Dent Giá

Giá Dent của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DENT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
0.00003568
binance

Binance

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003398
okx

OKX

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003653
bybit

Bybit

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
0.00003568
digifinex

DigiFinex

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
0.00003992
bitrue

Bitrue

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003653
bingx

BingX

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
0.00003992
bitget

Bitget

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003737
deepcoin

Deepcoin

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003483
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003313
bitmart

BitMart

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003483
cointiger

CoinTiger

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003313
whitebit

WhiteBIT

$0.000038
$0.000038
HK$0.0003
0.00003228
lbank

LBank

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003822
btse

BTSE

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003737
gate-io

Gate.io

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003737
htx

HTX

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003737
xt

XT.COM

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003398
upbit

Upbit

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003737
kucoin

KuCoin

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003653
mexc

MEXC

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003313
indoex

IndoEx

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003822
phemex

Phemex

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003398
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00003907
bitforex

BitForex

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003483
latoken

LATOKEN

$0.000038
$0.000038
HK$0.0003
0.00003228
bibox

Bibox

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003653
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003737
bithumb

Bithumb

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003313
poloniex

Poloniex

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
0.00003568
kraken

Kraken

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003313
p2b

P2B

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003483
dydx

dYdX

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003483
citex

CITEX

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003737
bitmex

BitMEX

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003313
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.000038
$0.000038
HK$0.0003
0.00003228
stormgain

StormGain

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003313
coinsbit

Coinsbit

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
0.00003568
tidex

Tidex

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003822
bitfinex

Bitfinex

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003653
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003653

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DENT sang USD là 1 DENT tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000038 Dent. Vốn hóa thị trường là $4.623m. Trong tuần qua, Dent đã tăng -1.31%, với mức cao nhất là $0.00004713 và mức thấp nhất là $0.00003850. Trong tháng qua, Dent đã tăng -76.63%, với mức giá cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00003850. Trong năm qua, Dent đã tăng thêm -96.03%, với mức cao nhất là $0.0010 và mức thấp nhất là $0.00003850. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion DENT đã được giao dịch trên 144 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.