Genshiro Giá

Giá Genshiro của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GENS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1
$1
HK$7.8175
0.8435
binance

Binance

$2
$2
HK$15.63
1.6870
okx

OKX

$8
$8
HK$62.54
6.7478
bybit

Bybit

$6
$6
HK$46.90
5.0609
digifinex

DigiFinex

$2
$2
HK$15.63
1.6870
bitrue

Bitrue

$1
$1
HK$7.8175
0.8435
bingx

BingX

-
-
-
-
bitget

Bitget

$1
$1
HK$7.8175
0.8435
deepcoin

Deepcoin

$9
$9
HK$70.35
7.5913
hotcoin-global

Hotcoin Global

$7
$7
HK$54.72
5.9044
bitmart

BitMart

$7
$7
HK$54.72
5.9044
cointiger

CoinTiger

$1
$1
HK$7.8175
0.8435
whitebit

WhiteBIT

$1
$1
HK$7.8175
0.8435
lbank

LBank

$1
$1
HK$7.8175
0.8435
btse

BTSE

$1
$1
HK$7.8175
0.8435
gate-io

Gate.io

$3
$3
HK$23.45
2.5304
htx

HTX

$6
$6
HK$46.90
5.0609
xt

XT.COM

$2
$2
HK$15.63
1.6870
upbit

Upbit

$8
$8
HK$62.54
6.7478
kucoin

KuCoin

$4
$4
HK$31.27
3.3739
mexc

MEXC

$7
$7
HK$54.72
5.9044
indoex

IndoEx

$3
$3
HK$23.45
2.5304
phemex

Phemex

-
-
-
-
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$8
$8
HK$62.54
6.7478
bitforex

BitForex

$2
$2
HK$15.63
1.6870
latoken

LATOKEN

$9
$9
HK$70.35
7.5913
bibox

Bibox

$9
$9
HK$70.35
7.5913
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

-
-
-
-
bithumb

Bithumb

-
-
-
-
poloniex

Poloniex

$9
$9
HK$70.35
7.5913
kraken

Kraken

$7
$7
HK$54.72
5.9044
p2b

P2B

$2
$2
HK$15.63
1.6870
dydx

dYdX

$9
$9
HK$70.35
7.5913
citex

CITEX

$8
$8
HK$62.54
6.7478
bitmex

BitMEX

$4
$4
HK$31.27
3.3739
ascendex

AscendEX (BitMax)

-
-
-
-
stormgain

StormGain

$1
$1
HK$7.8175
0.8435
coinsbit

Coinsbit

$2
$2
HK$15.63
1.6870
tidex

Tidex

$8
$8
HK$62.54
6.7478
bitfinex

Bitfinex

$1
$1
HK$7.8175
0.8435
btc-alpha

BTC-Alpha

$1
$1
HK$7.8175
0.8435

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GENS sang USD là 1 GENS tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Genshiro. Vốn hóa thị trường là $15,615. Trong tuần qua, Genshiro đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00002401 và mức thấp là $0.00001301. Trong tháng qua, Genshiro đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00009481 và mức thấp là $0.00001301. Trong năm qua, Genshiro đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00001301. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined GENS đã được giao dịch trên 8 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.