Relation Labs Giá

Giá Relation Labs của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá REL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$6
$6
HK$46.89
5.0546
binance

Binance

$5
$5
HK$39.08
4.2121
okx

OKX

$1
$1
HK$7.8162
0.8424
bybit

Bybit

$6
$6
HK$46.89
5.0546
digifinex

DigiFinex

$1
$1
HK$7.8162
0.8424
bitrue

Bitrue

$7
$7
HK$54.71
5.8970
bingx

BingX

-
-
-
-
bitget

Bitget

$6
$6
HK$46.89
5.0546
deepcoin

Deepcoin

$3
$3
HK$23.44
2.5273
hotcoin-global

Hotcoin Global

$8
$8
HK$62.52
6.7394
bitmart

BitMart

$2
$2
HK$15.63
1.6849
cointiger

CoinTiger

$2
$2
HK$15.63
1.6849
whitebit

WhiteBIT

$6
$6
HK$46.89
5.0546
lbank

LBank

$4
$4
HK$31.26
3.3697
btse

BTSE

$9
$9
HK$70.34
7.5819
gate-io

Gate.io

$1
$1
HK$7.8162
0.8424
htx

HTX

$9
$9
HK$70.34
7.5819
xt

XT.COM

$4
$4
HK$31.26
3.3697
upbit

Upbit

$3
$3
HK$23.44
2.5273
kucoin

KuCoin

$2
$2
HK$15.63
1.6849
mexc

MEXC

$5
$5
HK$39.08
4.2121
indoex

IndoEx

$2
$2
HK$15.63
1.6849
phemex

Phemex

$2
$2
HK$15.63
1.6849
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$3
$3
HK$23.44
2.5273
bitforex

BitForex

$5
$5
HK$39.08
4.2121
latoken

LATOKEN

-
-
-
-
bibox

Bibox

$8
$8
HK$62.52
6.7394
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$4
$4
HK$31.26
3.3697
bithumb

Bithumb

$2
$2
HK$15.63
1.6849
poloniex

Poloniex

$8
$8
HK$62.52
6.7394
kraken

Kraken

$7
$7
HK$54.71
5.8970
p2b

P2B

$9
$9
HK$70.34
7.5819
dydx

dYdX

$1
$1
HK$7.8162
0.8424
citex

CITEX

$5
$5
HK$39.08
4.2121
bitmex

BitMEX

$1
$1
HK$7.8162
0.8424
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1
$1
HK$7.8162
0.8424
stormgain

StormGain

$8
$8
HK$62.52
6.7394
coinsbit

Coinsbit

$7
$7
HK$54.71
5.8970
tidex

Tidex

$6
$6
HK$46.89
5.0546
bitfinex

Bitfinex

$9
$9
HK$70.34
7.5819
btc-alpha

BTC-Alpha

$3
$3
HK$23.44
2.5273

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của REL sang USD là 1 REL tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Relation Labs. Vốn hóa thị trường là $494,350. Trong tuần qua, Relation Labs đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0005 và mức thấp là $0.0005. Trong tháng qua, Relation Labs đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0009 và mức thấp là $0.0005. Trong năm qua, Relation Labs đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0074 và thấp nhất là $0.0002. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined REL đã được giao dịch trên 3 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.