Ethereum Name Service Giá

Giá Ethereum Name Service của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ENS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
binance

Binance

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
okx

OKX

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
bybit

Bybit

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
digifinex

DigiFinex

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
bitrue

Bitrue

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
bingx

BingX

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
bitget

Bitget

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
deepcoin

Deepcoin

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
hotcoin-global

Hotcoin Global

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
bitmart

BitMart

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
cointiger

CoinTiger

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
whitebit

WhiteBIT

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
lbank

LBank

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
btse

BTSE

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
gate-io

Gate.io

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
htx

HTX

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
xt

XT.COM

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
upbit

Upbit

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
kucoin

KuCoin

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
mexc

MEXC

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
indoex

IndoEx

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
phemex

Phemex

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
bitforex

BitForex

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
latoken

LATOKEN

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
bibox

Bibox

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
bithumb

Bithumb

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
poloniex

Poloniex

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
kraken

Kraken

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
p2b

P2B

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
dydx

dYdX

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
citex

CITEX

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
bitmex

BitMEX

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
ascendex

AscendEX (BitMax)

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
stormgain

StormGain

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
coinsbit

Coinsbit

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
tidex

Tidex

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
bitfinex

Bitfinex

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666
btc-alpha

BTC-Alpha

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9666

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ENS sang USD là 1 ENS tương đương với $0.00335 và mỗi USD có giá trị là 10.45 Ethereum Name Service. Vốn hóa thị trường là $399.37m. Trong tuần qua, Ethereum Name Service đã giảm -3.65%, đạt mức cao nhất là $11.00 và mức thấp là $10.45. Trong tháng qua, Ethereum Name Service đã giảm -3.88%, đạt mức cao nhất là $11.00 và mức thấp là $9.2987. Trong năm qua, Ethereum Name Service đã giảm -67.45%, với mức cao nhất là $36.09 và thấp nhất là $9.2987. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ENS đã được giao dịch trên 468 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.