Power Ledger Giá

Giá Power Ledger của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá POWR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
binance

Binance

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
okx

OKX

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
bybit

Bybit

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
digifinex

DigiFinex

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
bitrue

Bitrue

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
bingx

BingX

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
bitget

Bitget

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
deepcoin

Deepcoin

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
bitmart

BitMart

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
cointiger

CoinTiger

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
whitebit

WhiteBIT

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
lbank

LBank

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
btse

BTSE

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
gate-io

Gate.io

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
htx

HTX

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
xt

XT.COM

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
upbit

Upbit

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
kucoin

KuCoin

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
mexc

MEXC

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
indoex

IndoEx

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
phemex

Phemex

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
bitforex

BitForex

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
latoken

LATOKEN

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
bibox

Bibox

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
bithumb

Bithumb

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
poloniex

Poloniex

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
kraken

Kraken

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
p2b

P2B

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
dydx

dYdX

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
citex

CITEX

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
bitmex

BitMEX

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
stormgain

StormGain

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
coinsbit

Coinsbit

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
tidex

Tidex

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
bitfinex

Bitfinex

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0627
$0.0627
HK$0.4901
0.0528

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của POWR sang USD là 1 POWR tương đương với $0.00003 và mỗi USD có giá trị là 0.0627 Power Ledger. Vốn hóa thị trường là $35.618m. Trong tuần qua, Power Ledger đã giảm -6.38%, đạt mức cao nhất là $0.0687 và mức thấp là $0.0627. Trong tháng qua, Power Ledger đã giảm -33.58%, đạt mức cao nhất là $0.0969 và mức thấp là $0.0627. Trong năm qua, Power Ledger đã giảm -71.82%, với mức cao nhất là $0.2319 và thấp nhất là $0.0627. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million POWR đã được giao dịch trên 177 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.