Phala.Network Giá

Giá Phala.Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PHA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.036813
$0.036813
HK$0.2888
€0.0323
binance

Binance

$0.036807
$0.036807
HK$0.2887
€0.0323
okx

OKX

$0.036815
$0.036815
HK$0.2888
€0.0323
bybit

Bybit

$0.036815
$0.036815
HK$0.2888
€0.0323
digifinex

DigiFinex

$0.036808
$0.036808
HK$0.2887
€0.0323
bitrue

Bitrue

$0.036815
$0.036815
HK$0.2888
€0.0323
bingx

BingX

$0.036816
$0.036816
HK$0.2888
€0.0323
bitget

Bitget

$0.036813
$0.036813
HK$0.2888
€0.0323
deepcoin

Deepcoin

$0.036812
$0.036812
HK$0.2888
€0.0323
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.036814
$0.036814
HK$0.2888
€0.0323
bitmart

BitMart

$0.036814
$0.036814
HK$0.2888
€0.0323
cointiger

CoinTiger

$0.036809
$0.036809
HK$0.2887
€0.0323
whitebit

WhiteBIT

$0.036816
$0.036816
HK$0.2888
€0.0323
lbank

LBank

$0.036815
$0.036815
HK$0.2888
€0.0323
btse

BTSE

$0.036816
$0.036816
HK$0.2888
€0.0323
gate-io

Gate.io

$0.0368
$0.0368
HK$0.2888
€0.0323
htx

HTX

$0.036809
$0.036809
HK$0.2887
€0.0323
xt

XT.COM

$0.036814
$0.036814
HK$0.2888
€0.0323
upbit

Upbit

$0.036808
$0.036808
HK$0.2887
€0.0323
kucoin

KuCoin

$0.036815
$0.036815
HK$0.2888
€0.0323
mexc

MEXC

$0.03681
$0.03681
HK$0.2887
€0.0323
indoex

IndoEx

$0.036816
$0.036816
HK$0.2888
€0.0323
phemex

Phemex

$0.036809
$0.036809
HK$0.2887
€0.0323
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0368
$0.0368
HK$0.2888
€0.0323
bitforex

BitForex

$0.036809
$0.036809
HK$0.2887
€0.0323
latoken

LATOKEN

$0.036807
$0.036807
HK$0.2887
€0.0323
bibox

Bibox

$0.036812
$0.036812
HK$0.2888
€0.0323
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.03681
$0.03681
HK$0.2887
€0.0323
bithumb

Bithumb

$0.036815
$0.036815
HK$0.2888
€0.0323
poloniex

Poloniex

$0.036816
$0.036816
HK$0.2888
€0.0323
kraken

Kraken

$0.036808
$0.036808
HK$0.2887
€0.0323
p2b

P2B

$0.036815
$0.036815
HK$0.2888
€0.0323
dydx

dYdX

$0.036812
$0.036812
HK$0.2888
€0.0323
citex

CITEX

$0.0368
$0.0368
HK$0.2888
€0.0323
bitmex

BitMEX

$0.036814
$0.036814
HK$0.2888
€0.0323
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.036814
$0.036814
HK$0.2888
€0.0323
stormgain

StormGain

$0.036815
$0.036815
HK$0.2888
€0.0323
coinsbit

Coinsbit

$0.036815
$0.036815
HK$0.2888
€0.0323
tidex

Tidex

$0.036813
$0.036813
HK$0.2888
€0.0323
bitfinex

Bitfinex

$0.036809
$0.036809
HK$0.2887
€0.0323
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.036808
$0.036808
HK$0.2887
€0.0323

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-09-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PHA sang USD là 1 PHA tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.036807 Phala.Network. Vốn hóa thị trường là $21.747m. Trong tuần qua, Phala.Network đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Phala.Network đã tăng 42.25%, với mức giá cao nhất là $0.0259 và thấp nhất là $0.0259. Trong năm qua, Phala.Network đã tăng thêm -60.12%, với mức cao nhất là $0.1042 và mức thấp nhất là $0.0198. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PHA đã được giao dịch trên 200 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.