Babylons Giá

Giá Babylons của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá BABI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.006729
$0.006729
HK$0.0523
0.0061
binance

Binance

$0.006731
$0.006731
HK$0.0523
0.0061
okx

OKX

$0.006724
$0.006724
HK$0.0523
0.0061
bybit

Bybit

$0.006732
$0.006732
HK$0.0523
0.0061
digifinex

DigiFinex

$0.006723
$0.006723
HK$0.0523
0.0061
bitrue

Bitrue

$0.006731
$0.006731
HK$0.0523
0.0061
bingx

BingX

$0.006732
$0.006732
HK$0.0523
0.0061
bitget

Bitget

$0.006731
$0.006731
HK$0.0523
0.0061
deepcoin

Deepcoin

$0.006726
$0.006726
HK$0.0523
0.0061
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.006723
$0.006723
HK$0.0523
0.0061
bitmart

BitMart

$0.006724
$0.006724
HK$0.0523
0.0061
cointiger

CoinTiger

$0.006732
$0.006732
HK$0.0523
0.0061
whitebit

WhiteBIT

$0.006725
$0.006725
HK$0.0523
0.0061
lbank

LBank

$0.006729
$0.006729
HK$0.0523
0.0061
btse

BTSE

$0.006729
$0.006729
HK$0.0523
0.0061
gate-io

Gate.io

$0.006724
$0.006724
HK$0.0523
0.0061
htx

HTX

$0.006732
$0.006732
HK$0.0523
0.0061
xt

XT.COM

$0.006732
$0.006732
HK$0.0523
0.0061
upbit

Upbit

$0.006728
$0.006728
HK$0.0523
0.0061
kucoin

KuCoin

$0.006732
$0.006732
HK$0.0523
0.0061
mexc

MEXC

$0.006724
$0.006724
HK$0.0523
0.0061
indoex

IndoEx

$0.006726
$0.006726
HK$0.0523
0.0061
phemex

Phemex

$0.006723
$0.006723
HK$0.0523
0.0061
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.006723
$0.006723
HK$0.0523
0.0061
bitforex

BitForex

$0.006726
$0.006726
HK$0.0523
0.0061
latoken

LATOKEN

$0.006723
$0.006723
HK$0.0523
0.0061
bibox

Bibox

$0.006723
$0.006723
HK$0.0523
0.0061
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.006725
$0.006725
HK$0.0523
0.0061
bithumb

Bithumb

$0.0067
$0.0067
HK$0.0523
0.0061
poloniex

Poloniex

$0.006723
$0.006723
HK$0.0523
0.0061
kraken

Kraken

$0.006725
$0.006725
HK$0.0523
0.0061
p2b

P2B

$0.006732
$0.006732
HK$0.0523
0.0061
dydx

dYdX

$0.006725
$0.006725
HK$0.0523
0.0061
citex

CITEX

$0.006724
$0.006724
HK$0.0523
0.0061
bitmex

BitMEX

$0.006724
$0.006724
HK$0.0523
0.0061
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.006731
$0.006731
HK$0.0523
0.0061
stormgain

StormGain

$0.006725
$0.006725
HK$0.0523
0.0061
coinsbit

Coinsbit

$0.006724
$0.006724
HK$0.0523
0.0061
tidex

Tidex

$0.006726
$0.006726
HK$0.0523
0.0061
bitfinex

Bitfinex

$0.006729
$0.006729
HK$0.0523
0.0061
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0067
$0.0067
HK$0.0523
0.0061

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của BABI sang USD là 1 BABI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.006723 Babylons. Vốn hóa thị trường là $0. Trong tuần qua, Babylons đã tăng 4974.28%, với mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp nhất là $0.0001. Trong tháng qua, Babylons đã tăng 4744.59%, với mức giá cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.0001. Trong năm qua, Babylons đã tăng thêm 131.03%, với mức cao nhất là $0.0036 và mức thấp nhất là $0.0001. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined BABI đã được giao dịch trên 15 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.