Kyber Network Crystal v2 Giá

Giá Kyber Network Crystal v2 của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KNC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
binance

Binance

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
okx

OKX

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
bybit

Bybit

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
digifinex

DigiFinex

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
bitrue

Bitrue

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
bingx

BingX

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
bitget

Bitget

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
deepcoin

Deepcoin

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
bitmart

BitMart

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
cointiger

CoinTiger

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
whitebit

WhiteBIT

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
lbank

LBank

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
btse

BTSE

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
gate-io

Gate.io

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
htx

HTX

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
xt

XT.COM

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
upbit

Upbit

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
kucoin

KuCoin

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
mexc

MEXC

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
indoex

IndoEx

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
phemex

Phemex

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
bitforex

BitForex

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
latoken

LATOKEN

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
bibox

Bibox

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
bithumb

Bithumb

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
poloniex

Poloniex

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
kraken

Kraken

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
p2b

P2B

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
dydx

dYdX

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
citex

CITEX

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
bitmex

BitMEX

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
stormgain

StormGain

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
coinsbit

Coinsbit

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
tidex

Tidex

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
bitfinex

Bitfinex

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.2389
$0.2389
HK$1.8628
0.2049

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KNC sang USD là 1 KNC tương đương với $0.00008 và mỗi USD có giá trị là 0.2389 Kyber Network Crystal v2. Vốn hóa thị trường là $45.58m. Trong tuần qua, Kyber Network Crystal v2 đã giảm -3.26%, đạt mức cao nhất là $0.2470 và mức thấp là $0.2389. Trong tháng qua, Kyber Network Crystal v2 đã giảm -4.79%, đạt mức cao nhất là $0.2509 và mức thấp là $0.2198. Trong năm qua, Kyber Network Crystal v2 đã giảm -63.19%, với mức cao nhất là $0.6490 và thấp nhất là $0.2198. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million KNC đã được giao dịch trên 490 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.