Phala.Network Giá

Giá Phala.Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PHA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.038417
$0.038417
HK$0.3007
0.0327
binance

Binance

$0.038418
$0.038418
HK$0.3008
0.0327
okx

OKX

$0.038422
$0.038422
HK$0.3008
0.0327
bybit

Bybit

$0.038424
$0.038424
HK$0.3008
0.0327
digifinex

DigiFinex

$0.038423
$0.038423
HK$0.3008
0.0327
bitrue

Bitrue

$0.038423
$0.038423
HK$0.3008
0.0327
bingx

BingX

$0.038421
$0.038421
HK$0.3008
0.0327
bitget

Bitget

$0.0384
$0.0384
HK$0.3008
0.0327
deepcoin

Deepcoin

$0.0384
$0.0384
HK$0.3008
0.0327
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.038424
$0.038424
HK$0.3008
0.0327
bitmart

BitMart

$0.038415
$0.038415
HK$0.3007
0.0327
cointiger

CoinTiger

$0.038416
$0.038416
HK$0.3007
0.0327
whitebit

WhiteBIT

$0.038422
$0.038422
HK$0.3008
0.0327
lbank

LBank

$0.0384
$0.0384
HK$0.3008
0.0327
btse

BTSE

$0.038423
$0.038423
HK$0.3008
0.0327
gate-io

Gate.io

$0.038415
$0.038415
HK$0.3007
0.0327
htx

HTX

$0.0384
$0.0384
HK$0.3008
0.0327
xt

XT.COM

$0.038416
$0.038416
HK$0.3007
0.0327
upbit

Upbit

$0.038418
$0.038418
HK$0.3008
0.0327
kucoin

KuCoin

$0.038423
$0.038423
HK$0.3008
0.0327
mexc

MEXC

$0.038422
$0.038422
HK$0.3008
0.0327
indoex

IndoEx

$0.0384
$0.0384
HK$0.3008
0.0327
phemex

Phemex

$0.038416
$0.038416
HK$0.3007
0.0327
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.038415
$0.038415
HK$0.3007
0.0327
bitforex

BitForex

$0.038423
$0.038423
HK$0.3008
0.0327
latoken

LATOKEN

$0.038416
$0.038416
HK$0.3007
0.0327
bibox

Bibox

$0.038417
$0.038417
HK$0.3007
0.0327
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.038421
$0.038421
HK$0.3008
0.0327
bithumb

Bithumb

$0.038415
$0.038415
HK$0.3007
0.0327
poloniex

Poloniex

$0.038418
$0.038418
HK$0.3008
0.0327
kraken

Kraken

$0.038416
$0.038416
HK$0.3007
0.0327
p2b

P2B

$0.038424
$0.038424
HK$0.3008
0.0327
dydx

dYdX

$0.038417
$0.038417
HK$0.3007
0.0327
citex

CITEX

$0.038415
$0.038415
HK$0.3007
0.0327
bitmex

BitMEX

$0.038417
$0.038417
HK$0.3007
0.0327
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.038418
$0.038418
HK$0.3008
0.0327
stormgain

StormGain

$0.038421
$0.038421
HK$0.3008
0.0327
coinsbit

Coinsbit

$0.038422
$0.038422
HK$0.3008
0.0327
tidex

Tidex

$0.038418
$0.038418
HK$0.3008
0.0327
bitfinex

Bitfinex

$0.038421
$0.038421
HK$0.3008
0.0327
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.038417
$0.038417
HK$0.3007
0.0327

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PHA sang USD là 1 PHA tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.038415 Phala.Network. Vốn hóa thị trường là $30.904m. Trong tuần qua, Phala.Network đã tăng 18.42%, với mức cao nhất là $0.0369 và mức thấp nhất là $0.0324. Trong tháng qua, Phala.Network đã tăng -9.72%, với mức giá cao nhất là $0.0426 và thấp nhất là $0.0301. Trong năm qua, Phala.Network đã tăng thêm -72.02%, với mức cao nhất là $0.1488 và mức thấp nhất là $0.0217. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PHA đã được giao dịch trên 194 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.