Fuse Network Giá

Giá Fuse Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FUSE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.11865
$0.11865
HK$0.9309
0.1026
binance

Binance

$0.1186
$0.1186
HK$0.9305
0.1026
okx

OKX

$0.11866
$0.11866
HK$0.9309
0.1026
bybit

Bybit

$0.1186
$0.1186
HK$0.9305
0.1026
digifinex

DigiFinex

$0.11863
$0.11863
HK$0.9307
0.1026
bitrue

Bitrue

$0.11864
$0.11864
HK$0.9308
0.1026
bingx

BingX

$0.11867
$0.11867
HK$0.9310
0.1027
bitget

Bitget

$0.11859
$0.11859
HK$0.9304
0.1026
deepcoin

Deepcoin

$0.1186
$0.1186
HK$0.9305
0.1026
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1187
$0.1187
HK$0.9311
0.1027
bitmart

BitMart

$0.11864
$0.11864
HK$0.9308
0.1026
cointiger

CoinTiger

$0.1186
$0.1186
HK$0.9305
0.1026
whitebit

WhiteBIT

$0.11864
$0.11864
HK$0.9308
0.1026
lbank

LBank

$0.11862
$0.11862
HK$0.9306
0.1026
btse

BTSE

$0.11866
$0.11866
HK$0.9309
0.1026
gate-io

Gate.io

$0.11863
$0.11863
HK$0.9307
0.1026
htx

HTX

$0.1186
$0.1186
HK$0.9305
0.1026
xt

XT.COM

$0.11859
$0.11859
HK$0.9304
0.1026
upbit

Upbit

$0.1186
$0.1186
HK$0.9305
0.1026
kucoin

KuCoin

$0.11867
$0.11867
HK$0.9310
0.1027
mexc

MEXC

$0.11862
$0.11862
HK$0.9306
0.1026
indoex

IndoEx

$0.11862
$0.11862
HK$0.9306
0.1026
phemex

Phemex

$0.1186
$0.1186
HK$0.9305
0.1026
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.11865
$0.11865
HK$0.9309
0.1026
bitforex

BitForex

$0.1187
$0.1187
HK$0.9311
0.1027
latoken

LATOKEN

$0.11859
$0.11859
HK$0.9304
0.1026
bibox

Bibox

$0.11863
$0.11863
HK$0.9307
0.1026
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.11864
$0.11864
HK$0.9308
0.1026
bithumb

Bithumb

$0.11866
$0.11866
HK$0.9309
0.1026
poloniex

Poloniex

$0.11867
$0.11867
HK$0.9310
0.1027
kraken

Kraken

$0.11865
$0.11865
HK$0.9309
0.1026
p2b

P2B

$0.1186
$0.1186
HK$0.9305
0.1026
dydx

dYdX

$0.11862
$0.11862
HK$0.9306
0.1026
citex

CITEX

$0.11859
$0.11859
HK$0.9304
0.1026
bitmex

BitMEX

$0.11867
$0.11867
HK$0.9310
0.1027
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.11862
$0.11862
HK$0.9306
0.1026
stormgain

StormGain

$0.11865
$0.11865
HK$0.9309
0.1026
coinsbit

Coinsbit

$0.11865
$0.11865
HK$0.9309
0.1026
tidex

Tidex

$0.1186
$0.1186
HK$0.9305
0.1026
bitfinex

Bitfinex

$0.11863
$0.11863
HK$0.9307
0.1026
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.11864
$0.11864
HK$0.9308
0.1026

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FUSE sang USD là 1 FUSE tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.11859 Fuse Network. Vốn hóa thị trường là $642,095. Trong tuần qua, Fuse Network đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, Fuse Network đã giảm 3560.88%, đạt mức cao nhất là $0.0032 và mức thấp là $0.0029. Trong năm qua, Fuse Network đã giảm 974.60%, với mức cao nhất là $0.0112 và thấp nhất là $0.0029. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million FUSE đã được giao dịch trên 92 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.