Jasmy Giá

Giá Jasmy của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá JASMY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.010314
$0.010314
HK$0.0802
0.0093
binance

Binance

$0.010317
$0.010317
HK$0.0802
0.0093
okx

OKX

$0.010318
$0.010318
HK$0.0803
0.0093
bybit

Bybit

$0.010315
$0.010315
HK$0.0802
0.0093
digifinex

DigiFinex

$0.010316
$0.010316
HK$0.0802
0.0093
bitrue

Bitrue

$0.01032
$0.01032
HK$0.0803
0.0093
bingx

BingX

$0.010316
$0.010316
HK$0.0802
0.0093
bitget

Bitget

$0.010315
$0.010315
HK$0.0802
0.0093
deepcoin

Deepcoin

$0.010313
$0.010313
HK$0.0802
0.0093
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.010313
$0.010313
HK$0.0802
0.0093
bitmart

BitMart

$0.010314
$0.010314
HK$0.0802
0.0093
cointiger

CoinTiger

$0.010312
$0.010312
HK$0.0802
0.0093
whitebit

WhiteBIT

$0.010316
$0.010316
HK$0.0802
0.0093
lbank

LBank

$0.010314
$0.010314
HK$0.0802
0.0093
btse

BTSE

$0.010316
$0.010316
HK$0.0802
0.0093
gate-io

Gate.io

$0.010316
$0.010316
HK$0.0802
0.0093
htx

HTX

$0.010319
$0.010319
HK$0.0803
0.0093
xt

XT.COM

$0.010316
$0.010316
HK$0.0802
0.0093
upbit

Upbit

$0.010321
$0.010321
HK$0.0803
0.0093
kucoin

KuCoin

$0.01032
$0.01032
HK$0.0803
0.0093
mexc

MEXC

$0.010319
$0.010319
HK$0.0803
0.0093
indoex

IndoEx

$0.010312
$0.010312
HK$0.0802
0.0093
phemex

Phemex

$0.01032
$0.01032
HK$0.0803
0.0093
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.010318
$0.010318
HK$0.0803
0.0093
bitforex

BitForex

$0.01032
$0.01032
HK$0.0803
0.0093
latoken

LATOKEN

$0.010315
$0.010315
HK$0.0802
0.0093
bibox

Bibox

$0.010321
$0.010321
HK$0.0803
0.0093
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.010313
$0.010313
HK$0.0802
0.0093
bithumb

Bithumb

$0.010318
$0.010318
HK$0.0803
0.0093
poloniex

Poloniex

$0.010315
$0.010315
HK$0.0802
0.0093
kraken

Kraken

$0.010313
$0.010313
HK$0.0802
0.0093
p2b

P2B

$0.010316
$0.010316
HK$0.0802
0.0093
dydx

dYdX

$0.01032
$0.01032
HK$0.0803
0.0093
citex

CITEX

$0.01032
$0.01032
HK$0.0803
0.0093
bitmex

BitMEX

$0.010313
$0.010313
HK$0.0802
0.0093
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.010315
$0.010315
HK$0.0802
0.0093
stormgain

StormGain

$0.010317
$0.010317
HK$0.0802
0.0093
coinsbit

Coinsbit

$0.010314
$0.010314
HK$0.0802
0.0093
tidex

Tidex

$0.01032
$0.01032
HK$0.0803
0.0093
bitfinex

Bitfinex

$0.010321
$0.010321
HK$0.0803
0.0093
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.010321
$0.010321
HK$0.0803
0.0093

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-04 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của JASMY sang USD là 1 JASMY tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.010312 Jasmy. Vốn hóa thị trường là $534.143m. Trong tuần qua, Jasmy đã giảm -18.68%, đạt mức cao nhất là $0.0127 và mức thấp là $0.0108. Trong tháng qua, Jasmy đã giảm -35.66%, đạt mức cao nhất là $0.0174 và mức thấp là $0.0108. Trong năm qua, Jasmy đã giảm -45.26%, với mức cao nhất là $0.0543 và thấp nhất là $0.0108. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion JASMY đã được giao dịch trên 290 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.