Ethereum Name Service Giá

Giá Ethereum Name Service của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ENS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
binance

Binance

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
okx

OKX

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
bybit

Bybit

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
digifinex

DigiFinex

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
bitrue

Bitrue

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
bingx

BingX

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
bitget

Bitget

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
deepcoin

Deepcoin

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
hotcoin-global

Hotcoin Global

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
bitmart

BitMart

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
cointiger

CoinTiger

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
whitebit

WhiteBIT

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
lbank

LBank

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
btse

BTSE

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
gate-io

Gate.io

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
htx

HTX

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
xt

XT.COM

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
upbit

Upbit

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
kucoin

KuCoin

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
mexc

MEXC

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
indoex

IndoEx

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
phemex

Phemex

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
bitforex

BitForex

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
latoken

LATOKEN

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
bibox

Bibox

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
bithumb

Bithumb

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
poloniex

Poloniex

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
kraken

Kraken

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
p2b

P2B

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
dydx

dYdX

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
citex

CITEX

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
bitmex

BitMEX

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
ascendex

AscendEX (BitMax)

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
stormgain

StormGain

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
coinsbit

Coinsbit

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
tidex

Tidex

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
bitfinex

Bitfinex

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871
btc-alpha

BTC-Alpha

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5871

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ENS sang USD là 1 ENS tương đương với $0.00265 và mỗi USD có giá trị là 5.4439 Ethereum Name Service. Vốn hóa thị trường là $207.978m. Trong tuần qua, Ethereum Name Service đã giảm -6.73%, đạt mức cao nhất là $6.1735 và mức thấp là $5.4439. Trong tháng qua, Ethereum Name Service đã giảm -48.84%, đạt mức cao nhất là $11.09 và mức thấp là $5.4439. Trong năm qua, Ethereum Name Service đã giảm -79.30%, với mức cao nhất là $31.05 và thấp nhất là $5.4439. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ENS đã được giao dịch trên 474 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.