Centcex Giá

Giá Centcex của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CENX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
binance

Binance

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
okx

OKX

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
bybit

Bybit

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
digifinex

DigiFinex

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
bitrue

Bitrue

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
bingx

BingX

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
bitget

Bitget

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
deepcoin

Deepcoin

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
bitmart

BitMart

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
cointiger

CoinTiger

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
whitebit

WhiteBIT

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
lbank

LBank

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
btse

BTSE

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
gate-io

Gate.io

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
htx

HTX

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
xt

XT.COM

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
upbit

Upbit

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
kucoin

KuCoin

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
mexc

MEXC

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
indoex

IndoEx

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
phemex

Phemex

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
bitforex

BitForex

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
latoken

LATOKEN

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
bibox

Bibox

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
bithumb

Bithumb

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
poloniex

Poloniex

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
kraken

Kraken

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
p2b

P2B

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
dydx

dYdX

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
citex

CITEX

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
bitmex

BitMEX

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
stormgain

StormGain

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
coinsbit

Coinsbit

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
tidex

Tidex

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
bitfinex

Bitfinex

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00008040
$0.00008040
HK$0.0006
0.00006778

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CENX sang USD là 1 CENX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00008040 Centcex. Vốn hóa thị trường là $803,960. Trong tuần qua, Centcex đã giảm -9.85%, đạt mức cao nhất là $0.00008918 và mức thấp là $0.00008040. Trong tháng qua, Centcex đã giảm -36.85%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00008040. Trong năm qua, Centcex đã giảm -31.95%, với mức cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00008040. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined CENX đã được giao dịch trên 9 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.