Centcex Giá

Giá Centcex của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CENX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
binance

Binance

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
okx

OKX

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
bybit

Bybit

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
digifinex

DigiFinex

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
bitrue

Bitrue

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
bingx

BingX

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
bitget

Bitget

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
deepcoin

Deepcoin

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
bitmart

BitMart

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
cointiger

CoinTiger

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
whitebit

WhiteBIT

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
lbank

LBank

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
btse

BTSE

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
gate-io

Gate.io

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
htx

HTX

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
xt

XT.COM

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
upbit

Upbit

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
kucoin

KuCoin

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
mexc

MEXC

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
indoex

IndoEx

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
phemex

Phemex

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
bitforex

BitForex

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
latoken

LATOKEN

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
bibox

Bibox

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
bithumb

Bithumb

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
poloniex

Poloniex

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
kraken

Kraken

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
p2b

P2B

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
dydx

dYdX

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
citex

CITEX

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
bitmex

BitMEX

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
stormgain

StormGain

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
coinsbit

Coinsbit

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
tidex

Tidex

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
bitfinex

Bitfinex

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00005721
$0.00005721
HK$0.0004
0.00004950

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CENX sang USD là 1 CENX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00005721 Centcex. Vốn hóa thị trường là $571,103. Trong tuần qua, Centcex đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Centcex đã tăng 0.18%, với mức giá cao nhất là $0.00005711 và thấp nhất là $0.00005711. Trong năm qua, Centcex đã tăng thêm -60.53%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.00005363. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined CENX đã được giao dịch trên 9 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.