Fuse Network Giá

Giá Fuse Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FUSE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.11867
$0.11867
HK$0.9255
0.1018
binance

Binance

$0.11865
$0.11865
HK$0.9253
0.1018
okx

OKX

$0.11865
$0.11865
HK$0.9253
0.1018
bybit

Bybit

$0.11865
$0.11865
HK$0.9253
0.1018
digifinex

DigiFinex

$0.1187
$0.1187
HK$0.9255
0.1018
bitrue

Bitrue

$0.11865
$0.11865
HK$0.9253
0.1018
bingx

BingX

$0.11866
$0.11866
HK$0.9254
0.1018
bitget

Bitget

$0.11865
$0.11865
HK$0.9253
0.1018
deepcoin

Deepcoin

$0.11865
$0.11865
HK$0.9253
0.1018
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.11864
$0.11864
HK$0.9252
0.1017
bitmart

BitMart

$0.11867
$0.11867
HK$0.9255
0.1018
cointiger

CoinTiger

$0.1187
$0.1187
HK$0.9255
0.1018
whitebit

WhiteBIT

$0.11863
$0.11863
HK$0.9251
0.1017
lbank

LBank

$0.11859
$0.11859
HK$0.9248
0.1017
btse

BTSE

$0.11864
$0.11864
HK$0.9252
0.1017
gate-io

Gate.io

$0.11862
$0.11862
HK$0.9251
0.1017
htx

HTX

$0.11862
$0.11862
HK$0.9251
0.1017
xt

XT.COM

$0.11865
$0.11865
HK$0.9253
0.1018
upbit

Upbit

$0.11865
$0.11865
HK$0.9253
0.1018
kucoin

KuCoin

$0.1186
$0.1186
HK$0.9250
0.1017
mexc

MEXC

$0.1186
$0.1186
HK$0.9249
0.1017
indoex

IndoEx

$0.11859
$0.11859
HK$0.9248
0.1017
phemex

Phemex

$0.1186
$0.1186
HK$0.9249
0.1017
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1187
$0.1187
HK$0.9255
0.1018
bitforex

BitForex

$0.11866
$0.11866
HK$0.9254
0.1018
latoken

LATOKEN

$0.1187
$0.1187
HK$0.9255
0.1018
bibox

Bibox

$0.1186
$0.1186
HK$0.9249
0.1017
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.11859
$0.11859
HK$0.9248
0.1017
bithumb

Bithumb

$0.11865
$0.11865
HK$0.9253
0.1018
poloniex

Poloniex

$0.1187
$0.1187
HK$0.9255
0.1018
kraken

Kraken

$0.1186
$0.1186
HK$0.9249
0.1017
p2b

P2B

$0.11863
$0.11863
HK$0.9251
0.1017
dydx

dYdX

$0.1187
$0.1187
HK$0.9255
0.1018
citex

CITEX

$0.1186
$0.1186
HK$0.9249
0.1017
bitmex

BitMEX

$0.1187
$0.1187
HK$0.9255
0.1018
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1186
$0.1186
HK$0.9250
0.1017
stormgain

StormGain

$0.11859
$0.11859
HK$0.9248
0.1017
coinsbit

Coinsbit

$0.1186
$0.1186
HK$0.9250
0.1017
tidex

Tidex

$0.11863
$0.11863
HK$0.9251
0.1017
bitfinex

Bitfinex

$0.11865
$0.11865
HK$0.9253
0.1018
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.11867
$0.11867
HK$0.9255
0.1018

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FUSE sang USD là 1 FUSE tương đương với $0.00004 và mỗi USD có giá trị là 0.11859 Fuse Network. Vốn hóa thị trường là $1.494m. Trong tuần qua, Fuse Network đã giảm 1576.17%, đạt mức cao nhất là $0.0071 và mức thấp là $0.0064. Trong tháng qua, Fuse Network đã giảm 1301.27%, đạt mức cao nhất là $0.0085 và mức thấp là $0.0064. Trong năm qua, Fuse Network đã giảm 343.10%, với mức cao nhất là $0.0277 và thấp nhất là $0.0064. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million FUSE đã được giao dịch trên 92 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.