Cream Finance Giá

Giá Cream Finance của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CREAM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
binance

Binance

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
okx

OKX

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
bybit

Bybit

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
digifinex

DigiFinex

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
bitrue

Bitrue

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
bingx

BingX

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
bitget

Bitget

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
deepcoin

Deepcoin

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
bitmart

BitMart

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
cointiger

CoinTiger

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
whitebit

WhiteBIT

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
lbank

LBank

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
btse

BTSE

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
gate-io

Gate.io

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
htx

HTX

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
xt

XT.COM

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
upbit

Upbit

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
kucoin

KuCoin

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
mexc

MEXC

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
indoex

IndoEx

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
phemex

Phemex

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
bitforex

BitForex

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
latoken

LATOKEN

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
bibox

Bibox

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
bithumb

Bithumb

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
poloniex

Poloniex

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
kraken

Kraken

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
p2b

P2B

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
dydx

dYdX

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
citex

CITEX

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
bitmex

BitMEX

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
stormgain

StormGain

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
coinsbit

Coinsbit

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
tidex

Tidex

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
bitfinex

Bitfinex

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.5515
$0.5515
HK$4.3176
0.4684

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CREAM sang USD là 1 CREAM tương đương với $0.00024 và mỗi USD có giá trị là 0.5515 Cream Finance. Vốn hóa thị trường là $1.023m. Trong tuần qua, Cream Finance đã giảm -0.34%, đạt mức cao nhất là $0.6603 và mức thấp là $0.5486. Trong tháng qua, Cream Finance đã giảm -20.15%, đạt mức cao nhất là $0.7733 và mức thấp là $0.3749. Trong năm qua, Cream Finance đã giảm -52.15%, với mức cao nhất là $2.2919 và thấp nhất là $0.3749. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CREAM đã được giao dịch trên 114 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.