Fenerbahçe Token Giá

Giá Fenerbahçe Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
binance

Binance

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
okx

OKX

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
bybit

Bybit

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
digifinex

DigiFinex

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
bitrue

Bitrue

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
bingx

BingX

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
bitget

Bitget

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
deepcoin

Deepcoin

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
bitmart

BitMart

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
cointiger

CoinTiger

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
whitebit

WhiteBIT

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
lbank

LBank

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
btse

BTSE

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
gate-io

Gate.io

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
htx

HTX

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
xt

XT.COM

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
upbit

Upbit

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
kucoin

KuCoin

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
mexc

MEXC

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
indoex

IndoEx

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
phemex

Phemex

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
bitforex

BitForex

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
latoken

LATOKEN

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
bibox

Bibox

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
bithumb

Bithumb

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
poloniex

Poloniex

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
kraken

Kraken

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
p2b

P2B

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
dydx

dYdX

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
citex

CITEX

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
bitmex

BitMEX

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
stormgain

StormGain

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
coinsbit

Coinsbit

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
tidex

Tidex

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
bitfinex

Bitfinex

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.3150
$0.3150
HK$2.4665
0.2680

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FB sang USD là 1 FB tương đương với $0.00014 và mỗi USD có giá trị là 0.3150 Fenerbahçe Token. Vốn hóa thị trường là $671,443. Trong tuần qua, Fenerbahçe Token đã tăng 1.24%, với mức cao nhất là $0.3112 và mức thấp nhất là $0.3069. Trong tháng qua, Fenerbahçe Token đã tăng -10.56%, với mức giá cao nhất là $0.5756 và thấp nhất là $0.2930. Trong năm qua, Fenerbahçe Token đã tăng thêm -28.07%, với mức cao nhất là $0.6067 và mức thấp nhất là $0.2930. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million FB đã được giao dịch trên 11 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.