Power Ledger Giá

Giá Power Ledger của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá POWR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
binance

Binance

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
okx

OKX

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
bybit

Bybit

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
digifinex

DigiFinex

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
bitrue

Bitrue

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
bingx

BingX

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
bitget

Bitget

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
deepcoin

Deepcoin

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
bitmart

BitMart

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
cointiger

CoinTiger

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
whitebit

WhiteBIT

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
lbank

LBank

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
btse

BTSE

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
gate-io

Gate.io

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
htx

HTX

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
xt

XT.COM

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
upbit

Upbit

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
kucoin

KuCoin

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
mexc

MEXC

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
indoex

IndoEx

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
phemex

Phemex

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
bitforex

BitForex

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
latoken

LATOKEN

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
bibox

Bibox

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
bithumb

Bithumb

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
poloniex

Poloniex

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
kraken

Kraken

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
p2b

P2B

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
dydx

dYdX

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
citex

CITEX

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
bitmex

BitMEX

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
stormgain

StormGain

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
coinsbit

Coinsbit

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
tidex

Tidex

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
bitfinex

Bitfinex

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0952
$0.0952
HK$0.7425
0.0815

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của POWR sang USD là 1 POWR tương đương với $0.00003 và mỗi USD có giá trị là 0.0952 Power Ledger. Vốn hóa thị trường là $54.108m. Trong tuần qua, Power Ledger đã tăng 5.59%, với mức cao nhất là $0.0958 và mức thấp nhất là $0.0902. Trong tháng qua, Power Ledger đã tăng 12.21%, với mức giá cao nhất là $0.0958 và thấp nhất là $0.0754. Trong năm qua, Power Ledger đã tăng thêm -68.58%, với mức cao nhất là $0.3049 và mức thấp nhất là $0.0754. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million POWR đã được giao dịch trên 176 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.