Galvan Giá

Giá Galvan của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá IZE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
binance

Binance

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
okx

OKX

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
bybit

Bybit

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
digifinex

DigiFinex

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
bitrue

Bitrue

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
bingx

BingX

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
bitget

Bitget

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
deepcoin

Deepcoin

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
bitmart

BitMart

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
cointiger

CoinTiger

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
whitebit

WhiteBIT

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
lbank

LBank

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
btse

BTSE

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
gate-io

Gate.io

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
htx

HTX

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
xt

XT.COM

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
upbit

Upbit

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
kucoin

KuCoin

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
mexc

MEXC

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
indoex

IndoEx

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
phemex

Phemex

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
bitforex

BitForex

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
latoken

LATOKEN

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
bibox

Bibox

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
bithumb

Bithumb

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
poloniex

Poloniex

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
kraken

Kraken

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
p2b

P2B

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
dydx

dYdX

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
citex

CITEX

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
bitmex

BitMEX

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
stormgain

StormGain

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
coinsbit

Coinsbit

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
tidex

Tidex

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
bitfinex

Bitfinex

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00006115
$0.00006115
HK$0.0005
0.00005196

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của IZE sang USD là 1 IZE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00006115 Galvan. Vốn hóa thị trường là $3.057m. Trong tuần qua, Galvan đã giảm -9.62%, đạt mức cao nhất là $0.00007854 và mức thấp là $0.00006115. Trong tháng qua, Galvan đã giảm -33.54%, đạt mức cao nhất là $0.00009586 và mức thấp là $0.00006115. Trong năm qua, Galvan đã giảm -37.04%, với mức cao nhất là $0.0012 và thấp nhất là $0.00003418. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined IZE đã được giao dịch trên 10 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.