MoneyByte Giá

Giá MoneyByte của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MON sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
binance

Binance

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
okx

OKX

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
bybit

Bybit

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
digifinex

DigiFinex

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
bitrue

Bitrue

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
bingx

BingX

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
bitget

Bitget

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
deepcoin

Deepcoin

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
bitmart

BitMart

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
cointiger

CoinTiger

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
whitebit

WhiteBIT

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
lbank

LBank

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
btse

BTSE

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
gate-io

Gate.io

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
htx

HTX

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
xt

XT.COM

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
upbit

Upbit

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
kucoin

KuCoin

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
mexc

MEXC

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
indoex

IndoEx

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
phemex

Phemex

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
bitforex

BitForex

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
latoken

LATOKEN

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
bibox

Bibox

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
bithumb

Bithumb

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
poloniex

Poloniex

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
kraken

Kraken

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
p2b

P2B

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
dydx

dYdX

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
citex

CITEX

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
bitmex

BitMEX

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
stormgain

StormGain

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
coinsbit

Coinsbit

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
tidex

Tidex

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
bitfinex

Bitfinex

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0185
$0.0185
HK$0.1444
0.0156

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MON sang USD là 1 MON tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0185 MoneyByte. Vốn hóa thị trường là $175,020. Trong tuần qua, MoneyByte đã tăng -0.45%, với mức cao nhất là $0.0206 và mức thấp nhất là $0.0182. Trong tháng qua, MoneyByte đã tăng -23.85%, với mức giá cao nhất là $0.0243 và thấp nhất là $0.0176. Trong năm qua, MoneyByte đã tăng thêm -50.51%, với mức cao nhất là $0.7543 và mức thấp nhất là $0.0026. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined MON đã được giao dịch trên 76 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.