Fuse Network Giá

Giá Fuse Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FUSE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.11859
$0.11859
HK$0.9300
0.1042
binance

Binance

$0.1187
$0.1187
HK$0.9308
0.1043
okx

OKX

$0.11866
$0.11866
HK$0.9306
0.1043
bybit

Bybit

$0.11862
$0.11862
HK$0.9303
0.1043
digifinex

DigiFinex

$0.11865
$0.11865
HK$0.9305
0.1043
bitrue

Bitrue

$0.11864
$0.11864
HK$0.9304
0.1043
bingx

BingX

$0.1186
$0.1186
HK$0.9301
0.1043
bitget

Bitget

$0.1186
$0.1186
HK$0.9301
0.1043
deepcoin

Deepcoin

$0.11865
$0.11865
HK$0.9305
0.1043
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.11859
$0.11859
HK$0.9300
0.1042
bitmart

BitMart

$0.11865
$0.11865
HK$0.9305
0.1043
cointiger

CoinTiger

$0.1187
$0.1187
HK$0.9308
0.1043
whitebit

WhiteBIT

$0.11862
$0.11862
HK$0.9303
0.1043
lbank

LBank

$0.1187
$0.1187
HK$0.9308
0.1043
btse

BTSE

$0.11863
$0.11863
HK$0.9304
0.1043
gate-io

Gate.io

$0.1186
$0.1186
HK$0.9301
0.1043
htx

HTX

$0.11865
$0.11865
HK$0.9305
0.1043
xt

XT.COM

$0.11864
$0.11864
HK$0.9304
0.1043
upbit

Upbit

$0.11865
$0.11865
HK$0.9305
0.1043
kucoin

KuCoin

$0.11865
$0.11865
HK$0.9305
0.1043
mexc

MEXC

$0.11862
$0.11862
HK$0.9303
0.1043
indoex

IndoEx

$0.11866
$0.11866
HK$0.9306
0.1043
phemex

Phemex

$0.11863
$0.11863
HK$0.9304
0.1043
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1186
$0.1186
HK$0.9301
0.1043
bitforex

BitForex

$0.11865
$0.11865
HK$0.9305
0.1043
latoken

LATOKEN

$0.11863
$0.11863
HK$0.9304
0.1043
bibox

Bibox

$0.11866
$0.11866
HK$0.9306
0.1043
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.11859
$0.11859
HK$0.9300
0.1042
bithumb

Bithumb

$0.11865
$0.11865
HK$0.9305
0.1043
poloniex

Poloniex

$0.11859
$0.11859
HK$0.9300
0.1042
kraken

Kraken

$0.1186
$0.1186
HK$0.9302
0.1043
p2b

P2B

$0.11867
$0.11867
HK$0.9307
0.1043
dydx

dYdX

$0.11865
$0.11865
HK$0.9305
0.1043
citex

CITEX

$0.1186
$0.1186
HK$0.9302
0.1043
bitmex

BitMEX

$0.1186
$0.1186
HK$0.9301
0.1043
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1186
$0.1186
HK$0.9301
0.1043
stormgain

StormGain

$0.11859
$0.11859
HK$0.9300
0.1042
coinsbit

Coinsbit

$0.11863
$0.11863
HK$0.9304
0.1043
tidex

Tidex

$0.11866
$0.11866
HK$0.9306
0.1043
bitfinex

Bitfinex

$0.11864
$0.11864
HK$0.9304
0.1043
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.11866
$0.11866
HK$0.9306
0.1043

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-09-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FUSE sang USD là 1 FUSE tương đương với $0.00004 và mỗi USD có giá trị là 0.11859 Fuse Network. Vốn hóa thị trường là $615,986. Trong tuần qua, Fuse Network đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, Fuse Network đã giảm 4133.18%, đạt mức cao nhất là $0.0028 và mức thấp là $0.0028. Trong năm qua, Fuse Network đã giảm 1003.61%, với mức cao nhất là $0.0107 và thấp nhất là $0.0016. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million FUSE đã được giao dịch trên 93 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.