Mineable Giá

Giá Mineable của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MNB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
binance

Binance

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
okx

OKX

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
bybit

Bybit

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
digifinex

DigiFinex

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
bitrue

Bitrue

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
bingx

BingX

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
bitget

Bitget

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
deepcoin

Deepcoin

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
bitmart

BitMart

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
cointiger

CoinTiger

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
whitebit

WhiteBIT

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
lbank

LBank

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
btse

BTSE

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
gate-io

Gate.io

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
htx

HTX

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
xt

XT.COM

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
upbit

Upbit

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
kucoin

KuCoin

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
mexc

MEXC

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
indoex

IndoEx

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
phemex

Phemex

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
bitforex

BitForex

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
latoken

LATOKEN

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
bibox

Bibox

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
bithumb

Bithumb

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
poloniex

Poloniex

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
kraken

Kraken

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
p2b

P2B

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
dydx

dYdX

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
citex

CITEX

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
bitmex

BitMEX

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
stormgain

StormGain

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
coinsbit

Coinsbit

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
tidex

Tidex

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
bitfinex

Bitfinex

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00009098
$0.00009098
HK$0.0007
0.00008301

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MNB sang USD là 1 MNB tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00009098 Mineable. Vốn hóa thị trường là $62,092. Trong tuần qua, Mineable đã giảm 160.08%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00003498. Trong tháng qua, Mineable đã giảm -30.53%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00003498. Trong năm qua, Mineable đã giảm -35.50%, với mức cao nhất là $0.0006 và thấp nhất là $0.00003498. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined MNB đã được giao dịch trên 2 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.