EmiSwap Giá

Giá EmiSwap của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ESW sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$8
$8
HK$62.53
6.7440
binance

Binance

$9
$9
HK$70.35
7.5869
okx

OKX

$7
$7
HK$54.71
5.9010
bybit

Bybit

$5
$5
HK$39.08
4.2150
digifinex

DigiFinex

$3
$3
HK$23.45
2.5290
bitrue

Bitrue

$6
$6
HK$46.90
5.0580
bingx

BingX

$6
$6
HK$46.90
5.0580
bitget

Bitget

$1
$1
HK$7.8169
0.8430
deepcoin

Deepcoin

-
-
-
-
hotcoin-global

Hotcoin Global

$6
$6
HK$46.90
5.0580
bitmart

BitMart

-
-
-
-
cointiger

CoinTiger

$9
$9
HK$70.35
7.5869
whitebit

WhiteBIT

$9
$9
HK$70.35
7.5869
lbank

LBank

$7
$7
HK$54.71
5.9010
btse

BTSE

$9
$9
HK$70.35
7.5869
gate-io

Gate.io

$1
$1
HK$7.8169
0.8430
htx

HTX

$9
$9
HK$70.35
7.5869
xt

XT.COM

$7
$7
HK$54.71
5.9010
upbit

Upbit

-
-
-
-
kucoin

KuCoin

$1
$1
HK$7.8169
0.8430
mexc

MEXC

$3
$3
HK$23.45
2.5290
indoex

IndoEx

$6
$6
HK$46.90
5.0580
phemex

Phemex

$7
$7
HK$54.71
5.9010
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$8
$8
HK$62.53
6.7440
bitforex

BitForex

$2
$2
HK$15.63
1.6860
latoken

LATOKEN

$4
$4
HK$31.26
3.3720
bibox

Bibox

-
-
-
-
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$7
$7
HK$54.71
5.9010
bithumb

Bithumb

$1
$1
HK$7.8169
0.8430
poloniex

Poloniex

$4
$4
HK$31.26
3.3720
kraken

Kraken

$8
$8
HK$62.53
6.7440
p2b

P2B

$5
$5
HK$39.08
4.2150
dydx

dYdX

$5
$5
HK$39.08
4.2150
citex

CITEX

$8
$8
HK$62.53
6.7440
bitmex

BitMEX

$5
$5
HK$39.08
4.2150
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1
$1
HK$7.8169
0.8430
stormgain

StormGain

-
-
-
-
coinsbit

Coinsbit

$8
$8
HK$62.53
6.7440
tidex

Tidex

$2
$2
HK$15.63
1.6860
bitfinex

Bitfinex

$4
$4
HK$31.26
3.3720
btc-alpha

BTC-Alpha

$7
$7
HK$54.71
5.9010

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ESW sang USD là 1 ESW tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 EmiSwap. Vốn hóa thị trường là $57,413. Trong tuần qua, EmiSwap đã tăng -100.00%, với mức cao nhất là $0.0013 và mức thấp nhất là $0.0013. Trong tháng qua, EmiSwap đã tăng -100.00%, với mức giá cao nhất là $0.0013 và thấp nhất là $0.0013. Trong năm qua, EmiSwap đã tăng thêm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0013 và mức thấp nhất là $0.0013. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined ESW đã được giao dịch trên 8 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.