BLACK ROCK Giá

Giá BLACK ROCK của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ROCK sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
binance

Binance

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
okx

OKX

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
bybit

Bybit

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
digifinex

DigiFinex

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
bitrue

Bitrue

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
bingx

BingX

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
bitget

Bitget

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
deepcoin

Deepcoin

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
bitmart

BitMart

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
cointiger

CoinTiger

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
whitebit

WhiteBIT

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
lbank

LBank

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
btse

BTSE

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
gate-io

Gate.io

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
htx

HTX

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
xt

XT.COM

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
upbit

Upbit

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
kucoin

KuCoin

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
mexc

MEXC

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
indoex

IndoEx

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
phemex

Phemex

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
bitforex

BitForex

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
latoken

LATOKEN

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
bibox

Bibox

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
bithumb

Bithumb

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
poloniex

Poloniex

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
kraken

Kraken

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
p2b

P2B

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
dydx

dYdX

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
citex

CITEX

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
bitmex

BitMEX

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
stormgain

StormGain

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
coinsbit

Coinsbit

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
tidex

Tidex

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
bitfinex

Bitfinex

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001175
$0.00001175
HK$0.00009160
0.00001006

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ROCK sang USD là 1 ROCK tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001175 BLACK ROCK. Vốn hóa thị trường là $117,493. Trong tuần qua, BLACK ROCK đã tăng 39.17%, với mức cao nhất là $0.00001235 và mức thấp nhất là $0.00000844. Trong tháng qua, BLACK ROCK đã tăng -33.14%, với mức giá cao nhất là $0.00001757 và thấp nhất là $0.00000813. Trong năm qua, BLACK ROCK đã tăng thêm 69.79%, với mức cao nhất là $0.00002691 và mức thấp nhất là $0.00000359. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined ROCK đã được giao dịch trên 9 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.