Power Ledger Giá

Giá Power Ledger của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá POWR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
binance

Binance

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
okx

OKX

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
bybit

Bybit

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
digifinex

DigiFinex

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
bitrue

Bitrue

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
bingx

BingX

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
bitget

Bitget

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
deepcoin

Deepcoin

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
bitmart

BitMart

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
cointiger

CoinTiger

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
whitebit

WhiteBIT

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
lbank

LBank

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
btse

BTSE

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
gate-io

Gate.io

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
htx

HTX

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
xt

XT.COM

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
upbit

Upbit

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
kucoin

KuCoin

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
mexc

MEXC

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
indoex

IndoEx

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
phemex

Phemex

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
bitforex

BitForex

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
latoken

LATOKEN

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
bibox

Bibox

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
bithumb

Bithumb

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
poloniex

Poloniex

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
kraken

Kraken

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
p2b

P2B

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
dydx

dYdX

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
citex

CITEX

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
bitmex

BitMEX

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
stormgain

StormGain

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
coinsbit

Coinsbit

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
tidex

Tidex

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
bitfinex

Bitfinex

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0619
$0.0619
HK$0.4846
0.0527

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-02 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của POWR sang USD là 1 POWR tương đương với $0.00003 và mỗi USD có giá trị là 0.0619 Power Ledger. Vốn hóa thị trường là $35.716m. Trong tuần qua, Power Ledger đã giảm -4.73%, đạt mức cao nhất là $0.0664 và mức thấp là $0.0629. Trong tháng qua, Power Ledger đã giảm -2.36%, đạt mức cao nhất là $0.0701 và mức thấp là $0.0613. Trong năm qua, Power Ledger đã giảm -66.21%, với mức cao nhất là $0.2016 và thấp nhất là $0.0584. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million POWR đã được giao dịch trên 180 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.