Dent Giá

Giá Dent của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DENT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.000038
$0.000038
HK$0.0003
€0.00003409
binance

Binance

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
€0.00003678
okx

OKX

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
€0.00004127
bybit

Bybit

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
€0.00003678
digifinex

DigiFinex

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
€0.00004037
bitrue

Bitrue

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
€0.00003858
bingx

BingX

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
€0.00003947
bitget

Bitget

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
€0.00003589
deepcoin

Deepcoin

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
€0.00004217
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
€0.00003499
bitmart

BitMart

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
€0.00003947
cointiger

CoinTiger

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
€0.00004037
whitebit

WhiteBIT

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
€0.00004217
lbank

LBank

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
€0.00003947
btse

BTSE

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
€0.00004037
gate-io

Gate.io

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
€0.00003768
htx

HTX

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
€0.00004127
xt

XT.COM

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
€0.00003589
upbit

Upbit

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
€0.00003768
kucoin

KuCoin

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
€0.00004127
mexc

MEXC

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
€0.00003678
indoex

IndoEx

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
€0.00003768
phemex

Phemex

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
€0.00004127
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
€0.00003768
bitforex

BitForex

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
€0.00004217
latoken

LATOKEN

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
€0.00003858
bibox

Bibox

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
€0.00003589
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
€0.00003858
bithumb

Bithumb

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
€0.00003947
poloniex

Poloniex

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
€0.00003589
kraken

Kraken

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
€0.00003858
p2b

P2B

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
€0.00004127
dydx

dYdX

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
€0.00004217
citex

CITEX

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
€0.00004127
bitmex

BitMEX

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
€0.00003858
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
€0.00003768
stormgain

StormGain

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
€0.00003858
coinsbit

Coinsbit

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
€0.00003858
tidex

Tidex

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
€0.00004217
bitfinex

Bitfinex

$0.000038
$0.000038
HK$0.0003
€0.00003409
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
€0.00003678

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-11-08 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DENT sang USD là 1 DENT tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000038 Dent. Vốn hóa thị trường là $9.958m. Trong tuần qua, Dent đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Dent đã tăng 0%, với mức giá cao nhất là $0 và thấp nhất là $0. Trong năm qua, Dent đã tăng thêm -91.59%, với mức cao nhất là $0.0005 và mức thấp nhất là $0.00002538. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion DENT đã được giao dịch trên 146 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.