Project Merge Giá

Giá Project Merge của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MERGE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
binance

Binance

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
okx

OKX

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
bybit

Bybit

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
digifinex

DigiFinex

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
bitrue

Bitrue

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
bingx

BingX

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
bitget

Bitget

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
deepcoin

Deepcoin

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
bitmart

BitMart

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
cointiger

CoinTiger

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
whitebit

WhiteBIT

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
lbank

LBank

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
btse

BTSE

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
gate-io

Gate.io

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
htx

HTX

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
xt

XT.COM

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
upbit

Upbit

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
kucoin

KuCoin

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
mexc

MEXC

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
indoex

IndoEx

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
phemex

Phemex

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
bitforex

BitForex

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
latoken

LATOKEN

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
bibox

Bibox

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
bithumb

Bithumb

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
poloniex

Poloniex

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
kraken

Kraken

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
p2b

P2B

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
dydx

dYdX

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
citex

CITEX

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
bitmex

BitMEX

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
stormgain

StormGain

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
coinsbit

Coinsbit

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
tidex

Tidex

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
bitfinex

Bitfinex

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00007927
$0.00007927
HK$0.0006
0.00006708

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-07 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MERGE sang USD là 1 MERGE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00007927 Project Merge. Vốn hóa thị trường là $7,161. Trong tuần qua, Project Merge đã giảm -12.10%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00007927. Trong tháng qua, Project Merge đã giảm -39.72%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.00007927. Trong năm qua, Project Merge đã giảm -78.18%, với mức cao nhất là $0.0145 và thấp nhất là $0.00003172. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined MERGE đã được giao dịch trên 8 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.