Fuse Network Giá

Giá Fuse Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FUSE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.11866
$0.11866
HK$0.9304
0.1043
binance

Binance

$0.11859
$0.11859
HK$0.9299
0.1042
okx

OKX

$0.11863
$0.11863
HK$0.9302
0.1043
bybit

Bybit

$0.1186
$0.1186
HK$0.9300
0.1042
digifinex

DigiFinex

$0.11867
$0.11867
HK$0.9305
0.1043
bitrue

Bitrue

$0.11865
$0.11865
HK$0.9304
0.1043
bingx

BingX

$0.1186
$0.1186
HK$0.9300
0.1042
bitget

Bitget

$0.11864
$0.11864
HK$0.9303
0.1043
deepcoin

Deepcoin

$0.1186
$0.1186
HK$0.9300
0.1042
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.11866
$0.11866
HK$0.9304
0.1043
bitmart

BitMart

$0.1186
$0.1186
HK$0.9300
0.1042
cointiger

CoinTiger

$0.11863
$0.11863
HK$0.9302
0.1043
whitebit

WhiteBIT

$0.11866
$0.11866
HK$0.9304
0.1043
lbank

LBank

$0.1186
$0.1186
HK$0.9300
0.1042
btse

BTSE

$0.1187
$0.1187
HK$0.9306
0.1043
gate-io

Gate.io

$0.11864
$0.11864
HK$0.9303
0.1043
htx

HTX

$0.11867
$0.11867
HK$0.9305
0.1043
xt

XT.COM

$0.11864
$0.11864
HK$0.9303
0.1043
upbit

Upbit

$0.11866
$0.11866
HK$0.9304
0.1043
kucoin

KuCoin

$0.11866
$0.11866
HK$0.9304
0.1043
mexc

MEXC

$0.11863
$0.11863
HK$0.9302
0.1043
indoex

IndoEx

$0.11863
$0.11863
HK$0.9302
0.1043
phemex

Phemex

$0.1186
$0.1186
HK$0.9300
0.1042
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.11859
$0.11859
HK$0.9299
0.1042
bitforex

BitForex

$0.11862
$0.11862
HK$0.9301
0.1042
latoken

LATOKEN

$0.1186
$0.1186
HK$0.9300
0.1042
bibox

Bibox

$0.1186
$0.1186
HK$0.9300
0.1042
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.11866
$0.11866
HK$0.9304
0.1043
bithumb

Bithumb

$0.1187
$0.1187
HK$0.9306
0.1043
poloniex

Poloniex

$0.11862
$0.11862
HK$0.9301
0.1042
kraken

Kraken

$0.1186
$0.1186
HK$0.9300
0.1042
p2b

P2B

$0.11862
$0.11862
HK$0.9301
0.1042
dydx

dYdX

$0.11865
$0.11865
HK$0.9304
0.1043
citex

CITEX

$0.1187
$0.1187
HK$0.9306
0.1043
bitmex

BitMEX

$0.11867
$0.11867
HK$0.9305
0.1043
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1186
$0.1186
HK$0.9300
0.1042
stormgain

StormGain

$0.11859
$0.11859
HK$0.9299
0.1042
coinsbit

Coinsbit

$0.1187
$0.1187
HK$0.9306
0.1043
tidex

Tidex

$0.11863
$0.11863
HK$0.9302
0.1043
bitfinex

Bitfinex

$0.1186
$0.1186
HK$0.9300
0.1042
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.11862
$0.11862
HK$0.9301
0.1042

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FUSE sang USD là 1 FUSE tương đương với $0.00008 và mỗi USD có giá trị là 0.11859 Fuse Network. Vốn hóa thị trường là $685,589. Trong tuần qua, Fuse Network đã giảm 3622.98%, đạt mức cao nhất là $0.0032 và mức thấp là $0.0031. Trong tháng qua, Fuse Network đã giảm 3731.01%, đạt mức cao nhất là $0.0032 và mức thấp là $0.0030. Trong năm qua, Fuse Network đã giảm 1042.39%, với mức cao nhất là $0.0120 và thấp nhất là $0.0030. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million FUSE đã được giao dịch trên 92 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.