Babylons Giá

Giá Babylons của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá BABI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.006726
$0.006726
HK$0.0524
0.0058
binance

Binance

$0.006728
$0.006728
HK$0.0525
0.0058
okx

OKX

$0.006725
$0.006725
HK$0.0524
0.0058
bybit

Bybit

$0.006731
$0.006731
HK$0.0525
0.0058
digifinex

DigiFinex

$0.006732
$0.006732
HK$0.0525
0.0058
bitrue

Bitrue

$0.006724
$0.006724
HK$0.0524
0.0058
bingx

BingX

$0.006725
$0.006725
HK$0.0524
0.0058
bitget

Bitget

$0.006728
$0.006728
HK$0.0525
0.0058
deepcoin

Deepcoin

$0.0067
$0.0067
HK$0.0524
0.0058
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.006724
$0.006724
HK$0.0524
0.0058
bitmart

BitMart

$0.00673
$0.00673
HK$0.0525
0.0058
cointiger

CoinTiger

$0.006729
$0.006729
HK$0.0525
0.0058
whitebit

WhiteBIT

$0.006731
$0.006731
HK$0.0525
0.0058
lbank

LBank

$0.006725
$0.006725
HK$0.0524
0.0058
btse

BTSE

$0.006723
$0.006723
HK$0.0524
0.0058
gate-io

Gate.io

$0.006723
$0.006723
HK$0.0524
0.0058
htx

HTX

$0.00673
$0.00673
HK$0.0525
0.0058
xt

XT.COM

$0.006729
$0.006729
HK$0.0525
0.0058
upbit

Upbit

$0.006731
$0.006731
HK$0.0525
0.0058
kucoin

KuCoin

$0.006732
$0.006732
HK$0.0525
0.0058
mexc

MEXC

$0.006732
$0.006732
HK$0.0525
0.0058
indoex

IndoEx

$0.006723
$0.006723
HK$0.0524
0.0058
phemex

Phemex

$0.006731
$0.006731
HK$0.0525
0.0058
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.006731
$0.006731
HK$0.0525
0.0058
bitforex

BitForex

$0.006729
$0.006729
HK$0.0525
0.0058
latoken

LATOKEN

$0.006726
$0.006726
HK$0.0524
0.0058
bibox

Bibox

$0.006724
$0.006724
HK$0.0524
0.0058
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.006728
$0.006728
HK$0.0525
0.0058
bithumb

Bithumb

$0.006726
$0.006726
HK$0.0524
0.0058
poloniex

Poloniex

$0.006723
$0.006723
HK$0.0524
0.0058
kraken

Kraken

$0.0067
$0.0067
HK$0.0524
0.0058
p2b

P2B

$0.006731
$0.006731
HK$0.0525
0.0058
dydx

dYdX

$0.006726
$0.006726
HK$0.0524
0.0058
citex

CITEX

$0.0067
$0.0067
HK$0.0524
0.0058
bitmex

BitMEX

$0.006731
$0.006731
HK$0.0525
0.0058
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0067
$0.0067
HK$0.0524
0.0058
stormgain

StormGain

$0.006726
$0.006726
HK$0.0524
0.0058
coinsbit

Coinsbit

$0.006724
$0.006724
HK$0.0524
0.0058
tidex

Tidex

$0.006724
$0.006724
HK$0.0524
0.0058
bitfinex

Bitfinex

$0.00673
$0.00673
HK$0.0525
0.0058
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.006728
$0.006728
HK$0.0525
0.0058

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của BABI sang USD là 1 BABI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.006723 Babylons. Vốn hóa thị trường là $0. Trong tuần qua, Babylons đã tăng 3567.51%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.0002. Trong tháng qua, Babylons đã tăng 4580.12%, với mức giá cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.0001. Trong năm qua, Babylons đã tăng thêm 4727.02%, với mức cao nhất là $0.0004 và mức thấp nhất là $0.0001. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined BABI đã được giao dịch trên 15 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.