pNetwork Giá

Giá pNetwork của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PNT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0440
$0.0440
HK$0.3440
0.0371
binance

Binance

$0.0430
$0.0430
HK$0.3361
0.0363
okx

OKX

$0.0440
$0.0440
HK$0.3440
0.0371
bybit

Bybit

$0.0390
$0.0390
HK$0.3049
0.0329
digifinex

DigiFinex

$0.0430
$0.0430
HK$0.3361
0.0363
bitrue

Bitrue

$0.035
$0.035
HK$0.2736
0.0295
bingx

BingX

$0.0360
$0.0360
HK$0.2814
0.0304
bitget

Bitget

$0.0400
$0.0400
HK$0.3127
0.0337
deepcoin

Deepcoin

$0.0400
$0.0400
HK$0.3127
0.0337
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0410
$0.0410
HK$0.3205
0.0346
bitmart

BitMart

$0.035
$0.035
HK$0.2736
0.0295
cointiger

CoinTiger

$0.0370
$0.0370
HK$0.2892
0.0312
whitebit

WhiteBIT

$0.0370
$0.0370
HK$0.2892
0.0312
lbank

LBank

$0.0430
$0.0430
HK$0.3361
0.0363
btse

BTSE

$0.035
$0.035
HK$0.2736
0.0295
gate-io

Gate.io

$0.0430
$0.0430
HK$0.3361
0.0363
htx

HTX

$0.0360
$0.0360
HK$0.2814
0.0304
xt

XT.COM

$0.0440
$0.0440
HK$0.3440
0.0371
upbit

Upbit

$0.0370
$0.0370
HK$0.2892
0.0312
kucoin

KuCoin

$0.042
$0.042
HK$0.3283
0.0354
mexc

MEXC

$0.035
$0.035
HK$0.2736
0.0295
indoex

IndoEx

$0.035
$0.035
HK$0.2736
0.0295
phemex

Phemex

$0.0410
$0.0410
HK$0.3205
0.0346
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0390
$0.0390
HK$0.3049
0.0329
bitforex

BitForex

$0.0390
$0.0390
HK$0.3049
0.0329
latoken

LATOKEN

$0.0430
$0.0430
HK$0.3361
0.0363
bibox

Bibox

$0.0410
$0.0410
HK$0.3205
0.0346
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.042
$0.042
HK$0.3283
0.0354
bithumb

Bithumb

$0.0380
$0.0380
HK$0.2971
0.0321
poloniex

Poloniex

$0.0380
$0.0380
HK$0.2971
0.0321
kraken

Kraken

$0.0430
$0.0430
HK$0.3361
0.0363
p2b

P2B

$0.0400
$0.0400
HK$0.3127
0.0337
dydx

dYdX

$0.0410
$0.0410
HK$0.3205
0.0346
citex

CITEX

$0.0390
$0.0390
HK$0.3049
0.0329
bitmex

BitMEX

$0.0410
$0.0410
HK$0.3205
0.0346
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0370
$0.0370
HK$0.2892
0.0312
stormgain

StormGain

$0.0430
$0.0430
HK$0.3361
0.0363
coinsbit

Coinsbit

$0.0360
$0.0360
HK$0.2814
0.0304
tidex

Tidex

$0.0360
$0.0360
HK$0.2814
0.0304
bitfinex

Bitfinex

$0.042
$0.042
HK$0.3283
0.0354
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0410
$0.0410
HK$0.3205
0.0346

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PNT sang USD là 1 PNT tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.035 pNetwork. Vốn hóa thị trường là $47,043. Trong tuần qua, pNetwork đã giảm 5409.68%, đạt mức cao nhất là $0.0006 và mức thấp là $0.0005. Trong tháng qua, pNetwork đã giảm 4167.52%, đạt mức cao nhất là $0.0009 và mức thấp là $0.0005. Trong năm qua, pNetwork đã giảm 1063.95%, với mức cao nhất là $0.0032 và thấp nhất là $0.0005. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PNT đã được giao dịch trên 65 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.