Dent Giá

Giá Dent của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DENT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003737
binance

Binance

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003911
okx

OKX

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003737
bybit

Bybit

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
0.00004084
digifinex

DigiFinex

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003389
bitrue

Bitrue

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00003998
bingx

BingX

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003389
bitget

Bitget

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
0.00004084
deepcoin

Deepcoin

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003476
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003389
bitmart

BitMart

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
0.00003650
cointiger

CoinTiger

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00003998
whitebit

WhiteBIT

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003911
lbank

LBank

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003563
btse

BTSE

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00003998
gate-io

Gate.io

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003737
htx

HTX

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003476
xt

XT.COM

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003476
upbit

Upbit

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003911
kucoin

KuCoin

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003911
mexc

MEXC

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003737
indoex

IndoEx

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003563
phemex

Phemex

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003476
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
0.00004084
bitforex

BitForex

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
0.00004084
latoken

LATOKEN

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003911
bibox

Bibox

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00003998
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003389
bithumb

Bithumb

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00003998
poloniex

Poloniex

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003476
kraken

Kraken

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003389
p2b

P2B

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00003998
dydx

dYdX

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003737
citex

CITEX

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00003998
bitmex

BitMEX

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003389
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003476
stormgain

StormGain

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003911
coinsbit

Coinsbit

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003737
tidex

Tidex

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
0.00003650
bitfinex

Bitfinex

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003389
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.000038
$0.000038
HK$0.0003
0.00003302

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DENT sang USD là 1 DENT tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000038 Dent. Vốn hóa thị trường là $3.751m. Trong tuần qua, Dent đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Dent đã tăng 31.87%, với mức giá cao nhất là $0.00003784 và thấp nhất là $0.00002715. Trong năm qua, Dent đã tăng thêm -95.38%, với mức cao nhất là $0.0009 và mức thấp nhất là $0.00002715. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion DENT đã được giao dịch trên 145 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.