XSwap Protocol Giá

Giá XSwap Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XSP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
binance

Binance

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
okx

OKX

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
bybit

Bybit

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
digifinex

DigiFinex

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
bitrue

Bitrue

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
bingx

BingX

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
bitget

Bitget

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
deepcoin

Deepcoin

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
bitmart

BitMart

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
cointiger

CoinTiger

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
whitebit

WhiteBIT

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
lbank

LBank

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
btse

BTSE

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
gate-io

Gate.io

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
htx

HTX

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
xt

XT.COM

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
upbit

Upbit

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
kucoin

KuCoin

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
mexc

MEXC

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
indoex

IndoEx

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
phemex

Phemex

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
bitforex

BitForex

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
latoken

LATOKEN

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
bibox

Bibox

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
bithumb

Bithumb

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
poloniex

Poloniex

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
kraken

Kraken

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
p2b

P2B

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
dydx

dYdX

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
citex

CITEX

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
bitmex

BitMEX

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
stormgain

StormGain

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
coinsbit

Coinsbit

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
tidex

Tidex

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
bitfinex

Bitfinex

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00007344
$0.00007344
HK$0.0006
0.00006356

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XSP sang USD là 1 XSP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00007344 XSwap Protocol. Vốn hóa thị trường là $924,159. Trong tuần qua, XSwap Protocol đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, XSwap Protocol đã tăng -1.55%, với mức giá cao nhất là $0.00007460 và thấp nhất là $0.00007109. Trong năm qua, XSwap Protocol đã tăng thêm -84.04%, với mức cao nhất là $0.0006 và mức thấp nhất là $0.00005627. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined XSP đã được giao dịch trên 15 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.