Mineable Giá

Giá Mineable của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MNB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$5
$5
HK$39.08
4.2122
binance

Binance

-
-
-
-
okx

OKX

$8
$8
HK$62.52
6.7396
bybit

Bybit

$7
$7
HK$54.71
5.8971
digifinex

DigiFinex

$7
$7
HK$54.71
5.8971
bitrue

Bitrue

$7
$7
HK$54.71
5.8971
bingx

BingX

$4
$4
HK$31.26
3.3698
bitget

Bitget

$9
$9
HK$70.34
7.5820
deepcoin

Deepcoin

$4
$4
HK$31.26
3.3698
hotcoin-global

Hotcoin Global

$5
$5
HK$39.08
4.2122
bitmart

BitMart

$8
$8
HK$62.52
6.7396
cointiger

CoinTiger

$5
$5
HK$39.08
4.2122
whitebit

WhiteBIT

$1
$1
HK$7.8162
0.8424
lbank

LBank

$9
$9
HK$70.34
7.5820
btse

BTSE

$6
$6
HK$46.89
5.0547
gate-io

Gate.io

$2
$2
HK$15.63
1.6849
htx

HTX

$8
$8
HK$62.52
6.7396
xt

XT.COM

$6
$6
HK$46.89
5.0547
upbit

Upbit

$7
$7
HK$54.71
5.8971
kucoin

KuCoin

$3
$3
HK$23.44
2.5273
mexc

MEXC

$8
$8
HK$62.52
6.7396
indoex

IndoEx

$1
$1
HK$7.8162
0.8424
phemex

Phemex

$2
$2
HK$15.63
1.6849
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$7
$7
HK$54.71
5.8971
bitforex

BitForex

$8
$8
HK$62.52
6.7396
latoken

LATOKEN

$9
$9
HK$70.34
7.5820
bibox

Bibox

$2
$2
HK$15.63
1.6849
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$5
$5
HK$39.08
4.2122
bithumb

Bithumb

$4
$4
HK$31.26
3.3698
poloniex

Poloniex

$3
$3
HK$23.44
2.5273
kraken

Kraken

$5
$5
HK$39.08
4.2122
p2b

P2B

$2
$2
HK$15.63
1.6849
dydx

dYdX

$5
$5
HK$39.08
4.2122
citex

CITEX

$2
$2
HK$15.63
1.6849
bitmex

BitMEX

$4
$4
HK$31.26
3.3698
ascendex

AscendEX (BitMax)

$4
$4
HK$31.26
3.3698
stormgain

StormGain

$7
$7
HK$54.71
5.8971
coinsbit

Coinsbit

$5
$5
HK$39.08
4.2122
tidex

Tidex

$7
$7
HK$54.71
5.8971
bitfinex

Bitfinex

$2
$2
HK$15.63
1.6849
btc-alpha

BTC-Alpha

$3
$3
HK$23.44
2.5273

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MNB sang USD là 1 MNB tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Mineable. Vốn hóa thị trường là $5,462. Trong tuần qua, Mineable đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000901 và mức thấp là $0.00000801. Trong tháng qua, Mineable đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00005901 và mức thấp là $0.00000801. Trong năm qua, Mineable đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.00000801. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined MNB đã được giao dịch trên 2 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.