Dent Giá

Giá Dent của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DENT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003521
binance

Binance

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003961
okx

OKX

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003609
bybit

Bybit

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
0.00003697
digifinex

DigiFinex

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003433
bitrue

Bitrue

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003433
bingx

BingX

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00004049
bitget

Bitget

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
0.00004137
deepcoin

Deepcoin

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003873
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00004049
bitmart

BitMart

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003961
cointiger

CoinTiger

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003609
whitebit

WhiteBIT

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
0.00004137
lbank

LBank

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00004049
btse

BTSE

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003521
gate-io

Gate.io

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003785
htx

HTX

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003961
xt

XT.COM

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003961
upbit

Upbit

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003873
kucoin

KuCoin

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003521
mexc

MEXC

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003785
indoex

IndoEx

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003873
phemex

Phemex

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003961
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00004049
bitforex

BitForex

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003873
latoken

LATOKEN

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00004049
bibox

Bibox

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00004049
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.000038
$0.000038
HK$0.0003
0.00003345
bithumb

Bithumb

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003785
poloniex

Poloniex

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003873
kraken

Kraken

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003961
p2b

P2B

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003961
dydx

dYdX

$0.000038
$0.000038
HK$0.0003
0.00003345
citex

CITEX

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00004049
bitmex

BitMEX

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003785
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003609
stormgain

StormGain

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003521
coinsbit

Coinsbit

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
0.00003697
tidex

Tidex

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003873
bitfinex

Bitfinex

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003609
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003521

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DENT sang USD là 1 DENT tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000038 Dent. Vốn hóa thị trường là $3.554m. Trong tuần qua, Dent đã tăng 4.90%, với mức cao nhất là $0.00003687 và mức thấp nhất là $0.00003554. Trong tháng qua, Dent đã tăng -2.09%, với mức giá cao nhất là $0.00003908 và thấp nhất là $0.00003346. Trong năm qua, Dent đã tăng thêm -93.46%, với mức cao nhất là $0.0009 và mức thấp nhất là $0.00003346. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion DENT đã được giao dịch trên 144 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.