UMI Giá

Giá UMI của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá UMI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
-
-
-
-
binance

Binance

$1
$1
HK$7.8153
0.8433
okx

OKX

$4
$4
HK$31.26
3.3731
bybit

Bybit

$2
$2
HK$15.63
1.6865
digifinex

DigiFinex

$1
$1
HK$7.8153
0.8433
bitrue

Bitrue

$1
$1
HK$7.8153
0.8433
bingx

BingX

-
-
-
-
bitget

Bitget

$5
$5
HK$39.07
4.2163
deepcoin

Deepcoin

$3
$3
HK$23.44
2.5298
hotcoin-global

Hotcoin Global

$3
$3
HK$23.44
2.5298
bitmart

BitMart

$4
$4
HK$31.26
3.3731
cointiger

CoinTiger

$8
$8
HK$62.52
6.7461
whitebit

WhiteBIT

$8
$8
HK$62.52
6.7461
lbank

LBank

$1
$1
HK$7.8153
0.8433
btse

BTSE

$6
$6
HK$46.89
5.0596
gate-io

Gate.io

$8
$8
HK$62.52
6.7461
htx

HTX

$7
$7
HK$54.70
5.9028
xt

XT.COM

$3
$3
HK$23.44
2.5298
upbit

Upbit

$6
$6
HK$46.89
5.0596
kucoin

KuCoin

$4
$4
HK$31.26
3.3731
mexc

MEXC

$8
$8
HK$62.52
6.7461
indoex

IndoEx

-
-
-
-
phemex

Phemex

$9
$9
HK$70.33
7.5894
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$2
$2
HK$15.63
1.6865
bitforex

BitForex

$2
$2
HK$15.63
1.6865
latoken

LATOKEN

$7
$7
HK$54.70
5.9028
bibox

Bibox

$7
$7
HK$54.70
5.9028
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$9
$9
HK$70.33
7.5894
bithumb

Bithumb

$9
$9
HK$70.33
7.5894
poloniex

Poloniex

$4
$4
HK$31.26
3.3731
kraken

Kraken

$3
$3
HK$23.44
2.5298
p2b

P2B

$1
$1
HK$7.8153
0.8433
dydx

dYdX

$1
$1
HK$7.8153
0.8433
citex

CITEX

$4
$4
HK$31.26
3.3731
bitmex

BitMEX

$8
$8
HK$62.52
6.7461
ascendex

AscendEX (BitMax)

-
-
-
-
stormgain

StormGain

$8
$8
HK$62.52
6.7461
coinsbit

Coinsbit

$4
$4
HK$31.26
3.3731
tidex

Tidex

$6
$6
HK$46.89
5.0596
bitfinex

Bitfinex

$4
$4
HK$31.26
3.3731
btc-alpha

BTC-Alpha

$6
$6
HK$46.89
5.0596

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của UMI sang USD là 1 UMI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 UMI. Vốn hóa thị trường là $195,196. Trong tuần qua, UMI đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp là $0.0003. Trong tháng qua, UMI đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp là $0.0003. Trong năm qua, UMI đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.0003. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined UMI đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.