Dent Giá

Giá Dent của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DENT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
€0.00003678
binance

Binance

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
€0.00004037
okx

OKX

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
€0.00004037
bybit

Bybit

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
€0.00003678
digifinex

DigiFinex

$0.000038
$0.000038
HK$0.0003
€0.00003409
bitrue

Bitrue

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
€0.00003947
bingx

BingX

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
€0.00003947
bitget

Bitget

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
€0.00004037
deepcoin

Deepcoin

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
€0.00003589
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
€0.00004217
bitmart

BitMart

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
€0.00003499
cointiger

CoinTiger

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
€0.00003499
whitebit

WhiteBIT

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
€0.00004127
lbank

LBank

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
€0.00003858
btse

BTSE

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
€0.00003678
gate-io

Gate.io

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
€0.00003768
htx

HTX

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
€0.00003499
xt

XT.COM

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
€0.00004037
upbit

Upbit

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
€0.00004127
kucoin

KuCoin

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
€0.00004037
mexc

MEXC

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
€0.00003589
indoex

IndoEx

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
€0.00003499
phemex

Phemex

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
€0.00004127
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
€0.00004217
bitforex

BitForex

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
€0.00003768
latoken

LATOKEN

$0.000038
$0.000038
HK$0.0003
€0.00003409
bibox

Bibox

$0.000038
$0.000038
HK$0.0003
€0.00003409
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
€0.00003858
bithumb

Bithumb

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
€0.00003947
poloniex

Poloniex

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
€0.00003499
kraken

Kraken

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
€0.00003858
p2b

P2B

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
€0.00003858
dydx

dYdX

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
€0.00003947
citex

CITEX

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
€0.00003947
bitmex

BitMEX

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
€0.00004037
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
€0.00004037
stormgain

StormGain

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
€0.00003499
coinsbit

Coinsbit

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
€0.00003858
tidex

Tidex

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
€0.00004127
bitfinex

Bitfinex

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
€0.00004217
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
€0.00003678

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-11-08 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DENT sang USD là 1 DENT tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000038 Dent. Vốn hóa thị trường là $9.958m. Trong tuần qua, Dent đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Dent đã tăng 0%, với mức giá cao nhất là $0 và thấp nhất là $0. Trong năm qua, Dent đã tăng thêm -91.59%, với mức cao nhất là $0.0005 và mức thấp nhất là $0.00002538. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion DENT đã được giao dịch trên 146 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.