Kyber Network Crystal v2 Giá

Giá Kyber Network Crystal v2 của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KNC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
binance

Binance

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
okx

OKX

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
bybit

Bybit

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
digifinex

DigiFinex

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
bitrue

Bitrue

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
bingx

BingX

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
bitget

Bitget

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
deepcoin

Deepcoin

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
bitmart

BitMart

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
cointiger

CoinTiger

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
whitebit

WhiteBIT

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
lbank

LBank

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
btse

BTSE

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
gate-io

Gate.io

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
htx

HTX

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
xt

XT.COM

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
upbit

Upbit

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
kucoin

KuCoin

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
mexc

MEXC

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
indoex

IndoEx

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
phemex

Phemex

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
bitforex

BitForex

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
latoken

LATOKEN

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
bibox

Bibox

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
bithumb

Bithumb

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
poloniex

Poloniex

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
kraken

Kraken

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
p2b

P2B

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
dydx

dYdX

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
citex

CITEX

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
bitmex

BitMEX

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
stormgain

StormGain

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
coinsbit

Coinsbit

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
tidex

Tidex

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
bitfinex

Bitfinex

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1029
$0.1029
HK$0.8069
0.0894

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KNC sang USD là 1 KNC tương đương với $0.00005 và mỗi USD có giá trị là 0.1029 Kyber Network Crystal v2. Vốn hóa thị trường là $21.779m. Trong tuần qua, Kyber Network Crystal v2 đã giảm -1.17%, đạt mức cao nhất là $0.1041 và mức thấp là $0.1041. Trong tháng qua, Kyber Network Crystal v2 đã giảm -8.74%, đạt mức cao nhất là $0.1127 và mức thấp là $0.1041. Trong năm qua, Kyber Network Crystal v2 đã giảm -76.42%, với mức cao nhất là $0.4547 và thấp nhất là $0.1041. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million KNC đã được giao dịch trên 505 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.