Blockchain Brawlers Giá

Giá Blockchain Brawlers của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá BRWL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
binance

Binance

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
okx

OKX

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
bybit

Bybit

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
digifinex

DigiFinex

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
bitrue

Bitrue

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
bingx

BingX

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
bitget

Bitget

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
deepcoin

Deepcoin

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
bitmart

BitMart

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
cointiger

CoinTiger

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
whitebit

WhiteBIT

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
lbank

LBank

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
btse

BTSE

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
gate-io

Gate.io

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
htx

HTX

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
xt

XT.COM

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
upbit

Upbit

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
kucoin

KuCoin

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
mexc

MEXC

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
indoex

IndoEx

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
phemex

Phemex

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
bitforex

BitForex

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
latoken

LATOKEN

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
bibox

Bibox

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
bithumb

Bithumb

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
poloniex

Poloniex

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
kraken

Kraken

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
p2b

P2B

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
dydx

dYdX

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
citex

CITEX

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
bitmex

BitMEX

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
stormgain

StormGain

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
coinsbit

Coinsbit

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
tidex

Tidex

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
bitfinex

Bitfinex

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00004987
$0.00004987
HK$0.0004
0.00004321

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của BRWL sang USD là 1 BRWL tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00004987 Blockchain Brawlers. Vốn hóa thị trường là $49,194. Trong tuần qua, Blockchain Brawlers đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, Blockchain Brawlers đã giảm -48.96%, đạt mức cao nhất là $0.00009772 và mức thấp là $0.00004919. Trong năm qua, Blockchain Brawlers đã giảm -91.88%, với mức cao nhất là $0.0007 và thấp nhất là $0.00004919. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion BRWL đã được giao dịch trên 21 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.