Genshiro Giá

Giá Genshiro của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GENS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$6
$6
HK$46.90
5.0601
binance

Binance

$2
$2
HK$15.63
1.6867
okx

OKX

$8
$8
HK$62.53
6.7468
bybit

Bybit

$2
$2
HK$15.63
1.6867
digifinex

DigiFinex

$5
$5
HK$39.08
4.2168
bitrue

Bitrue

$3
$3
HK$23.45
2.5301
bingx

BingX

$3
$3
HK$23.45
2.5301
bitget

Bitget

$1
$1
HK$7.8175
0.8434
deepcoin

Deepcoin

$2
$2
HK$15.63
1.6867
hotcoin-global

Hotcoin Global

$2
$2
HK$15.63
1.6867
bitmart

BitMart

$2
$2
HK$15.63
1.6867
cointiger

CoinTiger

$8
$8
HK$62.53
6.7468
whitebit

WhiteBIT

$6
$6
HK$46.90
5.0601
lbank

LBank

$1
$1
HK$7.8175
0.8434
btse

BTSE

$3
$3
HK$23.45
2.5301
gate-io

Gate.io

$5
$5
HK$39.08
4.2168
htx

HTX

$9
$9
HK$70.35
7.5902
xt

XT.COM

$6
$6
HK$46.90
5.0601
upbit

Upbit

$6
$6
HK$46.90
5.0601
kucoin

KuCoin

$4
$4
HK$31.26
3.3734
mexc

MEXC

-
-
-
-
indoex

IndoEx

$2
$2
HK$15.63
1.6867
phemex

Phemex

-
-
-
-
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$5
$5
HK$39.08
4.2168
bitforex

BitForex

-
-
-
-
latoken

LATOKEN

$7
$7
HK$54.72
5.9035
bibox

Bibox

$3
$3
HK$23.45
2.5301
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$6
$6
HK$46.90
5.0601
bithumb

Bithumb

$8
$8
HK$62.53
6.7468
poloniex

Poloniex

-
-
-
-
kraken

Kraken

$4
$4
HK$31.26
3.3734
p2b

P2B

$6
$6
HK$46.90
5.0601
dydx

dYdX

$2
$2
HK$15.63
1.6867
citex

CITEX

$4
$4
HK$31.26
3.3734
bitmex

BitMEX

$2
$2
HK$15.63
1.6867
ascendex

AscendEX (BitMax)

$8
$8
HK$62.53
6.7468
stormgain

StormGain

$9
$9
HK$70.35
7.5902
coinsbit

Coinsbit

$1
$1
HK$7.8175
0.8434
tidex

Tidex

$1
$1
HK$7.8175
0.8434
bitfinex

Bitfinex

$3
$3
HK$23.45
2.5301
btc-alpha

BTC-Alpha

$2
$2
HK$15.63
1.6867

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GENS sang USD là 1 GENS tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Genshiro. Vốn hóa thị trường là $15,615. Trong tuần qua, Genshiro đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00002401 và mức thấp là $0.00001301. Trong tháng qua, Genshiro đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00009481 và mức thấp là $0.00001301. Trong năm qua, Genshiro đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00001301. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined GENS đã được giao dịch trên 8 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.