Phala.Network Giá

Giá Phala.Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PHA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.09389
$0.09389
HK$0.7300
0.0857
binance

Binance

$0.09387
$0.09387
HK$0.7298
0.0857
okx

OKX

$0.0939
$0.0939
HK$0.7301
0.0857
bybit

Bybit

$0.09386
$0.09386
HK$0.7298
0.0857
digifinex

DigiFinex

$0.09388
$0.09388
HK$0.7299
0.0857
bitrue

Bitrue

$0.09387
$0.09387
HK$0.7298
0.0857
bingx

BingX

$0.09382
$0.09382
HK$0.7294
0.0856
bitget

Bitget

$0.09386
$0.09386
HK$0.7298
0.0857
deepcoin

Deepcoin

$0.09388
$0.09388
HK$0.7299
0.0857
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.09389
$0.09389
HK$0.7300
0.0857
bitmart

BitMart

$0.09385
$0.09385
HK$0.7297
0.0856
cointiger

CoinTiger

$0.0939
$0.0939
HK$0.7301
0.0857
whitebit

WhiteBIT

$0.09389
$0.09389
HK$0.7300
0.0857
lbank

LBank

$0.0939
$0.0939
HK$0.7301
0.0857
btse

BTSE

$0.09386
$0.09386
HK$0.7298
0.0857
gate-io

Gate.io

$0.0939
$0.0939
HK$0.7301
0.0857
htx

HTX

$0.09383
$0.09383
HK$0.7295
0.0856
xt

XT.COM

$0.09383
$0.09383
HK$0.7295
0.0856
upbit

Upbit

$0.09388
$0.09388
HK$0.7299
0.0857
kucoin

KuCoin

$0.09382
$0.09382
HK$0.7294
0.0856
mexc

MEXC

$0.09383
$0.09383
HK$0.7295
0.0856
indoex

IndoEx

$0.09382
$0.09382
HK$0.7294
0.0856
phemex

Phemex

$0.09385
$0.09385
HK$0.7297
0.0856
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.09386
$0.09386
HK$0.7298
0.0857
bitforex

BitForex

$0.09386
$0.09386
HK$0.7298
0.0857
latoken

LATOKEN

$0.0939
$0.0939
HK$0.7301
0.0857
bibox

Bibox

$0.0939
$0.0939
HK$0.7301
0.0857
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.09382
$0.09382
HK$0.7294
0.0856
bithumb

Bithumb

$0.09385
$0.09385
HK$0.7297
0.0856
poloniex

Poloniex

$0.09383
$0.09383
HK$0.7295
0.0856
kraken

Kraken

$0.09387
$0.09387
HK$0.7298
0.0857
p2b

P2B

$0.09383
$0.09383
HK$0.7295
0.0856
dydx

dYdX

$0.09387
$0.09387
HK$0.7298
0.0857
citex

CITEX

$0.0939
$0.0939
HK$0.7301
0.0857
bitmex

BitMEX

$0.09384
$0.09384
HK$0.7296
0.0856
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.09386
$0.09386
HK$0.7298
0.0857
stormgain

StormGain

$0.09386
$0.09386
HK$0.7298
0.0857
coinsbit

Coinsbit

$0.09387
$0.09387
HK$0.7298
0.0857
tidex

Tidex

$0.0939
$0.0939
HK$0.7301
0.0857
bitfinex

Bitfinex

$0.09388
$0.09388
HK$0.7299
0.0857
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0939
$0.0939
HK$0.7301
0.0857

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PHA sang USD là 1 PHA tương đương với $0.00005 và mỗi USD có giá trị là 0.09382 Phala.Network. Vốn hóa thị trường là $77.246m. Trong tuần qua, Phala.Network đã giảm -16.75%, đạt mức cao nhất là $0.1127 và mức thấp là $0.0981. Trong tháng qua, Phala.Network đã giảm -27.89%, đạt mức cao nhất là $0.1312 và mức thấp là $0.0981. Trong năm qua, Phala.Network đã giảm -52.26%, với mức cao nhất là $0.4734 và thấp nhất là $0.0913. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PHA đã được giao dịch trên 161 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.