Oggy Inu (ETH) Giá

Giá Oggy Inu (ETH) của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá OGGY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
-
-
-
-
binance

Binance

$4
$4
HK$31.26
3.3687
okx

OKX

$7
$7
HK$54.72
5.8952
bybit

Bybit

$5
$5
HK$39.08
4.2108
digifinex

DigiFinex

$8
$8
HK$62.53
6.7373
bitrue

Bitrue

$8
$8
HK$62.53
6.7373
bingx

BingX

$2
$2
HK$15.63
1.6843
bitget

Bitget

$3
$3
HK$23.45
2.5265
deepcoin

Deepcoin

$5
$5
HK$39.08
4.2108
hotcoin-global

Hotcoin Global

$6
$6
HK$46.90
5.0530
bitmart

BitMart

$9
$9
HK$70.35
7.5795
cointiger

CoinTiger

$7
$7
HK$54.72
5.8952
whitebit

WhiteBIT

$1
$1
HK$7.8175
0.8422
lbank

LBank

$9
$9
HK$70.35
7.5795
btse

BTSE

$2
$2
HK$15.63
1.6843
gate-io

Gate.io

$5
$5
HK$39.08
4.2108
htx

HTX

$6
$6
HK$46.90
5.0530
xt

XT.COM

-
-
-
-
upbit

Upbit

$8
$8
HK$62.53
6.7373
kucoin

KuCoin

$6
$6
HK$46.90
5.0530
mexc

MEXC

$4
$4
HK$31.26
3.3687
indoex

IndoEx

$4
$4
HK$31.26
3.3687
phemex

Phemex

$9
$9
HK$70.35
7.5795
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$5
$5
HK$39.08
4.2108
bitforex

BitForex

-
-
-
-
latoken

LATOKEN

-
-
-
-
bibox

Bibox

$4
$4
HK$31.26
3.3687
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$7
$7
HK$54.72
5.8952
bithumb

Bithumb

$5
$5
HK$39.08
4.2108
poloniex

Poloniex

-
-
-
-
kraken

Kraken

$8
$8
HK$62.53
6.7373
p2b

P2B

$9
$9
HK$70.35
7.5795
dydx

dYdX

$1
$1
HK$7.8175
0.8422
citex

CITEX

-
-
-
-
bitmex

BitMEX

$1
$1
HK$7.8175
0.8422
ascendex

AscendEX (BitMax)

$4
$4
HK$31.26
3.3687
stormgain

StormGain

$1
$1
HK$7.8175
0.8422
coinsbit

Coinsbit

$9
$9
HK$70.35
7.5795
tidex

Tidex

$8
$8
HK$62.53
6.7373
bitfinex

Bitfinex

$1
$1
HK$7.8175
0.8422
btc-alpha

BTC-Alpha

$6
$6
HK$46.90
5.0530

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của OGGY sang USD là 1 OGGY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Oggy Inu (ETH). Vốn hóa thị trường là $43,157. Trong tuần qua, Oggy Inu (ETH) đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0000 và mức thấp là $0.0000. Trong tháng qua, Oggy Inu (ETH) đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0000 và mức thấp là $0.0000. Trong năm qua, Oggy Inu (ETH) đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.00000304 và thấp nhất là $0.0000. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion OGGY đã được giao dịch trên 5 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.