Phala.Network Giá

Giá Phala.Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PHA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.036807
$0.036807
HK$0.2886
0.0323
binance

Binance

$0.036813
$0.036813
HK$0.2887
0.0323
okx

OKX

$0.03681
$0.03681
HK$0.2887
0.0323
bybit

Bybit

$0.036814
$0.036814
HK$0.2887
0.0323
digifinex

DigiFinex

$0.036813
$0.036813
HK$0.2887
0.0323
bitrue

Bitrue

$0.03681
$0.03681
HK$0.2887
0.0323
bingx

BingX

$0.036814
$0.036814
HK$0.2887
0.0323
bitget

Bitget

$0.036812
$0.036812
HK$0.2887
0.0323
deepcoin

Deepcoin

$0.036808
$0.036808
HK$0.2886
0.0323
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.036815
$0.036815
HK$0.2887
0.0323
bitmart

BitMart

$0.036816
$0.036816
HK$0.2887
0.0323
cointiger

CoinTiger

$0.036808
$0.036808
HK$0.2886
0.0323
whitebit

WhiteBIT

$0.036814
$0.036814
HK$0.2887
0.0323
lbank

LBank

$0.036812
$0.036812
HK$0.2887
0.0323
btse

BTSE

$0.0368
$0.0368
HK$0.2887
0.0323
gate-io

Gate.io

$0.036809
$0.036809
HK$0.2887
0.0323
htx

HTX

$0.036814
$0.036814
HK$0.2887
0.0323
xt

XT.COM

$0.036816
$0.036816
HK$0.2887
0.0323
upbit

Upbit

$0.036815
$0.036815
HK$0.2887
0.0323
kucoin

KuCoin

$0.036813
$0.036813
HK$0.2887
0.0323
mexc

MEXC

$0.036816
$0.036816
HK$0.2887
0.0323
indoex

IndoEx

$0.036816
$0.036816
HK$0.2887
0.0323
phemex

Phemex

$0.036815
$0.036815
HK$0.2887
0.0323
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.036816
$0.036816
HK$0.2887
0.0323
bitforex

BitForex

$0.036814
$0.036814
HK$0.2887
0.0323
latoken

LATOKEN

$0.03681
$0.03681
HK$0.2887
0.0323
bibox

Bibox

$0.036816
$0.036816
HK$0.2887
0.0323
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.036812
$0.036812
HK$0.2887
0.0323
bithumb

Bithumb

$0.03681
$0.03681
HK$0.2887
0.0323
poloniex

Poloniex

$0.036815
$0.036815
HK$0.2887
0.0323
kraken

Kraken

$0.036814
$0.036814
HK$0.2887
0.0323
p2b

P2B

$0.036807
$0.036807
HK$0.2886
0.0323
dydx

dYdX

$0.036814
$0.036814
HK$0.2887
0.0323
citex

CITEX

$0.036812
$0.036812
HK$0.2887
0.0323
bitmex

BitMEX

$0.036816
$0.036816
HK$0.2887
0.0323
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.036814
$0.036814
HK$0.2887
0.0323
stormgain

StormGain

$0.036814
$0.036814
HK$0.2887
0.0323
coinsbit

Coinsbit

$0.036812
$0.036812
HK$0.2887
0.0323
tidex

Tidex

$0.036816
$0.036816
HK$0.2887
0.0323
bitfinex

Bitfinex

$0.036809
$0.036809
HK$0.2887
0.0323
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0368
$0.0368
HK$0.2887
0.0323

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-27 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PHA sang USD là 1 PHA tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.036807 Phala.Network. Vốn hóa thị trường là $29.504m. Trong tuần qua, Phala.Network đã giảm 1.12%, đạt mức cao nhất là $0.0389 và mức thấp là $0.0351. Trong tháng qua, Phala.Network đã giảm -22.47%, đạt mức cao nhất là $0.0475 và mức thấp là $0.0307. Trong năm qua, Phala.Network đã giảm -61.21%, với mức cao nhất là $0.1315 và thấp nhất là $0.0217. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PHA đã được giao dịch trên 196 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.