Genshiro Giá

Giá Genshiro của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GENS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
binance

Binance

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
okx

OKX

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
bybit

Bybit

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
digifinex

DigiFinex

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
bitrue

Bitrue

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
bingx

BingX

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
bitget

Bitget

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
deepcoin

Deepcoin

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
bitmart

BitMart

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
cointiger

CoinTiger

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
whitebit

WhiteBIT

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
lbank

LBank

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
btse

BTSE

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
gate-io

Gate.io

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
htx

HTX

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
xt

XT.COM

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
upbit

Upbit

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
kucoin

KuCoin

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
mexc

MEXC

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
indoex

IndoEx

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
phemex

Phemex

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
bitforex

BitForex

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
latoken

LATOKEN

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
bibox

Bibox

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
bithumb

Bithumb

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
poloniex

Poloniex

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
kraken

Kraken

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
p2b

P2B

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
dydx

dYdX

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
citex

CITEX

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
bitmex

BitMEX

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
stormgain

StormGain

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
coinsbit

Coinsbit

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
tidex

Tidex

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
bitfinex

Bitfinex

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00008106
$0.00008106
HK$0.0006
0.00007352

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-04 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GENS sang USD là 1 GENS tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00008106 Genshiro. Vốn hóa thị trường là $97,268. Trong tuần qua, Genshiro đã tăng 0.42%, với mức cao nhất là $0.00008144 và mức thấp nhất là $0.00007647. Trong tháng qua, Genshiro đã tăng 4.61%, với mức giá cao nhất là $0.00009998 và thấp nhất là $0.00007647. Trong năm qua, Genshiro đã tăng thêm -49.46%, với mức cao nhất là $0.0006 và mức thấp nhất là $0.00006399. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined GENS đã được giao dịch trên 8 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.