Opium Giá

Giá Opium của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá OPIUM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.12081
$0.12081
HK$0.9458
0.1025
binance

Binance

$0.12083
$0.12083
HK$0.9460
0.1025
okx

OKX

$0.1208
$0.1208
HK$0.9457
0.1025
bybit

Bybit

$0.12079
$0.12079
HK$0.9456
0.1025
digifinex

DigiFinex

$0.12076
$0.12076
HK$0.9454
0.1025
bitrue

Bitrue

$0.12081
$0.12081
HK$0.9458
0.1025
bingx

BingX

$0.12083
$0.12083
HK$0.9460
0.1025
bitget

Bitget

$0.12082
$0.12082
HK$0.9459
0.1025
deepcoin

Deepcoin

$0.12079
$0.12079
HK$0.9456
0.1025
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.12078
$0.12078
HK$0.9456
0.1025
bitmart

BitMart

$0.12082
$0.12082
HK$0.9459
0.1025
cointiger

CoinTiger

$0.12076
$0.12076
HK$0.9454
0.1025
whitebit

WhiteBIT

$0.12083
$0.12083
HK$0.9460
0.1025
lbank

LBank

$0.12083
$0.12083
HK$0.9460
0.1025
btse

BTSE

$0.12079
$0.12079
HK$0.9456
0.1025
gate-io

Gate.io

$0.12076
$0.12076
HK$0.9454
0.1025
htx

HTX

$0.12074
$0.12074
HK$0.9453
0.1025
xt

XT.COM

$0.12081
$0.12081
HK$0.9458
0.1025
upbit

Upbit

$0.12081
$0.12081
HK$0.9458
0.1025
kucoin

KuCoin

$0.12076
$0.12076
HK$0.9454
0.1025
mexc

MEXC

$0.12082
$0.12082
HK$0.9459
0.1025
indoex

IndoEx

$0.1208
$0.1208
HK$0.9457
0.1025
phemex

Phemex

$0.12075
$0.12075
HK$0.9453
0.1025
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.12077
$0.12077
HK$0.9455
0.1025
bitforex

BitForex

$0.12076
$0.12076
HK$0.9454
0.1025
latoken

LATOKEN

$0.1208
$0.1208
HK$0.9457
0.1025
bibox

Bibox

$0.12075
$0.12075
HK$0.9453
0.1025
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.12074
$0.12074
HK$0.9453
0.1025
bithumb

Bithumb

$0.12083
$0.12083
HK$0.9460
0.1025
poloniex

Poloniex

$0.1208
$0.1208
HK$0.9457
0.1025
kraken

Kraken

$0.12078
$0.12078
HK$0.9456
0.1025
p2b

P2B

$0.12079
$0.12079
HK$0.9456
0.1025
dydx

dYdX

$0.12077
$0.12077
HK$0.9455
0.1025
citex

CITEX

$0.12078
$0.12078
HK$0.9456
0.1025
bitmex

BitMEX

$0.12075
$0.12075
HK$0.9453
0.1025
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.12083
$0.12083
HK$0.9460
0.1025
stormgain

StormGain

$0.12082
$0.12082
HK$0.9459
0.1025
coinsbit

Coinsbit

$0.12079
$0.12079
HK$0.9456
0.1025
tidex

Tidex

$0.12077
$0.12077
HK$0.9455
0.1025
bitfinex

Bitfinex

$0.12076
$0.12076
HK$0.9454
0.1025
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.12074
$0.12074
HK$0.9453
0.1025

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của OPIUM sang USD là 1 OPIUM tương đương với $0.00005 và mỗi USD có giá trị là 0.12074 Opium. Vốn hóa thị trường là $62,276. Trong tuần qua, Opium đã tăng 715.54%, với mức cao nhất là $0.0153 và mức thấp nhất là $0.0148. Trong tháng qua, Opium đã tăng 755.62%, với mức giá cao nhất là $0.0155 và thấp nhất là $0.0141. Trong năm qua, Opium đã tăng thêm 278.79%, với mức cao nhất là $0.0484 và mức thấp nhất là $0.0131. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million OPIUM đã được giao dịch trên 18 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.