Fenerbahçe Token Giá

Giá Fenerbahçe Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
binance

Binance

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
okx

OKX

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
bybit

Bybit

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
digifinex

DigiFinex

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
bitrue

Bitrue

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
bingx

BingX

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
bitget

Bitget

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
deepcoin

Deepcoin

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
bitmart

BitMart

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
cointiger

CoinTiger

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
whitebit

WhiteBIT

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
lbank

LBank

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
btse

BTSE

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
gate-io

Gate.io

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
htx

HTX

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
xt

XT.COM

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
upbit

Upbit

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
kucoin

KuCoin

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
mexc

MEXC

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
indoex

IndoEx

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
phemex

Phemex

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
bitforex

BitForex

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
latoken

LATOKEN

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
bibox

Bibox

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
bithumb

Bithumb

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
poloniex

Poloniex

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
kraken

Kraken

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
p2b

P2B

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
dydx

dYdX

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
citex

CITEX

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
bitmex

BitMEX

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
stormgain

StormGain

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
coinsbit

Coinsbit

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
tidex

Tidex

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
bitfinex

Bitfinex

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.4031
$0.4031
HK$3.1430
0.3450

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FB sang USD là 1 FB tương đương với $0.00013 và mỗi USD có giá trị là 0.4031 Fenerbahçe Token. Vốn hóa thị trường là $878,820. Trong tuần qua, Fenerbahçe Token đã tăng 7.36%, với mức cao nhất là $0.4031 và mức thấp nhất là $0.3755. Trong tháng qua, Fenerbahçe Token đã tăng 3.31%, với mức giá cao nhất là $0.4031 và thấp nhất là $0.3672. Trong năm qua, Fenerbahçe Token đã tăng thêm -25.14%, với mức cao nhất là $0.6389 và mức thấp nhất là $0.2936. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million FB đã được giao dịch trên 11 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.