Ethereum Name Service Giá

Giá Ethereum Name Service của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ENS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
binance

Binance

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
okx

OKX

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
bybit

Bybit

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
digifinex

DigiFinex

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
bitrue

Bitrue

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
bingx

BingX

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
bitget

Bitget

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
deepcoin

Deepcoin

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
hotcoin-global

Hotcoin Global

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
bitmart

BitMart

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
cointiger

CoinTiger

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
whitebit

WhiteBIT

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
lbank

LBank

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
btse

BTSE

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
gate-io

Gate.io

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
htx

HTX

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
xt

XT.COM

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
upbit

Upbit

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
kucoin

KuCoin

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
mexc

MEXC

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
indoex

IndoEx

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
phemex

Phemex

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
bitforex

BitForex

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
latoken

LATOKEN

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
bibox

Bibox

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
bithumb

Bithumb

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
poloniex

Poloniex

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
kraken

Kraken

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
p2b

P2B

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
dydx

dYdX

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
citex

CITEX

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
bitmex

BitMEX

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
ascendex

AscendEX (BitMax)

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
stormgain

StormGain

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
coinsbit

Coinsbit

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
tidex

Tidex

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
bitfinex

Bitfinex

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653
btc-alpha

BTC-Alpha

$10.45
$10.45
HK$81.54
8.9653

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ENS sang USD là 1 ENS tương đương với $0.00334 và mỗi USD có giá trị là 10.45 Ethereum Name Service. Vốn hóa thị trường là $399.37m. Trong tuần qua, Ethereum Name Service đã giảm -3.65%, đạt mức cao nhất là $11.00 và mức thấp là $10.45. Trong tháng qua, Ethereum Name Service đã giảm -3.88%, đạt mức cao nhất là $11.00 và mức thấp là $9.2987. Trong năm qua, Ethereum Name Service đã giảm -67.45%, với mức cao nhất là $36.09 và thấp nhất là $9.2987. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ENS đã được giao dịch trên 468 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.