Galvan Giá

Giá Galvan của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá IZE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
binance

Binance

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
okx

OKX

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
bybit

Bybit

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
digifinex

DigiFinex

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
bitrue

Bitrue

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
bingx

BingX

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
bitget

Bitget

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
deepcoin

Deepcoin

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
bitmart

BitMart

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
cointiger

CoinTiger

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
whitebit

WhiteBIT

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
lbank

LBank

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
btse

BTSE

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
gate-io

Gate.io

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
htx

HTX

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
xt

XT.COM

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
upbit

Upbit

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
kucoin

KuCoin

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
mexc

MEXC

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
indoex

IndoEx

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
phemex

Phemex

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
bitforex

BitForex

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
latoken

LATOKEN

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
bibox

Bibox

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
bithumb

Bithumb

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
poloniex

Poloniex

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
kraken

Kraken

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
p2b

P2B

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
dydx

dYdX

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
citex

CITEX

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
bitmex

BitMEX

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
stormgain

StormGain

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
coinsbit

Coinsbit

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
tidex

Tidex

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
bitfinex

Bitfinex

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00006591
$0.00006591
HK$0.0005
0.00005800

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của IZE sang USD là 1 IZE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00006591 Galvan. Vốn hóa thị trường là $3.295m. Trong tuần qua, Galvan đã tăng 6.26%, với mức cao nhất là $0.00006591 và mức thấp nhất là $0.00005296. Trong tháng qua, Galvan đã tăng -2.87%, với mức giá cao nhất là $0.00007095 và thấp nhất là $0.00005252. Trong năm qua, Galvan đã tăng thêm -50.17%, với mức cao nhất là $0.0012 và mức thấp nhất là $0.00003418. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined IZE đã được giao dịch trên 10 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.