EOS Force Giá

Giá EOS Force của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá EOSC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
binance

Binance

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
okx

OKX

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
bybit

Bybit

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
digifinex

DigiFinex

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
bitrue

Bitrue

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
bingx

BingX

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
bitget

Bitget

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
deepcoin

Deepcoin

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
bitmart

BitMart

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
cointiger

CoinTiger

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
whitebit

WhiteBIT

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
lbank

LBank

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
btse

BTSE

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
gate-io

Gate.io

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
htx

HTX

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
xt

XT.COM

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
upbit

Upbit

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
kucoin

KuCoin

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
mexc

MEXC

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
indoex

IndoEx

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
phemex

Phemex

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
bitforex

BitForex

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
latoken

LATOKEN

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
bibox

Bibox

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
bithumb

Bithumb

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
poloniex

Poloniex

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
kraken

Kraken

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
p2b

P2B

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
dydx

dYdX

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
citex

CITEX

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
bitmex

BitMEX

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
stormgain

StormGain

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
coinsbit

Coinsbit

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
tidex

Tidex

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
bitfinex

Bitfinex

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000999
$0.00000999
HK$0.00007787
0.00000856

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của EOSC sang USD là 1 EOSC tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000999 EOS Force. Vốn hóa thị trường là $9,986. Trong tuần qua, EOS Force đã giảm -0.22%, đạt mức cao nhất là $0.00001001 và mức thấp là $0.00000999. Trong tháng qua, EOS Force đã giảm 0.13%, đạt mức cao nhất là $0.00001001 và mức thấp là $0.00000537. Trong năm qua, EOS Force đã giảm -87.98%, với mức cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00000365. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined EOSC đã được giao dịch trên 6 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.