Fenerbahçe Token Giá

Giá Fenerbahçe Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
binance

Binance

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
okx

OKX

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
bybit

Bybit

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
digifinex

DigiFinex

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
bitrue

Bitrue

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
bingx

BingX

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
bitget

Bitget

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
deepcoin

Deepcoin

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
bitmart

BitMart

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
cointiger

CoinTiger

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
whitebit

WhiteBIT

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
lbank

LBank

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
btse

BTSE

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
gate-io

Gate.io

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
htx

HTX

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
xt

XT.COM

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
upbit

Upbit

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
kucoin

KuCoin

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
mexc

MEXC

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
indoex

IndoEx

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
phemex

Phemex

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
bitforex

BitForex

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
latoken

LATOKEN

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
bibox

Bibox

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
bithumb

Bithumb

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
poloniex

Poloniex

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
kraken

Kraken

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
p2b

P2B

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
dydx

dYdX

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
citex

CITEX

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
bitmex

BitMEX

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
stormgain

StormGain

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
coinsbit

Coinsbit

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
tidex

Tidex

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
bitfinex

Bitfinex

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.4822
$0.4822
HK$3.7494
0.4400

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FB sang USD là 1 FB tương đương với $0.00026 và mỗi USD có giá trị là 0.4822 Fenerbahçe Token. Vốn hóa thị trường là $1.051m. Trong tuần qua, Fenerbahçe Token đã giảm -2.81%, đạt mức cao nhất là $0.5248 và mức thấp là $0.4822. Trong tháng qua, Fenerbahçe Token đã giảm -13.89%, đạt mức cao nhất là $0.5707 và mức thấp là $0.4599. Trong năm qua, Fenerbahçe Token đã giảm -38.21%, với mức cao nhất là $0.9695 và thấp nhất là $0.4599. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million FB đã được giao dịch trên 11 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.