Ethereum Name Service Giá

Giá Ethereum Name Service của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ENS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
binance

Binance

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
okx

OKX

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
bybit

Bybit

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
digifinex

DigiFinex

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
bitrue

Bitrue

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
bingx

BingX

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
bitget

Bitget

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
deepcoin

Deepcoin

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
hotcoin-global

Hotcoin Global

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
bitmart

BitMart

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
cointiger

CoinTiger

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
whitebit

WhiteBIT

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
lbank

LBank

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
btse

BTSE

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
gate-io

Gate.io

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
htx

HTX

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
xt

XT.COM

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
upbit

Upbit

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
kucoin

KuCoin

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
mexc

MEXC

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
indoex

IndoEx

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
phemex

Phemex

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
bitforex

BitForex

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
latoken

LATOKEN

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
bibox

Bibox

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
bithumb

Bithumb

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
poloniex

Poloniex

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
kraken

Kraken

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
p2b

P2B

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
dydx

dYdX

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
citex

CITEX

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
bitmex

BitMEX

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
ascendex

AscendEX (BitMax)

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
stormgain

StormGain

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
coinsbit

Coinsbit

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
tidex

Tidex

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
bitfinex

Bitfinex

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475
btc-alpha

BTC-Alpha

$4.2128
$4.2128
HK$33.05
3.6475

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ENS sang USD là 1 ENS tương đương với $0.00221 và mỗi USD có giá trị là 4.2128 Ethereum Name Service. Vốn hóa thị trường là $174.103m. Trong tuần qua, Ethereum Name Service đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Ethereum Name Service đã tăng 0.47%, với mức giá cao nhất là $4.6337 và thấp nhất là $4.1929. Trong năm qua, Ethereum Name Service đã tăng thêm -85.65%, với mức cao nhất là $29.45 và mức thấp nhất là $4.0347. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ENS đã được giao dịch trên 493 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.