Galvan Giá

Giá Galvan của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá IZE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
binance

Binance

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
okx

OKX

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
bybit

Bybit

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
digifinex

DigiFinex

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
bitrue

Bitrue

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
bingx

BingX

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
bitget

Bitget

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
deepcoin

Deepcoin

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
bitmart

BitMart

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
cointiger

CoinTiger

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
whitebit

WhiteBIT

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
lbank

LBank

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
btse

BTSE

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
gate-io

Gate.io

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
htx

HTX

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
xt

XT.COM

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
upbit

Upbit

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
kucoin

KuCoin

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
mexc

MEXC

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
indoex

IndoEx

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
phemex

Phemex

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
bitforex

BitForex

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
latoken

LATOKEN

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
bibox

Bibox

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
bithumb

Bithumb

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
poloniex

Poloniex

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
kraken

Kraken

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
p2b

P2B

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
dydx

dYdX

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
citex

CITEX

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
bitmex

BitMEX

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
stormgain

StormGain

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
coinsbit

Coinsbit

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
tidex

Tidex

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
bitfinex

Bitfinex

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00009572
$0.00009572
HK$0.0008
0.00008318

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của IZE sang USD là 1 IZE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00009572 Galvan. Vốn hóa thị trường là $2.804m. Trong tuần qua, Galvan đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Galvan đã tăng 0%, với mức giá cao nhất là $0 và thấp nhất là $0. Trong năm qua, Galvan đã tăng thêm -24.29%, với mức cao nhất là $0.0012 và mức thấp nhất là $0.00003418. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined IZE đã được giao dịch trên 10 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.