Opium Giá

Giá Opium của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá OPIUM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.12076
$0.12076
HK$0.9440
0.1018
binance

Binance

$0.12074
$0.12074
HK$0.9439
0.1018
okx

OKX

$0.12077
$0.12077
HK$0.9441
0.1018
bybit

Bybit

$0.12083
$0.12083
HK$0.9446
0.1019
digifinex

DigiFinex

$0.12081
$0.12081
HK$0.9444
0.1019
bitrue

Bitrue

$0.12077
$0.12077
HK$0.9441
0.1018
bingx

BingX

$0.12079
$0.12079
HK$0.9443
0.1019
bitget

Bitget

$0.12077
$0.12077
HK$0.9441
0.1018
deepcoin

Deepcoin

$0.12075
$0.12075
HK$0.9440
0.1018
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.12077
$0.12077
HK$0.9441
0.1018
bitmart

BitMart

$0.12081
$0.12081
HK$0.9444
0.1019
cointiger

CoinTiger

$0.1208
$0.1208
HK$0.9443
0.1019
whitebit

WhiteBIT

$0.12082
$0.12082
HK$0.9445
0.1019
lbank

LBank

$0.12082
$0.12082
HK$0.9445
0.1019
btse

BTSE

$0.12074
$0.12074
HK$0.9439
0.1018
gate-io

Gate.io

$0.12074
$0.12074
HK$0.9439
0.1018
htx

HTX

$0.12082
$0.12082
HK$0.9445
0.1019
xt

XT.COM

$0.12081
$0.12081
HK$0.9444
0.1019
upbit

Upbit

$0.12078
$0.12078
HK$0.9442
0.1019
kucoin

KuCoin

$0.12081
$0.12081
HK$0.9444
0.1019
mexc

MEXC

$0.12074
$0.12074
HK$0.9439
0.1018
indoex

IndoEx

$0.12076
$0.12076
HK$0.9440
0.1018
phemex

Phemex

$0.12076
$0.12076
HK$0.9440
0.1018
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1208
$0.1208
HK$0.9443
0.1019
bitforex

BitForex

$0.12074
$0.12074
HK$0.9439
0.1018
latoken

LATOKEN

$0.12078
$0.12078
HK$0.9442
0.1019
bibox

Bibox

$0.12082
$0.12082
HK$0.9445
0.1019
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.12078
$0.12078
HK$0.9442
0.1019
bithumb

Bithumb

$0.12075
$0.12075
HK$0.9440
0.1018
poloniex

Poloniex

$0.12082
$0.12082
HK$0.9445
0.1019
kraken

Kraken

$0.12081
$0.12081
HK$0.9444
0.1019
p2b

P2B

$0.12079
$0.12079
HK$0.9443
0.1019
dydx

dYdX

$0.12078
$0.12078
HK$0.9442
0.1019
citex

CITEX

$0.12077
$0.12077
HK$0.9441
0.1018
bitmex

BitMEX

$0.12075
$0.12075
HK$0.9440
0.1018
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.12083
$0.12083
HK$0.9446
0.1019
stormgain

StormGain

$0.1208
$0.1208
HK$0.9443
0.1019
coinsbit

Coinsbit

$0.12082
$0.12082
HK$0.9445
0.1019
tidex

Tidex

$0.12083
$0.12083
HK$0.9446
0.1019
bitfinex

Bitfinex

$0.12074
$0.12074
HK$0.9439
0.1018
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.12082
$0.12082
HK$0.9445
0.1019

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của OPIUM sang USD là 1 OPIUM tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.12074 Opium. Vốn hóa thị trường là $58,114. Trong tuần qua, Opium đã giảm 685.47%, đạt mức cao nhất là $0.0154 và mức thấp là $0.0134. Trong tháng qua, Opium đã giảm 336.77%, đạt mức cao nhất là $0.0277 và mức thấp là $0.0134. Trong năm qua, Opium đã giảm 191.46%, với mức cao nhất là $0.0484 và thấp nhất là $0.0134. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million OPIUM đã được giao dịch trên 18 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.