Ethereum Name Service Giá

Giá Ethereum Name Service của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ENS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
binance

Binance

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
okx

OKX

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
bybit

Bybit

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
digifinex

DigiFinex

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
bitrue

Bitrue

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
bingx

BingX

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
bitget

Bitget

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
deepcoin

Deepcoin

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
hotcoin-global

Hotcoin Global

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
bitmart

BitMart

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
cointiger

CoinTiger

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
whitebit

WhiteBIT

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
lbank

LBank

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
btse

BTSE

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
gate-io

Gate.io

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
htx

HTX

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
xt

XT.COM

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
upbit

Upbit

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
kucoin

KuCoin

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
mexc

MEXC

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
indoex

IndoEx

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
phemex

Phemex

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
bitforex

BitForex

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
latoken

LATOKEN

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
bibox

Bibox

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
bithumb

Bithumb

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
poloniex

Poloniex

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
kraken

Kraken

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
p2b

P2B

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
dydx

dYdX

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
citex

CITEX

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
bitmex

BitMEX

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
ascendex

AscendEX (BitMax)

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
stormgain

StormGain

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
coinsbit

Coinsbit

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
tidex

Tidex

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
bitfinex

Bitfinex

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898
btc-alpha

BTC-Alpha

$5.4439
$5.4439
HK$42.55
4.5898

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ENS sang USD là 1 ENS tương đương với $0.00281 và mỗi USD có giá trị là 5.4439 Ethereum Name Service. Vốn hóa thị trường là $207.978m. Trong tuần qua, Ethereum Name Service đã giảm -6.73%, đạt mức cao nhất là $6.1735 và mức thấp là $5.4439. Trong tháng qua, Ethereum Name Service đã giảm -48.84%, đạt mức cao nhất là $11.09 và mức thấp là $5.4439. Trong năm qua, Ethereum Name Service đã giảm -79.30%, với mức cao nhất là $31.05 và thấp nhất là $5.4439. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ENS đã được giao dịch trên 474 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.