Project Merge Giá

Giá Project Merge của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MERGE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$7
$7
HK$54.71
5.9070
binance

Binance

$6
$6
HK$46.89
5.0632
okx

OKX

$4
$4
HK$31.26
3.3754
bybit

Bybit

$2
$2
HK$15.63
1.6877
digifinex

DigiFinex

$5
$5
HK$39.07
4.2193
bitrue

Bitrue

$8
$8
HK$62.52
6.7509
bingx

BingX

$4
$4
HK$31.26
3.3754
bitget

Bitget

$7
$7
HK$54.71
5.9070
deepcoin

Deepcoin

$6
$6
HK$46.89
5.0632
hotcoin-global

Hotcoin Global

$5
$5
HK$39.07
4.2193
bitmart

BitMart

$1
$1
HK$7.8159
0.8439
cointiger

CoinTiger

$9
$9
HK$70.34
7.5947
whitebit

WhiteBIT

$1
$1
HK$7.8159
0.8439
lbank

LBank

$4
$4
HK$31.26
3.3754
btse

BTSE

-
-
-
-
gate-io

Gate.io

$4
$4
HK$31.26
3.3754
htx

HTX

$8
$8
HK$62.52
6.7509
xt

XT.COM

$9
$9
HK$70.34
7.5947
upbit

Upbit

$7
$7
HK$54.71
5.9070
kucoin

KuCoin

$1
$1
HK$7.8159
0.8439
mexc

MEXC

$1
$1
HK$7.8159
0.8439
indoex

IndoEx

$2
$2
HK$15.63
1.6877
phemex

Phemex

$1
$1
HK$7.8159
0.8439
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$8
$8
HK$62.52
6.7509
bitforex

BitForex

$4
$4
HK$31.26
3.3754
latoken

LATOKEN

$6
$6
HK$46.89
5.0632
bibox

Bibox

$9
$9
HK$70.34
7.5947
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$4
$4
HK$31.26
3.3754
bithumb

Bithumb

$6
$6
HK$46.89
5.0632
poloniex

Poloniex

$1
$1
HK$7.8159
0.8439
kraken

Kraken

$8
$8
HK$62.52
6.7509
p2b

P2B

$1
$1
HK$7.8159
0.8439
dydx

dYdX

$3
$3
HK$23.44
2.5316
citex

CITEX

-
-
-
-
bitmex

BitMEX

$2
$2
HK$15.63
1.6877
ascendex

AscendEX (BitMax)

$3
$3
HK$23.44
2.5316
stormgain

StormGain

$9
$9
HK$70.34
7.5947
coinsbit

Coinsbit

-
-
-
-
tidex

Tidex

$6
$6
HK$46.89
5.0632
bitfinex

Bitfinex

$6
$6
HK$46.89
5.0632
btc-alpha

BTC-Alpha

$5
$5
HK$39.07
4.2193

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MERGE sang USD là 1 MERGE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Project Merge. Vốn hóa thị trường là $6,083. Trong tuần qua, Project Merge đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00007927 và mức thấp là $0.00006279. Trong tháng qua, Project Merge đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.00006279. Trong năm qua, Project Merge đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0145 và thấp nhất là $0.00003172. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined MERGE đã được giao dịch trên 8 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.