Bancor Giá

Giá Bancor của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá BNT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.4237
$0.4237
HK$3.3042
0.3634
binance

Binance

$0.4235
$0.4235
HK$3.3027
0.3632
okx

OKX

$0.4232
$0.4232
HK$3.3003
0.3629
bybit

Bybit

$0.4236
$0.4236
HK$3.3035
0.3633
digifinex

DigiFinex

$0.4236
$0.4236
HK$3.3035
0.3633
bitrue

Bitrue

$0.4241
$0.4241
HK$3.3074
0.3637
bingx

BingX

$0.4237
$0.4237
HK$3.3042
0.3634
bitget

Bitget

$0.4236
$0.4236
HK$3.3035
0.3633
deepcoin

Deepcoin

$0.4235
$0.4235
HK$3.3027
0.3632
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.4238
$0.4238
HK$3.3050
0.3634
bitmart

BitMart

$0.4241
$0.4241
HK$3.3074
0.3637
cointiger

CoinTiger

$0.4236
$0.4236
HK$3.3035
0.3633
whitebit

WhiteBIT

$0.4236
$0.4236
HK$3.3035
0.3633
lbank

LBank

$0.4235
$0.4235
HK$3.3027
0.3632
btse

BTSE

$0.4241
$0.4241
HK$3.3074
0.3637
gate-io

Gate.io

$0.4232
$0.4232
HK$3.3003
0.3629
htx

HTX

$0.4237
$0.4237
HK$3.3042
0.3634
xt

XT.COM

$0.4239
$0.4239
HK$3.3058
0.3635
upbit

Upbit

$0.4240
$0.4240
HK$3.3066
0.3636
kucoin

KuCoin

$0.4240
$0.4240
HK$3.3066
0.3636
mexc

MEXC

$0.4240
$0.4240
HK$3.3066
0.3636
indoex

IndoEx

$0.4239
$0.4239
HK$3.3058
0.3635
phemex

Phemex

$0.4241
$0.4241
HK$3.3074
0.3637
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.4241
$0.4241
HK$3.3074
0.3637
bitforex

BitForex

$0.4239
$0.4239
HK$3.3058
0.3635
latoken

LATOKEN

$0.4237
$0.4237
HK$3.3042
0.3634
bibox

Bibox

$0.4233
$0.4233
HK$3.3011
0.3630
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.4238
$0.4238
HK$3.3050
0.3634
bithumb

Bithumb

$0.4241
$0.4241
HK$3.3074
0.3637
poloniex

Poloniex

$0.4239
$0.4239
HK$3.3058
0.3635
kraken

Kraken

$0.4232
$0.4232
HK$3.3003
0.3629
p2b

P2B

$0.4233
$0.4233
HK$3.3011
0.3630
dydx

dYdX

$0.4236
$0.4236
HK$3.3035
0.3633
citex

CITEX

$0.4238
$0.4238
HK$3.3050
0.3634
bitmex

BitMEX

$0.4233
$0.4233
HK$3.3011
0.3630
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.4238
$0.4238
HK$3.3050
0.3634
stormgain

StormGain

$0.4238
$0.4238
HK$3.3050
0.3634
coinsbit

Coinsbit

$0.4237
$0.4237
HK$3.3042
0.3634
tidex

Tidex

$0.4233
$0.4233
HK$3.3011
0.3630
bitfinex

Bitfinex

$0.4239
$0.4239
HK$3.3058
0.3635
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.4239
$0.4239
HK$3.3058
0.3635

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của BNT sang USD là 1 BNT tương đương với $0.00014 và mỗi USD có giá trị là 0.4232 Bancor. Vốn hóa thị trường là $46.011m. Trong tuần qua, Bancor đã giảm -2.50%, đạt mức cao nhất là $0.4404 và mức thấp là $0.4192. Trong tháng qua, Bancor đã giảm -3.73%, đạt mức cao nhất là $0.4404 và mức thấp là $0.3929. Trong năm qua, Bancor đã giảm -34.44%, với mức cao nhất là $0.8437 và thấp nhất là $0.3366. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million BNT đã được giao dịch trên 454 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.