Yup Giá

Giá Yup của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá YUP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
-
-
-
-
binance

Binance

$3
$3
HK$23.45
2.5296
okx

OKX

$4
$4
HK$31.26
3.3728
bybit

Bybit

-
-
-
-
digifinex

DigiFinex

$8
$8
HK$62.53
6.7455
bitrue

Bitrue

$2
$2
HK$15.63
1.6864
bingx

BingX

$9
$9
HK$70.35
7.5887
bitget

Bitget

-
-
-
-
deepcoin

Deepcoin

$7
$7
HK$54.72
5.9023
hotcoin-global

Hotcoin Global

$3
$3
HK$23.45
2.5296
bitmart

BitMart

$1
$1
HK$7.8172
0.8432
cointiger

CoinTiger

$5
$5
HK$39.08
4.2159
whitebit

WhiteBIT

$8
$8
HK$62.53
6.7455
lbank

LBank

$2
$2
HK$15.63
1.6864
btse

BTSE

$9
$9
HK$70.35
7.5887
gate-io

Gate.io

$8
$8
HK$62.53
6.7455
htx

HTX

$6
$6
HK$46.90
5.0591
xt

XT.COM

$6
$6
HK$46.90
5.0591
upbit

Upbit

$6
$6
HK$46.90
5.0591
kucoin

KuCoin

$7
$7
HK$54.72
5.9023
mexc

MEXC

$4
$4
HK$31.26
3.3728
indoex

IndoEx

$7
$7
HK$54.72
5.9023
phemex

Phemex

$1
$1
HK$7.8172
0.8432
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$6
$6
HK$46.90
5.0591
bitforex

BitForex

$8
$8
HK$62.53
6.7455
latoken

LATOKEN

-
-
-
-
bibox

Bibox

$4
$4
HK$31.26
3.3728
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$6
$6
HK$46.90
5.0591
bithumb

Bithumb

$5
$5
HK$39.08
4.2159
poloniex

Poloniex

$4
$4
HK$31.26
3.3728
kraken

Kraken

$1
$1
HK$7.8172
0.8432
p2b

P2B

$4
$4
HK$31.26
3.3728
dydx

dYdX

$1
$1
HK$7.8172
0.8432
citex

CITEX

$9
$9
HK$70.35
7.5887
bitmex

BitMEX

$8
$8
HK$62.53
6.7455
ascendex

AscendEX (BitMax)

$9
$9
HK$70.35
7.5887
stormgain

StormGain

$8
$8
HK$62.53
6.7455
coinsbit

Coinsbit

$4
$4
HK$31.26
3.3728
tidex

Tidex

$7
$7
HK$54.72
5.9023
bitfinex

Bitfinex

$3
$3
HK$23.45
2.5296
btc-alpha

BTC-Alpha

$4
$4
HK$31.26
3.3728

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của YUP sang USD là 1 YUP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Yup. Vốn hóa thị trường là $41,072. Trong tuần qua, Yup đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0006 và mức thấp là $0.0006. Trong tháng qua, Yup đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0006 và mức thấp là $0.0006. Trong năm qua, Yup đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0665 và thấp nhất là $0.0006. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined YUP đã được giao dịch trên 13 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.