Mineable Giá

Giá Mineable của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MNB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$4
$4
HK$31.26
3.3708
binance

Binance

$7
$7
HK$54.71
5.8989
okx

OKX

$9
$9
HK$70.34
7.5842
bybit

Bybit

$6
$6
HK$46.89
5.0562
digifinex

DigiFinex

$9
$9
HK$70.34
7.5842
bitrue

Bitrue

$3
$3
HK$23.44
2.5281
bingx

BingX

$4
$4
HK$31.26
3.3708
bitget

Bitget

-
-
-
-
deepcoin

Deepcoin

$3
$3
HK$23.44
2.5281
hotcoin-global

Hotcoin Global

$2
$2
HK$15.63
1.6854
bitmart

BitMart

$2
$2
HK$15.63
1.6854
cointiger

CoinTiger

$8
$8
HK$62.52
6.7416
whitebit

WhiteBIT

$5
$5
HK$39.08
4.2135
lbank

LBank

-
-
-
-
btse

BTSE

$3
$3
HK$23.44
2.5281
gate-io

Gate.io

$7
$7
HK$54.71
5.8989
htx

HTX

$9
$9
HK$70.34
7.5842
xt

XT.COM

$9
$9
HK$70.34
7.5842
upbit

Upbit

$3
$3
HK$23.44
2.5281
kucoin

KuCoin

$8
$8
HK$62.52
6.7416
mexc

MEXC

$2
$2
HK$15.63
1.6854
indoex

IndoEx

-
-
-
-
phemex

Phemex

$3
$3
HK$23.44
2.5281
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$8
$8
HK$62.52
6.7416
bitforex

BitForex

$7
$7
HK$54.71
5.8989
latoken

LATOKEN

$2
$2
HK$15.63
1.6854
bibox

Bibox

$3
$3
HK$23.44
2.5281
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$5
$5
HK$39.08
4.2135
bithumb

Bithumb

-
-
-
-
poloniex

Poloniex

$6
$6
HK$46.89
5.0562
kraken

Kraken

$1
$1
HK$7.8160
0.8427
p2b

P2B

$2
$2
HK$15.63
1.6854
dydx

dYdX

$2
$2
HK$15.63
1.6854
citex

CITEX

$9
$9
HK$70.34
7.5842
bitmex

BitMEX

$3
$3
HK$23.44
2.5281
ascendex

AscendEX (BitMax)

$7
$7
HK$54.71
5.8989
stormgain

StormGain

$6
$6
HK$46.89
5.0562
coinsbit

Coinsbit

$6
$6
HK$46.89
5.0562
tidex

Tidex

$6
$6
HK$46.89
5.0562
bitfinex

Bitfinex

$7
$7
HK$54.71
5.8989
btc-alpha

BTC-Alpha

$3
$3
HK$23.44
2.5281

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MNB sang USD là 1 MNB tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Mineable. Vốn hóa thị trường là $5,462. Trong tuần qua, Mineable đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000901 và mức thấp là $0.00000801. Trong tháng qua, Mineable đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00005901 và mức thấp là $0.00000801. Trong năm qua, Mineable đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.00000801. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined MNB đã được giao dịch trên 2 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.