Yup Giá

Giá Yup của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá YUP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1
$1
HK$7.8175
0.8433
binance

Binance

$1
$1
HK$7.8175
0.8433
okx

OKX

$9
$9
HK$70.35
7.5898
bybit

Bybit

$2
$2
HK$15.63
1.6866
digifinex

DigiFinex

$6
$6
HK$46.90
5.0599
bitrue

Bitrue

$7
$7
HK$54.72
5.9032
bingx

BingX

$5
$5
HK$39.08
4.2165
bitget

Bitget

$1
$1
HK$7.8175
0.8433
deepcoin

Deepcoin

$7
$7
HK$54.72
5.9032
hotcoin-global

Hotcoin Global

-
-
-
-
bitmart

BitMart

$3
$3
HK$23.45
2.5299
cointiger

CoinTiger

$6
$6
HK$46.90
5.0599
whitebit

WhiteBIT

$9
$9
HK$70.35
7.5898
lbank

LBank

$9
$9
HK$70.35
7.5898
btse

BTSE

$5
$5
HK$39.08
4.2165
gate-io

Gate.io

$2
$2
HK$15.63
1.6866
htx

HTX

$6
$6
HK$46.90
5.0599
xt

XT.COM

$8
$8
HK$62.53
6.7465
upbit

Upbit

$1
$1
HK$7.8175
0.8433
kucoin

KuCoin

$7
$7
HK$54.72
5.9032
mexc

MEXC

$2
$2
HK$15.63
1.6866
indoex

IndoEx

$2
$2
HK$15.63
1.6866
phemex

Phemex

$6
$6
HK$46.90
5.0599
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$5
$5
HK$39.08
4.2165
bitforex

BitForex

$9
$9
HK$70.35
7.5898
latoken

LATOKEN

-
-
-
-
bibox

Bibox

$4
$4
HK$31.26
3.3732
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$3
$3
HK$23.45
2.5299
bithumb

Bithumb

$2
$2
HK$15.63
1.6866
poloniex

Poloniex

$2
$2
HK$15.63
1.6866
kraken

Kraken

$8
$8
HK$62.53
6.7465
p2b

P2B

$3
$3
HK$23.45
2.5299
dydx

dYdX

$7
$7
HK$54.72
5.9032
citex

CITEX

$2
$2
HK$15.63
1.6866
bitmex

BitMEX

$1
$1
HK$7.8175
0.8433
ascendex

AscendEX (BitMax)

$3
$3
HK$23.45
2.5299
stormgain

StormGain

$6
$6
HK$46.90
5.0599
coinsbit

Coinsbit

-
-
-
-
tidex

Tidex

$6
$6
HK$46.90
5.0599
bitfinex

Bitfinex

$2
$2
HK$15.63
1.6866
btc-alpha

BTC-Alpha

$7
$7
HK$54.72
5.9032

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của YUP sang USD là 1 YUP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Yup. Vốn hóa thị trường là $41,072. Trong tuần qua, Yup đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0006 và mức thấp là $0.0006. Trong tháng qua, Yup đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0006 và mức thấp là $0.0006. Trong năm qua, Yup đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0665 và thấp nhất là $0.0006. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined YUP đã được giao dịch trên 13 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.