All in Giá

Giá All in của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ALLIN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$8
$8
HK$62.51
6.7696
binance

Binance

$3
$3
HK$23.44
2.5386
okx

OKX

$7
$7
HK$54.69
5.9234
bybit

Bybit

$2
$2
HK$15.62
1.6924
digifinex

DigiFinex

$3
$3
HK$23.44
2.5386
bitrue

Bitrue

$7
$7
HK$54.69
5.9234
bingx

BingX

$6
$6
HK$46.88
5.0772
bitget

Bitget

$1
$1
HK$7.8138
0.8462
deepcoin

Deepcoin

$8
$8
HK$62.51
6.7696
hotcoin-global

Hotcoin Global

$9
$9
HK$70.32
7.6158
bitmart

BitMart

$2
$2
HK$15.62
1.6924
cointiger

CoinTiger

$5
$5
HK$39.06
4.2310
whitebit

WhiteBIT

$6
$6
HK$46.88
5.0772
lbank

LBank

$8
$8
HK$62.51
6.7696
btse

BTSE

$4
$4
HK$31.25
3.3848
gate-io

Gate.io

$7
$7
HK$54.69
5.9234
htx

HTX

$6
$6
HK$46.88
5.0772
xt

XT.COM

$6
$6
HK$46.88
5.0772
upbit

Upbit

$5
$5
HK$39.06
4.2310
kucoin

KuCoin

$7
$7
HK$54.69
5.9234
mexc

MEXC

$6
$6
HK$46.88
5.0772
indoex

IndoEx

$8
$8
HK$62.51
6.7696
phemex

Phemex

-
-
-
-
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$4
$4
HK$31.25
3.3848
bitforex

BitForex

$6
$6
HK$46.88
5.0772
latoken

LATOKEN

$6
$6
HK$46.88
5.0772
bibox

Bibox

$8
$8
HK$62.51
6.7696
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$7
$7
HK$54.69
5.9234
bithumb

Bithumb

$5
$5
HK$39.06
4.2310
poloniex

Poloniex

-
-
-
-
kraken

Kraken

$9
$9
HK$70.32
7.6158
p2b

P2B

-
-
-
-
dydx

dYdX

$5
$5
HK$39.06
4.2310
citex

CITEX

$9
$9
HK$70.32
7.6158
bitmex

BitMEX

-
-
-
-
ascendex

AscendEX (BitMax)

$6
$6
HK$46.88
5.0772
stormgain

StormGain

$5
$5
HK$39.06
4.2310
coinsbit

Coinsbit

$7
$7
HK$54.69
5.9234
tidex

Tidex

$6
$6
HK$46.88
5.0772
bitfinex

Bitfinex

$2
$2
HK$15.62
1.6924
btc-alpha

BTC-Alpha

$1
$1
HK$7.8138
0.8462

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-07 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ALLIN sang USD là 1 ALLIN tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 All in. Vốn hóa thị trường là $39,230. Trong tuần qua, All in đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0415 và mức thấp là $0.0377. Trong tháng qua, All in đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.1506 và mức thấp là $0.0377. Trong năm qua, All in đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.9310 và thấp nhất là $0.0377. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, ALLIN đã được giao dịch trên 4 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.