EmiSwap Giá

Giá EmiSwap của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ESW sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$9
$9
HK$70.35
7.5915
binance

Binance

$8
$8
HK$62.53
6.7480
okx

OKX

$4
$4
HK$31.26
3.3740
bybit

Bybit

$7
$7
HK$54.72
5.9045
digifinex

DigiFinex

$4
$4
HK$31.26
3.3740
bitrue

Bitrue

$1
$1
HK$7.8175
0.8435
bingx

BingX

$9
$9
HK$70.35
7.5915
bitget

Bitget

$9
$9
HK$70.35
7.5915
deepcoin

Deepcoin

$8
$8
HK$62.53
6.7480
hotcoin-global

Hotcoin Global

$4
$4
HK$31.26
3.3740
bitmart

BitMart

-
-
-
-
cointiger

CoinTiger

$4
$4
HK$31.26
3.3740
whitebit

WhiteBIT

$9
$9
HK$70.35
7.5915
lbank

LBank

$4
$4
HK$31.26
3.3740
btse

BTSE

$6
$6
HK$46.90
5.0610
gate-io

Gate.io

$4
$4
HK$31.26
3.3740
htx

HTX

$1
$1
HK$7.8175
0.8435
xt

XT.COM

$5
$5
HK$39.08
4.2175
upbit

Upbit

$3
$3
HK$23.45
2.5305
kucoin

KuCoin

$2
$2
HK$15.63
1.6870
mexc

MEXC

$3
$3
HK$23.45
2.5305
indoex

IndoEx

$5
$5
HK$39.08
4.2175
phemex

Phemex

$6
$6
HK$46.90
5.0610
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$7
$7
HK$54.72
5.9045
bitforex

BitForex

$6
$6
HK$46.90
5.0610
latoken

LATOKEN

$9
$9
HK$70.35
7.5915
bibox

Bibox

$5
$5
HK$39.08
4.2175
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$6
$6
HK$46.90
5.0610
bithumb

Bithumb

$2
$2
HK$15.63
1.6870
poloniex

Poloniex

$3
$3
HK$23.45
2.5305
kraken

Kraken

$3
$3
HK$23.45
2.5305
p2b

P2B

$4
$4
HK$31.26
3.3740
dydx

dYdX

-
-
-
-
citex

CITEX

$3
$3
HK$23.45
2.5305
bitmex

BitMEX

$7
$7
HK$54.72
5.9045
ascendex

AscendEX (BitMax)

$8
$8
HK$62.53
6.7480
stormgain

StormGain

$6
$6
HK$46.90
5.0610
coinsbit

Coinsbit

$3
$3
HK$23.45
2.5305
tidex

Tidex

$6
$6
HK$46.90
5.0610
bitfinex

Bitfinex

-
-
-
-
btc-alpha

BTC-Alpha

-
-
-
-

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ESW sang USD là 1 ESW tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 EmiSwap. Vốn hóa thị trường là $57,413. Trong tuần qua, EmiSwap đã tăng -100.00%, với mức cao nhất là $0.0013 và mức thấp nhất là $0.0013. Trong tháng qua, EmiSwap đã tăng -100.00%, với mức giá cao nhất là $0.0013 và thấp nhất là $0.0013. Trong năm qua, EmiSwap đã tăng thêm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0013 và mức thấp nhất là $0.0013. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined ESW đã được giao dịch trên 8 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.