Perlin Giá

Giá Perlin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PERL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00458
$0.00458
HK$0.0359
0.0040
binance

Binance

$0.00458
$0.00458
HK$0.0359
0.0040
okx

OKX

$0.0046
$0.0046
HK$0.0361
0.0041
bybit

Bybit

$0.0046
$0.0046
HK$0.0363
0.0041
digifinex

DigiFinex

$0.00462
$0.00462
HK$0.0362
0.0041
bitrue

Bitrue

$0.00462
$0.00462
HK$0.0362
0.0041
bingx

BingX

$0.00466
$0.00466
HK$0.0365
0.0041
bitget

Bitget

$0.00457
$0.00457
HK$0.0358
0.0040
deepcoin

Deepcoin

$0.00459
$0.00459
HK$0.0360
0.0040
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00462
$0.00462
HK$0.0362
0.0041
bitmart

BitMart

$0.00466
$0.00466
HK$0.0365
0.0041
cointiger

CoinTiger

$0.00466
$0.00466
HK$0.0365
0.0041
whitebit

WhiteBIT

$0.00458
$0.00458
HK$0.0359
0.0040
lbank

LBank

$0.00459
$0.00459
HK$0.0360
0.0040
btse

BTSE

$0.0047
$0.0047
HK$0.0365
0.0041
gate-io

Gate.io

$0.00461
$0.00461
HK$0.0361
0.0041
htx

HTX

$0.0046
$0.0046
HK$0.0361
0.0041
xt

XT.COM

$0.00464
$0.00464
HK$0.0364
0.0041
upbit

Upbit

$0.00466
$0.00466
HK$0.0365
0.0041
kucoin

KuCoin

$0.00458
$0.00458
HK$0.0359
0.0040
mexc

MEXC

$0.00466
$0.00466
HK$0.0365
0.0041
indoex

IndoEx

$0.00459
$0.00459
HK$0.0360
0.0040
phemex

Phemex

$0.00459
$0.00459
HK$0.0360
0.0040
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0047
$0.0047
HK$0.0365
0.0041
bitforex

BitForex

$0.00458
$0.00458
HK$0.0359
0.0040
latoken

LATOKEN

$0.00462
$0.00462
HK$0.0362
0.0041
bibox

Bibox

$0.00462
$0.00462
HK$0.0362
0.0041
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0046
$0.0046
HK$0.0363
0.0041
bithumb

Bithumb

$0.0047
$0.0047
HK$0.0365
0.0041
poloniex

Poloniex

$0.00458
$0.00458
HK$0.0359
0.0040
kraken

Kraken

$0.0047
$0.0047
HK$0.0365
0.0041
p2b

P2B

$0.0046
$0.0046
HK$0.0363
0.0041
dydx

dYdX

$0.00466
$0.00466
HK$0.0365
0.0041
citex

CITEX

$0.00461
$0.00461
HK$0.0361
0.0041
bitmex

BitMEX

$0.00466
$0.00466
HK$0.0365
0.0041
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0046
$0.0046
HK$0.0363
0.0041
stormgain

StormGain

$0.00466
$0.00466
HK$0.0365
0.0041
coinsbit

Coinsbit

$0.00459
$0.00459
HK$0.0360
0.0040
tidex

Tidex

$0.00462
$0.00462
HK$0.0362
0.0041
bitfinex

Bitfinex

$0.0047
$0.0047
HK$0.0365
0.0041
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0046
$0.0046
HK$0.0363
0.0041

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PERL sang USD là 1 PERL tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00457 Perlin. Vốn hóa thị trường là $46,255. Trong tuần qua, Perlin đã giảm 4862.54%, đạt mức cao nhất là $0.00009422 và mức thấp là $0.00009098. Trong tháng qua, Perlin đã giảm 3984.52%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00008528. Trong năm qua, Perlin đã giảm 1225.44%, với mức cao nhất là $0.0005 và thấp nhất là $0.00008528. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PERL đã được giao dịch trên 49 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.