EOS Force Giá

Giá EOS Force của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá EOSC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
binance

Binance

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
okx

OKX

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
bybit

Bybit

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
digifinex

DigiFinex

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
bitrue

Bitrue

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
bingx

BingX

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
bitget

Bitget

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
deepcoin

Deepcoin

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
bitmart

BitMart

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
cointiger

CoinTiger

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
whitebit

WhiteBIT

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
lbank

LBank

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
btse

BTSE

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
gate-io

Gate.io

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
htx

HTX

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
xt

XT.COM

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
upbit

Upbit

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
kucoin

KuCoin

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
mexc

MEXC

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
indoex

IndoEx

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
phemex

Phemex

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
bitforex

BitForex

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
latoken

LATOKEN

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
bibox

Bibox

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
bithumb

Bithumb

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
poloniex

Poloniex

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
kraken

Kraken

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
p2b

P2B

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
dydx

dYdX

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
citex

CITEX

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
bitmex

BitMEX

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
stormgain

StormGain

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
coinsbit

Coinsbit

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
tidex

Tidex

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
bitfinex

Bitfinex

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000542
$0.00000542
HK$0.00004242
0.00000460

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của EOSC sang USD là 1 EOSC tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000542 EOS Force. Vốn hóa thị trường là $5,419. Trong tuần qua, EOS Force đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000542 và mức thấp là $0.00000542. Trong tháng qua, EOS Force đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000542 và mức thấp là $0.00000542. Trong năm qua, EOS Force đã giảm -85.11%, với mức cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00000365. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined EOSC đã được giao dịch trên 6 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.