Phala.Network Giá

Giá Phala.Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PHA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.038688
$0.038688
HK$0.3016
0.0331
binance

Binance

$0.038681
$0.038681
HK$0.3016
0.0331
okx

OKX

$0.038682
$0.038682
HK$0.3016
0.0331
bybit

Bybit

$0.038685
$0.038685
HK$0.3016
0.0331
digifinex

DigiFinex

$0.038685
$0.038685
HK$0.3016
0.0331
bitrue

Bitrue

$0.038683
$0.038683
HK$0.3016
0.0331
bingx

BingX

$0.038689
$0.038689
HK$0.3016
0.0331
bitget

Bitget

$0.03869
$0.03869
HK$0.3017
0.0331
deepcoin

Deepcoin

$0.038686
$0.038686
HK$0.3016
0.0331
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.038681
$0.038681
HK$0.3016
0.0331
bitmart

BitMart

$0.038688
$0.038688
HK$0.3016
0.0331
cointiger

CoinTiger

$0.038684
$0.038684
HK$0.3016
0.0331
whitebit

WhiteBIT

$0.038683
$0.038683
HK$0.3016
0.0331
lbank

LBank

$0.038683
$0.038683
HK$0.3016
0.0331
btse

BTSE

$0.038687
$0.038687
HK$0.3016
0.0331
gate-io

Gate.io

$0.038688
$0.038688
HK$0.3016
0.0331
htx

HTX

$0.038688
$0.038688
HK$0.3016
0.0331
xt

XT.COM

$0.03869
$0.03869
HK$0.3017
0.0331
upbit

Upbit

$0.038683
$0.038683
HK$0.3016
0.0331
kucoin

KuCoin

$0.038685
$0.038685
HK$0.3016
0.0331
mexc

MEXC

$0.038683
$0.038683
HK$0.3016
0.0331
indoex

IndoEx

$0.038685
$0.038685
HK$0.3016
0.0331
phemex

Phemex

$0.038683
$0.038683
HK$0.3016
0.0331
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.038681
$0.038681
HK$0.3016
0.0331
bitforex

BitForex

$0.038689
$0.038689
HK$0.3016
0.0331
latoken

LATOKEN

$0.038689
$0.038689
HK$0.3016
0.0331
bibox

Bibox

$0.038682
$0.038682
HK$0.3016
0.0331
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.038689
$0.038689
HK$0.3016
0.0331
bithumb

Bithumb

$0.038688
$0.038688
HK$0.3016
0.0331
poloniex

Poloniex

$0.038682
$0.038682
HK$0.3016
0.0331
kraken

Kraken

$0.038681
$0.038681
HK$0.3016
0.0331
p2b

P2B

$0.038682
$0.038682
HK$0.3016
0.0331
dydx

dYdX

$0.03869
$0.03869
HK$0.3017
0.0331
citex

CITEX

$0.038683
$0.038683
HK$0.3016
0.0331
bitmex

BitMEX

$0.038682
$0.038682
HK$0.3016
0.0331
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.038687
$0.038687
HK$0.3016
0.0331
stormgain

StormGain

$0.038685
$0.038685
HK$0.3016
0.0331
coinsbit

Coinsbit

$0.03869
$0.03869
HK$0.3017
0.0331
tidex

Tidex

$0.038684
$0.038684
HK$0.3016
0.0331
bitfinex

Bitfinex

$0.038682
$0.038682
HK$0.3016
0.0331
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.038683
$0.038683
HK$0.3016
0.0331

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PHA sang USD là 1 PHA tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.038681 Phala.Network. Vốn hóa thị trường là $32.42m. Trong tuần qua, Phala.Network đã giảm -2.83%, đạt mức cao nhất là $0.0420 và mức thấp là $0.0387. Trong tháng qua, Phala.Network đã giảm -4.44%, đạt mức cao nhất là $0.0420 và mức thấp là $0.0341. Trong năm qua, Phala.Network đã giảm -87.89%, với mức cao nhất là $0.3794 và thấp nhất là $0.0341. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PHA đã được giao dịch trên 183 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.