Phala.Network Giá

Giá Phala.Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PHA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.036813
$0.036813
HK$0.2889
0.0319
binance

Binance

$0.036816
$0.036816
HK$0.2889
0.0319
okx

OKX

$0.036814
$0.036814
HK$0.2889
0.0319
bybit

Bybit

$0.03681
$0.03681
HK$0.2888
0.0319
digifinex

DigiFinex

$0.036807
$0.036807
HK$0.2888
0.0319
bitrue

Bitrue

$0.036808
$0.036808
HK$0.2888
0.0319
bingx

BingX

$0.036814
$0.036814
HK$0.2889
0.0319
bitget

Bitget

$0.036812
$0.036812
HK$0.2888
0.0319
deepcoin

Deepcoin

$0.036812
$0.036812
HK$0.2888
0.0319
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.036808
$0.036808
HK$0.2888
0.0319
bitmart

BitMart

$0.036816
$0.036816
HK$0.2889
0.0319
cointiger

CoinTiger

$0.036809
$0.036809
HK$0.2888
0.0319
whitebit

WhiteBIT

$0.036815
$0.036815
HK$0.2889
0.0319
lbank

LBank

$0.036809
$0.036809
HK$0.2888
0.0319
btse

BTSE

$0.036812
$0.036812
HK$0.2888
0.0319
gate-io

Gate.io

$0.036815
$0.036815
HK$0.2889
0.0319
htx

HTX

$0.03681
$0.03681
HK$0.2888
0.0319
xt

XT.COM

$0.036815
$0.036815
HK$0.2889
0.0319
upbit

Upbit

$0.036816
$0.036816
HK$0.2889
0.0319
kucoin

KuCoin

$0.036808
$0.036808
HK$0.2888
0.0319
mexc

MEXC

$0.0368
$0.0368
HK$0.2888
0.0319
indoex

IndoEx

$0.036812
$0.036812
HK$0.2888
0.0319
phemex

Phemex

$0.036815
$0.036815
HK$0.2889
0.0319
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.03681
$0.03681
HK$0.2888
0.0319
bitforex

BitForex

$0.036809
$0.036809
HK$0.2888
0.0319
latoken

LATOKEN

$0.036815
$0.036815
HK$0.2889
0.0319
bibox

Bibox

$0.036814
$0.036814
HK$0.2889
0.0319
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.036808
$0.036808
HK$0.2888
0.0319
bithumb

Bithumb

$0.036812
$0.036812
HK$0.2888
0.0319
poloniex

Poloniex

$0.036812
$0.036812
HK$0.2888
0.0319
kraken

Kraken

$0.036813
$0.036813
HK$0.2889
0.0319
p2b

P2B

$0.03681
$0.03681
HK$0.2888
0.0319
dydx

dYdX

$0.036813
$0.036813
HK$0.2889
0.0319
citex

CITEX

$0.036807
$0.036807
HK$0.2888
0.0319
bitmex

BitMEX

$0.036813
$0.036813
HK$0.2889
0.0319
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.036813
$0.036813
HK$0.2889
0.0319
stormgain

StormGain

$0.036813
$0.036813
HK$0.2889
0.0319
coinsbit

Coinsbit

$0.036808
$0.036808
HK$0.2888
0.0319
tidex

Tidex

$0.036812
$0.036812
HK$0.2888
0.0319
bitfinex

Bitfinex

$0.036813
$0.036813
HK$0.2889
0.0319
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0368
$0.0368
HK$0.2888
0.0319

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PHA sang USD là 1 PHA tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.036807 Phala.Network. Vốn hóa thị trường là $16.844m. Trong tuần qua, Phala.Network đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, Phala.Network đã giảm 43.13%, đạt mức cao nhất là $0.0257 và mức thấp là $0.0198. Trong năm qua, Phala.Network đã giảm -66.64%, với mức cao nhất là $0.1315 và thấp nhất là $0.0198. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PHA đã được giao dịch trên 198 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.