Fuse Network Giá

Giá Fuse Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FUSE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.11864
$0.11864
HK$0.9305
€0.1064
binance

Binance

$0.1187
$0.1187
HK$0.9308
€0.1064
okx

OKX

$0.11866
$0.11866
HK$0.9307
€0.1064
bybit

Bybit

$0.1187
$0.1187
HK$0.9308
€0.1064
digifinex

DigiFinex

$0.11867
$0.11867
HK$0.9307
€0.1064
bitrue

Bitrue

$0.1187
$0.1187
HK$0.9308
€0.1064
bingx

BingX

$0.11864
$0.11864
HK$0.9305
€0.1064
bitget

Bitget

$0.1186
$0.1186
HK$0.9303
€0.1064
deepcoin

Deepcoin

$0.11867
$0.11867
HK$0.9307
€0.1064
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.11864
$0.11864
HK$0.9305
€0.1064
bitmart

BitMart

$0.11862
$0.11862
HK$0.9303
€0.1064
cointiger

CoinTiger

$0.11863
$0.11863
HK$0.9304
€0.1064
whitebit

WhiteBIT

$0.1186
$0.1186
HK$0.9302
€0.1064
lbank

LBank

$0.1186
$0.1186
HK$0.9302
€0.1064
btse

BTSE

$0.11862
$0.11862
HK$0.9303
€0.1064
gate-io

Gate.io

$0.11865
$0.11865
HK$0.9306
€0.1064
htx

HTX

$0.11864
$0.11864
HK$0.9305
€0.1064
xt

XT.COM

$0.1186
$0.1186
HK$0.9302
€0.1064
upbit

Upbit

$0.11864
$0.11864
HK$0.9305
€0.1064
kucoin

KuCoin

$0.1187
$0.1187
HK$0.9308
€0.1064
mexc

MEXC

$0.11863
$0.11863
HK$0.9304
€0.1064
indoex

IndoEx

$0.11859
$0.11859
HK$0.9301
€0.1064
phemex

Phemex

$0.1186
$0.1186
HK$0.9303
€0.1064
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1187
$0.1187
HK$0.9308
€0.1064
bitforex

BitForex

$0.1186
$0.1186
HK$0.9302
€0.1064
latoken

LATOKEN

$0.11865
$0.11865
HK$0.9306
€0.1064
bibox

Bibox

$0.1186
$0.1186
HK$0.9302
€0.1064
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1187
$0.1187
HK$0.9308
€0.1064
bithumb

Bithumb

$0.11863
$0.11863
HK$0.9304
€0.1064
poloniex

Poloniex

$0.1186
$0.1186
HK$0.9303
€0.1064
kraken

Kraken

$0.1186
$0.1186
HK$0.9303
€0.1064
p2b

P2B

$0.11866
$0.11866
HK$0.9307
€0.1064
dydx

dYdX

$0.11867
$0.11867
HK$0.9307
€0.1064
citex

CITEX

$0.1186
$0.1186
HK$0.9303
€0.1064
bitmex

BitMEX

$0.11864
$0.11864
HK$0.9305
€0.1064
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1187
$0.1187
HK$0.9308
€0.1064
stormgain

StormGain

$0.11862
$0.11862
HK$0.9303
€0.1064
coinsbit

Coinsbit

$0.1186
$0.1186
HK$0.9303
€0.1064
tidex

Tidex

$0.11863
$0.11863
HK$0.9304
€0.1064
bitfinex

Bitfinex

$0.11863
$0.11863
HK$0.9304
€0.1064
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.11863
$0.11863
HK$0.9304
€0.1064

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-11-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FUSE sang USD là 1 FUSE tương đương với $0.00005 và mỗi USD có giá trị là 0.11859 Fuse Network. Vốn hóa thị trường là $615,986. Trong tuần qua, Fuse Network đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, Fuse Network đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong năm qua, Fuse Network đã giảm 1229.23%, với mức cao nhất là $0.0089 và thấp nhất là $0.0016. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million FUSE đã được giao dịch trên 93 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.