Throne Giá

Giá Throne của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá THN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
binance

Binance

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
okx

OKX

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
bybit

Bybit

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
digifinex

DigiFinex

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
bitrue

Bitrue

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
bingx

BingX

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
bitget

Bitget

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
deepcoin

Deepcoin

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
bitmart

BitMart

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
cointiger

CoinTiger

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
whitebit

WhiteBIT

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
lbank

LBank

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
btse

BTSE

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
gate-io

Gate.io

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
htx

HTX

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
xt

XT.COM

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
upbit

Upbit

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
kucoin

KuCoin

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
mexc

MEXC

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
indoex

IndoEx

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
phemex

Phemex

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
bitforex

BitForex

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
latoken

LATOKEN

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
bibox

Bibox

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
bithumb

Bithumb

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
poloniex

Poloniex

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
kraken

Kraken

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
p2b

P2B

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
dydx

dYdX

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
citex

CITEX

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
bitmex

BitMEX

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
stormgain

StormGain

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
coinsbit

Coinsbit

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
tidex

Tidex

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
bitfinex

Bitfinex

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00005564
$0.00005564
HK$0.0004
0.00004688

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của THN sang USD là 1 THN tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00005564 Throne. Vốn hóa thị trường là $25,811. Trong tuần qua, Throne đã giảm -11.71%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00006301. Trong tháng qua, Throne đã giảm -73.73%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.00006301. Trong năm qua, Throne đã giảm -95.62%, với mức cao nhất là $0.0014 và thấp nhất là $0.00006301. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million THN đã được giao dịch trên 13 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.