Polkamon Giá

Giá Polkamon của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PMON sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.6824
$0.6824
HK$5.3056
0.6232
binance

Binance

$0.6827
$0.6827
HK$5.3080
0.6234
okx

OKX

$0.6824
$0.6824
HK$5.3056
0.6232
bybit

Bybit

$0.6829
$0.6829
HK$5.3095
0.6236
digifinex

DigiFinex

$0.6825
$0.6825
HK$5.3064
0.6232
bitrue

Bitrue

$0.6829
$0.6829
HK$5.3095
0.6236
bingx

BingX

$0.6833
$0.6833
HK$5.3126
0.6240
bitget

Bitget

$0.6827
$0.6827
HK$5.3080
0.6234
deepcoin

Deepcoin

$0.6829
$0.6829
HK$5.3095
0.6236
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.6824
$0.6824
HK$5.3056
0.6232
bitmart

BitMart

$0.6824
$0.6824
HK$5.3056
0.6232
cointiger

CoinTiger

$0.6825
$0.6825
HK$5.3064
0.6232
whitebit

WhiteBIT

$0.6828
$0.6828
HK$5.3087
0.6235
lbank

LBank

$0.6825
$0.6825
HK$5.3064
0.6232
btse

BTSE

$0.6824
$0.6824
HK$5.3056
0.6232
gate-io

Gate.io

$0.6831
$0.6831
HK$5.3111
0.6238
htx

HTX

$0.6827
$0.6827
HK$5.3080
0.6234
xt

XT.COM

$0.6828
$0.6828
HK$5.3087
0.6235
upbit

Upbit

$0.6826
$0.6826
HK$5.3072
0.6233
kucoin

KuCoin

$0.6832
$0.6832
HK$5.3118
0.6239
mexc

MEXC

$0.6831
$0.6831
HK$5.3111
0.6238
indoex

IndoEx

$0.6824
$0.6824
HK$5.3056
0.6232
phemex

Phemex

$0.6829
$0.6829
HK$5.3095
0.6236
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.6827
$0.6827
HK$5.3080
0.6234
bitforex

BitForex

$0.6827
$0.6827
HK$5.3080
0.6234
latoken

LATOKEN

$0.6833
$0.6833
HK$5.3126
0.6240
bibox

Bibox

$0.6828
$0.6828
HK$5.3087
0.6235
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.6833
$0.6833
HK$5.3126
0.6240
bithumb

Bithumb

$0.6833
$0.6833
HK$5.3126
0.6240
poloniex

Poloniex

$0.6825
$0.6825
HK$5.3064
0.6232
kraken

Kraken

$0.6831
$0.6831
HK$5.3111
0.6238
p2b

P2B

$0.6828
$0.6828
HK$5.3087
0.6235
dydx

dYdX

$0.6825
$0.6825
HK$5.3064
0.6232
citex

CITEX

$0.6827
$0.6827
HK$5.3080
0.6234
bitmex

BitMEX

$0.6826
$0.6826
HK$5.3072
0.6233
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.6828
$0.6828
HK$5.3087
0.6235
stormgain

StormGain

$0.6828
$0.6828
HK$5.3087
0.6235
coinsbit

Coinsbit

$0.6827
$0.6827
HK$5.3080
0.6234
tidex

Tidex

$0.6833
$0.6833
HK$5.3126
0.6240
bitfinex

Bitfinex

$0.6827
$0.6827
HK$5.3080
0.6234
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.6826
$0.6826
HK$5.3072
0.6233

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PMON sang USD là 1 PMON tương đương với $0.00037 và mỗi USD có giá trị là 0.6824 Polkamon . Vốn hóa thị trường là $166,434. Trong tuần qua, Polkamon đã giảm 1071.34%, đạt mức cao nhất là $0.0583 và mức thấp là $0.0488. Trong tháng qua, Polkamon đã giảm 906.67%, đạt mức cao nhất là $0.0678 và mức thấp là $0.0475. Trong năm qua, Polkamon đã giảm 56.16%, với mức cao nhất là $0.4634 và thấp nhất là $0.0475. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PMON đã được giao dịch trên 48 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.