HALO COIN Giá

Giá HALO COIN của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HALO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
binance

Binance

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
okx

OKX

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
bybit

Bybit

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
digifinex

DigiFinex

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
bitrue

Bitrue

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
bingx

BingX

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
bitget

Bitget

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
deepcoin

Deepcoin

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
bitmart

BitMart

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
cointiger

CoinTiger

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
whitebit

WhiteBIT

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
lbank

LBank

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
btse

BTSE

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
gate-io

Gate.io

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
htx

HTX

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
xt

XT.COM

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
upbit

Upbit

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
kucoin

KuCoin

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
mexc

MEXC

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
indoex

IndoEx

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
phemex

Phemex

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
bitforex

BitForex

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
latoken

LATOKEN

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
bibox

Bibox

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
bithumb

Bithumb

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
poloniex

Poloniex

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
kraken

Kraken

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
p2b

P2B

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
dydx

dYdX

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
citex

CITEX

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
bitmex

BitMEX

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
stormgain

StormGain

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
coinsbit

Coinsbit

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
tidex

Tidex

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
bitfinex

Bitfinex

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001750
$0.00001750
HK$0.0001
0.00001596

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HALO sang USD là 1 HALO tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001750 HALO COIN. Vốn hóa thị trường là $136,567. Trong tuần qua, HALO COIN đã giảm -9.76%, đạt mức cao nhất là $0.00001939 và mức thấp là $0.00001750. Trong tháng qua, HALO COIN đã giảm -45.83%, đạt mức cao nhất là $0.00003230 và mức thấp là $0.00001750. Trong năm qua, HALO COIN đã giảm -99.45%, với mức cao nhất là $0.0032 và thấp nhất là $0.00001730. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined HALO đã được giao dịch trên 4 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.