Mines of Dalarnia Giá

Giá Mines of Dalarnia của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DAR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
binance

Binance

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
okx

OKX

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
bybit

Bybit

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
digifinex

DigiFinex

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
bitrue

Bitrue

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
bingx

BingX

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
bitget

Bitget

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
deepcoin

Deepcoin

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
bitmart

BitMart

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
cointiger

CoinTiger

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
whitebit

WhiteBIT

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
lbank

LBank

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
btse

BTSE

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
gate-io

Gate.io

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
htx

HTX

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
xt

XT.COM

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
upbit

Upbit

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
kucoin

KuCoin

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
mexc

MEXC

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
indoex

IndoEx

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
phemex

Phemex

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
bitforex

BitForex

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
latoken

LATOKEN

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
bibox

Bibox

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
bithumb

Bithumb

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
poloniex

Poloniex

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
kraken

Kraken

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
p2b

P2B

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
dydx

dYdX

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
citex

CITEX

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
bitmex

BitMEX

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
stormgain

StormGain

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
coinsbit

Coinsbit

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
tidex

Tidex

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
bitfinex

Bitfinex

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0130
$0.0130
HK$0.1016
0.0112

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DAR sang USD là 1 DAR tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0130 Mines of Dalarnia. Vốn hóa thị trường là $9.682m. Trong tuần qua, Mines of Dalarnia đã giảm -2.70%, đạt mức cao nhất là $0.0134 và mức thấp là $0.0130. Trong tháng qua, Mines of Dalarnia đã giảm -11.64%, đạt mức cao nhất là $0.0185 và mức thấp là $0.0124. Trong năm qua, Mines of Dalarnia đã giảm -91.50%, với mức cao nhất là $0.1532 và thấp nhất là $0.0124. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million DAR đã được giao dịch trên 210 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.