Bancor Giá

Giá Bancor của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá BNT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.3439
$0.3439
HK$2.6972
€0.3024
binance

Binance

$0.3433
$0.3433
HK$2.6925
€0.3019
okx

OKX

$0.3432
$0.3432
HK$2.6917
€0.3018
bybit

Bybit

$0.3432
$0.3432
HK$2.6917
€0.3018
digifinex

DigiFinex

$0.3433
$0.3433
HK$2.6925
€0.3019
bitrue

Bitrue

$0.3436
$0.3436
HK$2.6948
€0.3021
bingx

BingX

$0.3431
$0.3431
HK$2.6909
€0.3017
bitget

Bitget

$0.3435
$0.3435
HK$2.6941
€0.3020
deepcoin

Deepcoin

$0.3433
$0.3433
HK$2.6925
€0.3019
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.3438
$0.3438
HK$2.6964
€0.3023
bitmart

BitMart

$0.3433
$0.3433
HK$2.6925
€0.3019
cointiger

CoinTiger

$0.3438
$0.3438
HK$2.6964
€0.3023
whitebit

WhiteBIT

$0.3437
$0.3437
HK$2.6956
€0.3022
lbank

LBank

$0.3436
$0.3436
HK$2.6948
€0.3021
btse

BTSE

$0.3439
$0.3439
HK$2.6972
€0.3024
gate-io

Gate.io

$0.3439
$0.3439
HK$2.6972
€0.3024
htx

HTX

$0.3433
$0.3433
HK$2.6925
€0.3019
xt

XT.COM

$0.3434
$0.3434
HK$2.6933
€0.3019
upbit

Upbit

$0.3431
$0.3431
HK$2.6909
€0.3017
kucoin

KuCoin

$0.3439
$0.3439
HK$2.6972
€0.3024
mexc

MEXC

$0.3437
$0.3437
HK$2.6956
€0.3022
indoex

IndoEx

$0.3435
$0.3435
HK$2.6941
€0.3020
phemex

Phemex

$0.3438
$0.3438
HK$2.6964
€0.3023
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.3433
$0.3433
HK$2.6925
€0.3019
bitforex

BitForex

$0.3436
$0.3436
HK$2.6948
€0.3021
latoken

LATOKEN

$0.3437
$0.3437
HK$2.6956
€0.3022
bibox

Bibox

$0.3436
$0.3436
HK$2.6948
€0.3021
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.3433
$0.3433
HK$2.6925
€0.3019
bithumb

Bithumb

$0.3432
$0.3432
HK$2.6917
€0.3018
poloniex

Poloniex

$0.3434
$0.3434
HK$2.6933
€0.3019
kraken

Kraken

$0.3434
$0.3434
HK$2.6933
€0.3019
p2b

P2B

$0.3438
$0.3438
HK$2.6964
€0.3023
dydx

dYdX

$0.3431
$0.3431
HK$2.6909
€0.3017
citex

CITEX

$0.3437
$0.3437
HK$2.6956
€0.3022
bitmex

BitMEX

$0.3436
$0.3436
HK$2.6948
€0.3021
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.3438
$0.3438
HK$2.6964
€0.3023
stormgain

StormGain

$0.3431
$0.3431
HK$2.6909
€0.3017
coinsbit

Coinsbit

$0.3436
$0.3436
HK$2.6948
€0.3021
tidex

Tidex

$0.3437
$0.3437
HK$2.6956
€0.3022
bitfinex

Bitfinex

$0.3435
$0.3435
HK$2.6941
€0.3020
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.3437
$0.3437
HK$2.6956
€0.3022

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-09-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của BNT sang USD là 1 BNT tương đương với $0.00013 và mỗi USD có giá trị là 0.3431 Bancor. Vốn hóa thị trường là $33.331m. Trong tuần qua, Bancor đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Bancor đã tăng 4.46%, với mức giá cao nhất là $0.3285 và thấp nhất là $0.3285. Trong năm qua, Bancor đã tăng thêm -48.98%, với mức cao nhất là $0.7226 và mức thấp nhất là $0.2458. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million BNT đã được giao dịch trên 462 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.