DYDX Giá

Giá DYDX của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá dYdX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
binance

Binance

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
okx

OKX

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
bybit

Bybit

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
digifinex

DigiFinex

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
bitrue

Bitrue

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
bingx

BingX

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
bitget

Bitget

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
deepcoin

Deepcoin

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
bitmart

BitMart

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
cointiger

CoinTiger

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
whitebit

WhiteBIT

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
lbank

LBank

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
btse

BTSE

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
gate-io

Gate.io

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
htx

HTX

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
xt

XT.COM

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
upbit

Upbit

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
kucoin

KuCoin

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
mexc

MEXC

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
indoex

IndoEx

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
phemex

Phemex

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
bitforex

BitForex

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
latoken

LATOKEN

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
bibox

Bibox

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
bithumb

Bithumb

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
poloniex

Poloniex

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
kraken

Kraken

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
p2b

P2B

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
dydx

dYdX

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
citex

CITEX

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
bitmex

BitMEX

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
stormgain

StormGain

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
coinsbit

Coinsbit

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
tidex

Tidex

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
bitfinex

Bitfinex

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1412
$0.1412
HK$1.1076
0.1241

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của dYdX sang USD là 1 dYdX tương đương với $0.00009 và mỗi USD có giá trị là 0.1412 DYDX. Vốn hóa thị trường là $5.588m. Trong tuần qua, DYDX đã tăng 25.01%, với mức cao nhất là $0.1364 và mức thấp nhất là $0.1130. Trong tháng qua, DYDX đã tăng -18.16%, với mức giá cao nhất là $0.1869 và thấp nhất là $0.1130. Trong năm qua, DYDX đã tăng thêm -70.51%, với mức cao nhất là $0.7253 và mức thấp nhất là $0.0801. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million dYdX đã được giao dịch trên 296 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.