Cream Finance Giá

Giá Cream Finance của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CREAM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
binance

Binance

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
okx

OKX

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
bybit

Bybit

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
digifinex

DigiFinex

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
bitrue

Bitrue

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
bingx

BingX

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
bitget

Bitget

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
deepcoin

Deepcoin

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
bitmart

BitMart

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
cointiger

CoinTiger

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
whitebit

WhiteBIT

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
lbank

LBank

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
btse

BTSE

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
gate-io

Gate.io

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
htx

HTX

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
xt

XT.COM

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
upbit

Upbit

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
kucoin

KuCoin

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
mexc

MEXC

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
indoex

IndoEx

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
phemex

Phemex

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
bitforex

BitForex

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
latoken

LATOKEN

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
bibox

Bibox

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
bithumb

Bithumb

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
poloniex

Poloniex

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
kraken

Kraken

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
p2b

P2B

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
dydx

dYdX

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
citex

CITEX

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
bitmex

BitMEX

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
stormgain

StormGain

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
coinsbit

Coinsbit

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
tidex

Tidex

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
bitfinex

Bitfinex

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.5022
$0.5022
HK$3.9377
0.4415

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CREAM sang USD là 1 CREAM tương đương với $0.00032 và mỗi USD có giá trị là 0.5022 Cream Finance. Vốn hóa thị trường là $931,930. Trong tuần qua, Cream Finance đã giảm -3.65%, đạt mức cao nhất là $0.5221 và mức thấp là $0.4990. Trong tháng qua, Cream Finance đã giảm -32.84%, đạt mức cao nhất là $0.7477 và mức thấp là $0.2399. Trong năm qua, Cream Finance đã giảm -50.27%, với mức cao nhất là $2.2919 và thấp nhất là $0.2399. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CREAM đã được giao dịch trên 114 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.