ROCO FINANCE Giá

Giá ROCO FINANCE của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ROCO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
binance

Binance

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
okx

OKX

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
bybit

Bybit

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
digifinex

DigiFinex

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
bitrue

Bitrue

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
bingx

BingX

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
bitget

Bitget

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
deepcoin

Deepcoin

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
bitmart

BitMart

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
cointiger

CoinTiger

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
whitebit

WhiteBIT

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
lbank

LBank

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
btse

BTSE

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
gate-io

Gate.io

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
htx

HTX

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
xt

XT.COM

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
upbit

Upbit

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
kucoin

KuCoin

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
mexc

MEXC

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
indoex

IndoEx

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
phemex

Phemex

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
bitforex

BitForex

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
latoken

LATOKEN

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
bibox

Bibox

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
bithumb

Bithumb

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
poloniex

Poloniex

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
kraken

Kraken

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
p2b

P2B

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
dydx

dYdX

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
citex

CITEX

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
bitmex

BitMEX

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
stormgain

StormGain

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
coinsbit

Coinsbit

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
tidex

Tidex

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
bitfinex

Bitfinex

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0234
$0.0234
HK$0.1822
0.0213

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-04 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ROCO sang USD là 1 ROCO tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0234 ROCO FINANCE. Vốn hóa thị trường là $405,371. Trong tuần qua, ROCO FINANCE đã giảm -14.57%, đạt mức cao nhất là $0.0274 và mức thấp là $0.0219. Trong tháng qua, ROCO FINANCE đã giảm -31.59%, đạt mức cao nhất là $0.0345 và mức thấp là $0.0219. Trong năm qua, ROCO FINANCE đã giảm -91.18%, với mức cao nhất là $0.3784 và thấp nhất là $0.0219. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ROCO đã được giao dịch trên 40 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.