Dent Giá

Giá Dent của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DENT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00004039
binance

Binance

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003600
okx

OKX

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003776
bybit

Bybit

$0.000038
$0.000038
HK$0.0003
0.00003337
digifinex

DigiFinex

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
0.00003688
bitrue

Bitrue

$0.000038
$0.000038
HK$0.0003
0.00003337
bingx

BingX

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
0.00004127
bitget

Bitget

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003864
deepcoin

Deepcoin

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003600
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003512
bitmart

BitMart

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
0.00004127
cointiger

CoinTiger

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003512
whitebit

WhiteBIT

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003776
lbank

LBank

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003600
btse

BTSE

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003512
gate-io

Gate.io

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003600
htx

HTX

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003864
xt

XT.COM

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00004039
upbit

Upbit

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003776
kucoin

KuCoin

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
0.00003688
mexc

MEXC

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003951
indoex

IndoEx

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
0.00003688
phemex

Phemex

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003776
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
0.00004127
bitforex

BitForex

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003951
latoken

LATOKEN

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00004039
bibox

Bibox

$0.000038
$0.000038
HK$0.0003
0.00003337
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003864
bithumb

Bithumb

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003600
poloniex

Poloniex

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003864
kraken

Kraken

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003600
p2b

P2B

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003951
dydx

dYdX

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
0.00003688
citex

CITEX

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
0.00003688
bitmex

BitMEX

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003951
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003512
stormgain

StormGain

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003776
coinsbit

Coinsbit

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003424
tidex

Tidex

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003424
bitfinex

Bitfinex

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00004039
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003424

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-09-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DENT sang USD là 1 DENT tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000038 Dent. Vốn hóa thị trường là $9.958m. Trong tuần qua, Dent đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Dent đã tăng -61.84%, với mức giá cao nhất là $0.00009959 và thấp nhất là $0.00009959. Trong năm qua, Dent đã tăng thêm -94.39%, với mức cao nhất là $0.0007 và mức thấp nhất là $0.00002538. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion DENT đã được giao dịch trên 146 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.