Ethereum Name Service Giá

Giá Ethereum Name Service của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ENS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
binance

Binance

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
okx

OKX

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
bybit

Bybit

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
digifinex

DigiFinex

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
bitrue

Bitrue

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
bingx

BingX

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
bitget

Bitget

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
deepcoin

Deepcoin

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
hotcoin-global

Hotcoin Global

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
bitmart

BitMart

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
cointiger

CoinTiger

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
whitebit

WhiteBIT

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
lbank

LBank

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
btse

BTSE

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
gate-io

Gate.io

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
htx

HTX

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
xt

XT.COM

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
upbit

Upbit

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
kucoin

KuCoin

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
mexc

MEXC

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
indoex

IndoEx

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
phemex

Phemex

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
bitforex

BitForex

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
latoken

LATOKEN

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
bibox

Bibox

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
bithumb

Bithumb

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
poloniex

Poloniex

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
kraken

Kraken

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
p2b

P2B

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
dydx

dYdX

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
citex

CITEX

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
bitmex

BitMEX

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
ascendex

AscendEX (BitMax)

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
stormgain

StormGain

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
coinsbit

Coinsbit

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
tidex

Tidex

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
bitfinex

Bitfinex

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976
btc-alpha

BTC-Alpha

$4.2043
$4.2043
HK$32.96
3.6976

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ENS sang USD là 1 ENS tương đương với $0.00268 và mỗi USD có giá trị là 4.2043 Ethereum Name Service. Vốn hóa thị trường là $176.778m. Trong tuần qua, Ethereum Name Service đã giảm -19.49%, đạt mức cao nhất là $5.2219 và mức thấp là $4.3748. Trong tháng qua, Ethereum Name Service đã giảm -32.95%, đạt mức cao nhất là $6.2705 và mức thấp là $4.3748. Trong năm qua, Ethereum Name Service đã giảm -77.29%, với mức cao nhất là $31.05 và thấp nhất là $4.3748. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ENS đã được giao dịch trên 488 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.