BUZZCoin Giá

Giá BUZZCoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá BUZZ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
binance

Binance

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
okx

OKX

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
bybit

Bybit

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
digifinex

DigiFinex

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
bitrue

Bitrue

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
bingx

BingX

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
bitget

Bitget

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
deepcoin

Deepcoin

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
bitmart

BitMart

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
cointiger

CoinTiger

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
whitebit

WhiteBIT

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
lbank

LBank

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
btse

BTSE

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
gate-io

Gate.io

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
htx

HTX

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
xt

XT.COM

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
upbit

Upbit

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
kucoin

KuCoin

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
mexc

MEXC

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
indoex

IndoEx

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
phemex

Phemex

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
bitforex

BitForex

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
latoken

LATOKEN

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
bibox

Bibox

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
bithumb

Bithumb

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
poloniex

Poloniex

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
kraken

Kraken

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
p2b

P2B

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
dydx

dYdX

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
citex

CITEX

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
bitmex

BitMEX

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
stormgain

StormGain

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
coinsbit

Coinsbit

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
tidex

Tidex

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
bitfinex

Bitfinex

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002779

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của BUZZ sang USD là 1 BUZZ tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003240 BUZZCoin. Vốn hóa thị trường là $647,940. Trong tuần qua, BUZZCoin đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00003240 và mức thấp là $0.00003240. Trong tháng qua, BUZZCoin đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00003240 và mức thấp là $0.00003240. Trong năm qua, BUZZCoin đã giảm 0.00%, với mức cao nhất là $0.00003240 và thấp nhất là $0.00003240. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined BUZZ đã được giao dịch trên 4 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.