Cream Finance Giá

Giá Cream Finance của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CREAM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
binance

Binance

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
okx

OKX

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
bybit

Bybit

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
digifinex

DigiFinex

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
bitrue

Bitrue

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
bingx

BingX

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
bitget

Bitget

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
deepcoin

Deepcoin

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
hotcoin-global

Hotcoin Global

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
bitmart

BitMart

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
cointiger

CoinTiger

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
whitebit

WhiteBIT

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
lbank

LBank

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
btse

BTSE

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
gate-io

Gate.io

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
htx

HTX

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
xt

XT.COM

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
upbit

Upbit

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
kucoin

KuCoin

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
mexc

MEXC

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
indoex

IndoEx

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
phemex

Phemex

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
bitforex

BitForex

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
latoken

LATOKEN

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
bibox

Bibox

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
bithumb

Bithumb

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
poloniex

Poloniex

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
kraken

Kraken

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
p2b

P2B

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
dydx

dYdX

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
citex

CITEX

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
bitmex

BitMEX

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
ascendex

AscendEX (BitMax)

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
stormgain

StormGain

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
coinsbit

Coinsbit

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
tidex

Tidex

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
bitfinex

Bitfinex

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047
btc-alpha

BTC-Alpha

$4.9347
$4.9347
HK$38.36
4.5047

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CREAM sang USD là 1 CREAM tương đương với $0.00273 và mỗi USD có giá trị là 4.9347 Cream Finance. Vốn hóa thị trường là $9.157m. Trong tuần qua, Cream Finance đã giảm -8.64%, đạt mức cao nhất là $5.4015 và mức thấp là $4.9347. Trong tháng qua, Cream Finance đã giảm -19.78%, đạt mức cao nhất là $6.4164 và mức thấp là $4.9347. Trong năm qua, Cream Finance đã giảm -89.87%, với mức cao nhất là $85.00 và thấp nhất là $4.9347. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CREAM đã được giao dịch trên 112 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.