Jasmy Giá

Giá Jasmy của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá JASMY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.01032
$0.01032
HK$0.0809
0.0091
binance

Binance

$0.010317
$0.010317
HK$0.0809
0.0091
okx

OKX

$0.010315
$0.010315
HK$0.0809
0.0091
bybit

Bybit

$0.010316
$0.010316
HK$0.0809
0.0091
digifinex

DigiFinex

$0.010313
$0.010313
HK$0.0809
0.0091
bitrue

Bitrue

$0.010315
$0.010315
HK$0.0809
0.0091
bingx

BingX

$0.010315
$0.010315
HK$0.0809
0.0091
bitget

Bitget

$0.010316
$0.010316
HK$0.0809
0.0091
deepcoin

Deepcoin

$0.010321
$0.010321
HK$0.0810
0.0091
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.010312
$0.010312
HK$0.0809
0.0091
bitmart

BitMart

$0.010316
$0.010316
HK$0.0809
0.0091
cointiger

CoinTiger

$0.010314
$0.010314
HK$0.0809
0.0091
whitebit

WhiteBIT

$0.01032
$0.01032
HK$0.0809
0.0091
lbank

LBank

$0.010318
$0.010318
HK$0.0809
0.0091
btse

BTSE

$0.010319
$0.010319
HK$0.0809
0.0091
gate-io

Gate.io

$0.010315
$0.010315
HK$0.0809
0.0091
htx

HTX

$0.010321
$0.010321
HK$0.0810
0.0091
xt

XT.COM

$0.010317
$0.010317
HK$0.0809
0.0091
upbit

Upbit

$0.010315
$0.010315
HK$0.0809
0.0091
kucoin

KuCoin

$0.010313
$0.010313
HK$0.0809
0.0091
mexc

MEXC

$0.010315
$0.010315
HK$0.0809
0.0091
indoex

IndoEx

$0.010318
$0.010318
HK$0.0809
0.0091
phemex

Phemex

$0.010317
$0.010317
HK$0.0809
0.0091
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.010314
$0.010314
HK$0.0809
0.0091
bitforex

BitForex

$0.010313
$0.010313
HK$0.0809
0.0091
latoken

LATOKEN

$0.010315
$0.010315
HK$0.0809
0.0091
bibox

Bibox

$0.01032
$0.01032
HK$0.0809
0.0091
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.010314
$0.010314
HK$0.0809
0.0091
bithumb

Bithumb

$0.010321
$0.010321
HK$0.0810
0.0091
poloniex

Poloniex

$0.010315
$0.010315
HK$0.0809
0.0091
kraken

Kraken

$0.010312
$0.010312
HK$0.0809
0.0091
p2b

P2B

$0.010315
$0.010315
HK$0.0809
0.0091
dydx

dYdX

$0.010321
$0.010321
HK$0.0810
0.0091
citex

CITEX

$0.010314
$0.010314
HK$0.0809
0.0091
bitmex

BitMEX

$0.010313
$0.010313
HK$0.0809
0.0091
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.010321
$0.010321
HK$0.0810
0.0091
stormgain

StormGain

$0.010321
$0.010321
HK$0.0810
0.0091
coinsbit

Coinsbit

$0.010318
$0.010318
HK$0.0809
0.0091
tidex

Tidex

$0.010317
$0.010317
HK$0.0809
0.0091
bitfinex

Bitfinex

$0.01032
$0.01032
HK$0.0809
0.0091
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.010316
$0.010316
HK$0.0809
0.0091

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-09-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của JASMY sang USD là 1 JASMY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.010312 Jasmy. Vốn hóa thị trường là $240.606m. Trong tuần qua, Jasmy đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Jasmy đã tăng 111.91%, với mức giá cao nhất là $0.0049 và thấp nhất là $0.0049. Trong năm qua, Jasmy đã tăng thêm -21.05%, với mức cao nhất là $0.0133 và mức thấp nhất là $0.0036. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion JASMY đã được giao dịch trên 365 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.