Ethereum Name Service Giá

Giá Ethereum Name Service của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ENS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
binance

Binance

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
okx

OKX

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
bybit

Bybit

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
digifinex

DigiFinex

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
bitrue

Bitrue

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
bingx

BingX

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
bitget

Bitget

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
deepcoin

Deepcoin

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
hotcoin-global

Hotcoin Global

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
bitmart

BitMart

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
cointiger

CoinTiger

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
whitebit

WhiteBIT

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
lbank

LBank

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
btse

BTSE

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
gate-io

Gate.io

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
htx

HTX

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
xt

XT.COM

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
upbit

Upbit

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
kucoin

KuCoin

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
mexc

MEXC

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
indoex

IndoEx

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
phemex

Phemex

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
bitforex

BitForex

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
latoken

LATOKEN

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
bibox

Bibox

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
bithumb

Bithumb

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
poloniex

Poloniex

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
kraken

Kraken

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
p2b

P2B

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
dydx

dYdX

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
citex

CITEX

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
bitmex

BitMEX

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
ascendex

AscendEX (BitMax)

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
stormgain

StormGain

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
coinsbit

Coinsbit

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
tidex

Tidex

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
bitfinex

Bitfinex

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662
btc-alpha

BTC-Alpha

$6.7908
$6.7908
HK$53.16
5.7662

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ENS sang USD là 1 ENS tương đương với $0.0029 và mỗi USD có giá trị là 6.7908 Ethereum Name Service. Vốn hóa thị trường là $271.417m. Trong tuần qua, Ethereum Name Service đã tăng 10.43%, với mức cao nhất là $6.7908 và mức thấp nhất là $6.1491. Trong tháng qua, Ethereum Name Service đã tăng 15.82%, với mức giá cao nhất là $6.7908 và thấp nhất là $5.5664. Trong năm qua, Ethereum Name Service đã tăng thêm -70.89%, với mức cao nhất là $31.05 và mức thấp nhất là $5.4439. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ENS đã được giao dịch trên 488 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.