Ferro Giá

Giá Ferro của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FER sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
binance

Binance

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
okx

OKX

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
bybit

Bybit

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
digifinex

DigiFinex

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
bitrue

Bitrue

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
bingx

BingX

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
bitget

Bitget

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
deepcoin

Deepcoin

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
bitmart

BitMart

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
cointiger

CoinTiger

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
whitebit

WhiteBIT

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
lbank

LBank

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
btse

BTSE

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
gate-io

Gate.io

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
htx

HTX

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
xt

XT.COM

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
upbit

Upbit

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
kucoin

KuCoin

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
mexc

MEXC

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
indoex

IndoEx

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
phemex

Phemex

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
bitforex

BitForex

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
latoken

LATOKEN

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
bibox

Bibox

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
bithumb

Bithumb

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
poloniex

Poloniex

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
kraken

Kraken

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
p2b

P2B

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
dydx

dYdX

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
citex

CITEX

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
bitmex

BitMEX

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
stormgain

StormGain

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
coinsbit

Coinsbit

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
tidex

Tidex

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
bitfinex

Bitfinex

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00008546
$0.00008546
HK$0.0007
0.00007427

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FER sang USD là 1 FER tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00008546 Ferro. Vốn hóa thị trường là $83,274. Trong tuần qua, Ferro đã giảm -4.30%, đạt mức cao nhất là $0.00008930 và mức thấp là $0.00008930. Trong tháng qua, Ferro đã giảm -18.68%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00008665. Trong năm qua, Ferro đã giảm -91.32%, với mức cao nhất là $0.0013 và thấp nhất là $0.00008665. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million FER đã được giao dịch trên 30 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.