Centcex Giá

Giá Centcex của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CENX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
binance

Binance

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
okx

OKX

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
bybit

Bybit

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
digifinex

DigiFinex

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
bitrue

Bitrue

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
bingx

BingX

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
bitget

Bitget

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
deepcoin

Deepcoin

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
bitmart

BitMart

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
cointiger

CoinTiger

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
whitebit

WhiteBIT

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
lbank

LBank

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
btse

BTSE

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
gate-io

Gate.io

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
htx

HTX

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
xt

XT.COM

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
upbit

Upbit

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
kucoin

KuCoin

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
mexc

MEXC

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
indoex

IndoEx

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
phemex

Phemex

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
bitforex

BitForex

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
latoken

LATOKEN

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
bibox

Bibox

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
bithumb

Bithumb

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
poloniex

Poloniex

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
kraken

Kraken

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
p2b

P2B

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
dydx

dYdX

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
citex

CITEX

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
bitmex

BitMEX

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
stormgain

StormGain

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
coinsbit

Coinsbit

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
tidex

Tidex

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
bitfinex

Bitfinex

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00006779
$0.00006779
HK$0.0005
0.00005797

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-08 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CENX sang USD là 1 CENX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00006779 Centcex. Vốn hóa thị trường là $677,894. Trong tuần qua, Centcex đã giảm -5.19%, đạt mức cao nhất là $0.00007223 và mức thấp là $0.00006594. Trong tháng qua, Centcex đã giảm -15.98%, đạt mức cao nhất là $0.00008752 và mức thấp là $0.00006594. Trong năm qua, Centcex đã giảm -43.27%, với mức cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00006594. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined CENX đã được giao dịch trên 9 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.