Cream Finance Giá

Giá Cream Finance của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CREAM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
binance

Binance

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
okx

OKX

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
bybit

Bybit

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
digifinex

DigiFinex

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
bitrue

Bitrue

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
bingx

BingX

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
bitget

Bitget

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
deepcoin

Deepcoin

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
bitmart

BitMart

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
cointiger

CoinTiger

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
whitebit

WhiteBIT

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
lbank

LBank

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
btse

BTSE

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
gate-io

Gate.io

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
htx

HTX

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
xt

XT.COM

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
upbit

Upbit

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
kucoin

KuCoin

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
mexc

MEXC

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
indoex

IndoEx

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
phemex

Phemex

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
bitforex

BitForex

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
latoken

LATOKEN

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
bibox

Bibox

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
bithumb

Bithumb

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
poloniex

Poloniex

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
kraken

Kraken

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
p2b

P2B

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
dydx

dYdX

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
citex

CITEX

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
bitmex

BitMEX

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
stormgain

StormGain

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
coinsbit

Coinsbit

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
tidex

Tidex

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
bitfinex

Bitfinex

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.4499
$0.4499
HK$3.5301
0.3898

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CREAM sang USD là 1 CREAM tương đương với $0.00024 và mỗi USD có giá trị là 0.4499 Cream Finance. Vốn hóa thị trường là $834,944. Trong tuần qua, Cream Finance đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, Cream Finance đã giảm -10.43%, đạt mức cao nhất là $0.5023 và mức thấp là $0.4490. Trong năm qua, Cream Finance đã giảm -67.78%, với mức cao nhất là $2.2919 và thấp nhất là $0.2399. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CREAM đã được giao dịch trên 114 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.