Phala.Network Giá

Giá Phala.Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PHA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.026356
$0.026356
HK$0.2060
0.0222
binance

Binance

$0.026358
$0.026358
HK$0.2060
0.0222
okx

OKX

$0.0264
$0.0264
HK$0.2060
0.0222
bybit

Bybit

$0.026365
$0.026365
HK$0.2061
0.0222
digifinex

DigiFinex

$0.026359
$0.026359
HK$0.2060
0.0222
bitrue

Bitrue

$0.0264
$0.0264
HK$0.2060
0.0222
bingx

BingX

$0.026363
$0.026363
HK$0.2061
0.0222
bitget

Bitget

$0.026363
$0.026363
HK$0.2061
0.0222
deepcoin

Deepcoin

$0.026362
$0.026362
HK$0.2061
0.0222
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0264
$0.0264
HK$0.2060
0.0222
bitmart

BitMart

$0.026362
$0.026362
HK$0.2061
0.0222
cointiger

CoinTiger

$0.026356
$0.026356
HK$0.2060
0.0222
whitebit

WhiteBIT

$0.026362
$0.026362
HK$0.2061
0.0222
lbank

LBank

$0.026356
$0.026356
HK$0.2060
0.0222
btse

BTSE

$0.02636
$0.02636
HK$0.2060
0.0222
gate-io

Gate.io

$0.0264
$0.0264
HK$0.2061
0.0222
htx

HTX

$0.026356
$0.026356
HK$0.2060
0.0222
xt

XT.COM

$0.026356
$0.026356
HK$0.2060
0.0222
upbit

Upbit

$0.026363
$0.026363
HK$0.2061
0.0222
kucoin

KuCoin

$0.026359
$0.026359
HK$0.2060
0.0222
mexc

MEXC

$0.02636
$0.02636
HK$0.2060
0.0222
indoex

IndoEx

$0.026365
$0.026365
HK$0.2061
0.0222
phemex

Phemex

$0.026358
$0.026358
HK$0.2060
0.0222
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0264
$0.0264
HK$0.2060
0.0222
bitforex

BitForex

$0.026356
$0.026356
HK$0.2060
0.0222
latoken

LATOKEN

$0.026358
$0.026358
HK$0.2060
0.0222
bibox

Bibox

$0.026365
$0.026365
HK$0.2061
0.0222
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.026359
$0.026359
HK$0.2060
0.0222
bithumb

Bithumb

$0.026358
$0.026358
HK$0.2060
0.0222
poloniex

Poloniex

$0.0264
$0.0264
HK$0.2061
0.0222
kraken

Kraken

$0.026358
$0.026358
HK$0.2060
0.0222
p2b

P2B

$0.0264
$0.0264
HK$0.2060
0.0222
dydx

dYdX

$0.0264
$0.0264
HK$0.2061
0.0222
citex

CITEX

$0.0264
$0.0264
HK$0.2060
0.0222
bitmex

BitMEX

$0.026362
$0.026362
HK$0.2061
0.0222
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.026362
$0.026362
HK$0.2061
0.0222
stormgain

StormGain

$0.02636
$0.02636
HK$0.2060
0.0222
coinsbit

Coinsbit

$0.026363
$0.026363
HK$0.2061
0.0222
tidex

Tidex

$0.0264
$0.0264
HK$0.2061
0.0222
bitfinex

Bitfinex

$0.02636
$0.02636
HK$0.2060
0.0222
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0264
$0.0264
HK$0.2060
0.0222

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PHA sang USD là 1 PHA tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.026356 Phala.Network. Vốn hóa thị trường là $22.225m. Trong tuần qua, Phala.Network đã giảm -9.99%, đạt mức cao nhất là $0.0293 và mức thấp là $0.0268. Trong tháng qua, Phala.Network đã giảm -32.09%, đạt mức cao nhất là $0.0435 và mức thấp là $0.0268. Trong năm qua, Phala.Network đã giảm -84.48%, với mức cao nhất là $0.1759 và thấp nhất là $0.0268. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PHA đã được giao dịch trên 184 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.