Centcex Giá

Giá Centcex của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CENX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
binance

Binance

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
okx

OKX

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
bybit

Bybit

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
digifinex

DigiFinex

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
bitrue

Bitrue

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
bingx

BingX

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
bitget

Bitget

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
deepcoin

Deepcoin

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
bitmart

BitMart

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
cointiger

CoinTiger

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
whitebit

WhiteBIT

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
lbank

LBank

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
btse

BTSE

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
gate-io

Gate.io

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
htx

HTX

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
xt

XT.COM

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
upbit

Upbit

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
kucoin

KuCoin

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
mexc

MEXC

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
indoex

IndoEx

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
phemex

Phemex

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
bitforex

BitForex

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
latoken

LATOKEN

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
bibox

Bibox

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
bithumb

Bithumb

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
poloniex

Poloniex

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
kraken

Kraken

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
p2b

P2B

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
dydx

dYdX

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
citex

CITEX

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
bitmex

BitMEX

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
stormgain

StormGain

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
coinsbit

Coinsbit

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
tidex

Tidex

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
bitfinex

Bitfinex

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00006192
$0.00006192
HK$0.0005
0.00005360

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CENX sang USD là 1 CENX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00006192 Centcex. Vốn hóa thị trường là $619,157. Trong tuần qua, Centcex đã giảm -10.09%, đạt mức cao nhất là $0.00006887 và mức thấp là $0.00005929. Trong tháng qua, Centcex đã giảm -22.18%, đạt mức cao nhất là $0.00008226 và mức thấp là $0.00005929. Trong năm qua, Centcex đã giảm -50.68%, với mức cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00005929. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined CENX đã được giao dịch trên 9 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.