Cream Finance Giá

Giá Cream Finance của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CREAM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
binance

Binance

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
okx

OKX

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
bybit

Bybit

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
digifinex

DigiFinex

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
bitrue

Bitrue

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
bingx

BingX

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
bitget

Bitget

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
deepcoin

Deepcoin

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
bitmart

BitMart

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
cointiger

CoinTiger

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
whitebit

WhiteBIT

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
lbank

LBank

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
btse

BTSE

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
gate-io

Gate.io

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
htx

HTX

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
xt

XT.COM

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
upbit

Upbit

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
kucoin

KuCoin

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
mexc

MEXC

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
indoex

IndoEx

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
phemex

Phemex

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
bitforex

BitForex

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
latoken

LATOKEN

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
bibox

Bibox

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
bithumb

Bithumb

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
poloniex

Poloniex

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
kraken

Kraken

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
p2b

P2B

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
dydx

dYdX

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
citex

CITEX

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
bitmex

BitMEX

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
stormgain

StormGain

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
coinsbit

Coinsbit

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
tidex

Tidex

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
bitfinex

Bitfinex

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.6847
$0.6847
HK$5.3512
0.5777

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CREAM sang USD là 1 CREAM tương đương với $0.00035 và mỗi USD có giá trị là 0.6847 Cream Finance. Vốn hóa thị trường là $1.27m. Trong tuần qua, Cream Finance đã tăng 7.65%, với mức cao nhất là $0.6847 và mức thấp nhất là $0.6247. Trong tháng qua, Cream Finance đã tăng 7.26%, với mức giá cao nhất là $0.9887 và thấp nhất là $0.6095. Trong năm qua, Cream Finance đã tăng thêm -90.57%, với mức cao nhất là $7.2602 và mức thấp nhất là $0.6095. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CREAM đã được giao dịch trên 114 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.