Fenerbahçe Token Giá

Giá Fenerbahçe Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
binance

Binance

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
okx

OKX

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
bybit

Bybit

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
digifinex

DigiFinex

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
bitrue

Bitrue

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
bingx

BingX

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
bitget

Bitget

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
deepcoin

Deepcoin

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
bitmart

BitMart

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
cointiger

CoinTiger

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
whitebit

WhiteBIT

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
lbank

LBank

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
btse

BTSE

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
gate-io

Gate.io

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
htx

HTX

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
xt

XT.COM

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
upbit

Upbit

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
kucoin

KuCoin

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
mexc

MEXC

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
indoex

IndoEx

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
phemex

Phemex

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
bitforex

BitForex

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
latoken

LATOKEN

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
bibox

Bibox

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
bithumb

Bithumb

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
poloniex

Poloniex

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
kraken

Kraken

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
p2b

P2B

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
dydx

dYdX

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
citex

CITEX

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
bitmex

BitMEX

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
stormgain

StormGain

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
coinsbit

Coinsbit

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
tidex

Tidex

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
bitfinex

Bitfinex

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.3250
$0.3250
HK$2.5485
0.2824

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FB sang USD là 1 FB tương đương với $0.00017 và mỗi USD có giá trị là 0.3250 Fenerbahçe Token. Vốn hóa thị trường là $703,063. Trong tuần qua, Fenerbahçe Token đã tăng 0.76%, với mức cao nhất là $0.3225 và mức thấp nhất là $0.3225. Trong tháng qua, Fenerbahçe Token đã tăng 6.41%, với mức giá cao nhất là $0.3333 và thấp nhất là $0.3054. Trong năm qua, Fenerbahçe Token đã tăng thêm -28.32%, với mức cao nhất là $0.6067 và mức thấp nhất là $0.2826. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million FB đã được giao dịch trên 11 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.