Phala.Network Giá

Giá Phala.Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PHA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.026265
$0.026265
HK$0.2053
0.0221
binance

Binance

$0.026262
$0.026262
HK$0.2053
0.0221
okx

OKX

$0.026265
$0.026265
HK$0.2053
0.0221
bybit

Bybit

$0.026256
$0.026256
HK$0.2052
0.0221
digifinex

DigiFinex

$0.0263
$0.0263
HK$0.2053
0.0221
bitrue

Bitrue

$0.0263
$0.0263
HK$0.2052
0.0221
bingx

BingX

$0.0263
$0.0263
HK$0.2053
0.0221
bitget

Bitget

$0.026262
$0.026262
HK$0.2053
0.0221
deepcoin

Deepcoin

$0.026256
$0.026256
HK$0.2052
0.0221
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0263
$0.0263
HK$0.2053
0.0221
bitmart

BitMart

$0.026265
$0.026265
HK$0.2053
0.0221
cointiger

CoinTiger

$0.0263
$0.0263
HK$0.2053
0.0221
whitebit

WhiteBIT

$0.0263
$0.0263
HK$0.2052
0.0221
lbank

LBank

$0.0263
$0.0263
HK$0.2053
0.0221
btse

BTSE

$0.026263
$0.026263
HK$0.2053
0.0221
gate-io

Gate.io

$0.0263
$0.0263
HK$0.2052
0.0221
htx

HTX

$0.0263
$0.0263
HK$0.2053
0.0221
xt

XT.COM

$0.026263
$0.026263
HK$0.2053
0.0221
upbit

Upbit

$0.026256
$0.026256
HK$0.2052
0.0221
kucoin

KuCoin

$0.026256
$0.026256
HK$0.2052
0.0221
mexc

MEXC

$0.026258
$0.026258
HK$0.2052
0.0221
indoex

IndoEx

$0.026259
$0.026259
HK$0.2053
0.0221
phemex

Phemex

$0.026256
$0.026256
HK$0.2052
0.0221
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.026258
$0.026258
HK$0.2052
0.0221
bitforex

BitForex

$0.0263
$0.0263
HK$0.2053
0.0221
latoken

LATOKEN

$0.0263
$0.0263
HK$0.2053
0.0221
bibox

Bibox

$0.026265
$0.026265
HK$0.2053
0.0221
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.026263
$0.026263
HK$0.2053
0.0221
bithumb

Bithumb

$0.026259
$0.026259
HK$0.2053
0.0221
poloniex

Poloniex

$0.0263
$0.0263
HK$0.2053
0.0221
kraken

Kraken

$0.0263
$0.0263
HK$0.2053
0.0221
p2b

P2B

$0.0263
$0.0263
HK$0.2053
0.0221
dydx

dYdX

$0.0263
$0.0263
HK$0.2053
0.0221
citex

CITEX

$0.0263
$0.0263
HK$0.2052
0.0221
bitmex

BitMEX

$0.026256
$0.026256
HK$0.2052
0.0221
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.026259
$0.026259
HK$0.2053
0.0221
stormgain

StormGain

$0.026262
$0.026262
HK$0.2053
0.0221
coinsbit

Coinsbit

$0.0263
$0.0263
HK$0.2053
0.0221
tidex

Tidex

$0.026259
$0.026259
HK$0.2053
0.0221
bitfinex

Bitfinex

$0.026259
$0.026259
HK$0.2053
0.0221
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.026258
$0.026258
HK$0.2052
0.0221

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PHA sang USD là 1 PHA tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.026256 Phala.Network. Vốn hóa thị trường là $22.225m. Trong tuần qua, Phala.Network đã giảm -10.34%, đạt mức cao nhất là $0.0293 và mức thấp là $0.0268. Trong tháng qua, Phala.Network đã giảm -32.35%, đạt mức cao nhất là $0.0435 và mức thấp là $0.0268. Trong năm qua, Phala.Network đã giảm -84.54%, với mức cao nhất là $0.1759 và thấp nhất là $0.0268. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PHA đã được giao dịch trên 184 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.