Galvan Giá

Giá Galvan của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá IZE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
binance

Binance

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
okx

OKX

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
bybit

Bybit

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
digifinex

DigiFinex

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
bitrue

Bitrue

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
bingx

BingX

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
bitget

Bitget

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
deepcoin

Deepcoin

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
bitmart

BitMart

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
cointiger

CoinTiger

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
whitebit

WhiteBIT

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
lbank

LBank

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
btse

BTSE

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
gate-io

Gate.io

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
htx

HTX

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
xt

XT.COM

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
upbit

Upbit

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
kucoin

KuCoin

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
mexc

MEXC

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
indoex

IndoEx

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
phemex

Phemex

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
bitforex

BitForex

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
latoken

LATOKEN

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
bibox

Bibox

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
bithumb

Bithumb

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
poloniex

Poloniex

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
kraken

Kraken

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
p2b

P2B

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
dydx

dYdX

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
citex

CITEX

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
bitmex

BitMEX

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
stormgain

StormGain

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
coinsbit

Coinsbit

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
tidex

Tidex

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
bitfinex

Bitfinex

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00004288
$0.00004288
HK$0.0003
0.00003670

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của IZE sang USD là 1 IZE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00004288 Galvan. Vốn hóa thị trường là $2.143m. Trong tuần qua, Galvan đã tăng 5.43%, với mức cao nhất là $0.0009 và mức thấp nhất là $0.00003418. Trong tháng qua, Galvan đã tăng -32.24%, với mức giá cao nhất là $0.0009 và thấp nhất là $0.00003418. Trong năm qua, Galvan đã tăng thêm -64.30%, với mức cao nhất là $0.0009 và mức thấp nhất là $0.00003418. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined IZE đã được giao dịch trên 9 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.