pNetwork Giá

Giá pNetwork của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PNT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0430
$0.0430
HK$0.3372
€0.0378
binance

Binance

$0.042
$0.042
HK$0.3294
€0.0369
okx

OKX

$0.0410
$0.0410
HK$0.3216
€0.0360
bybit

Bybit

$0.0390
$0.0390
HK$0.3059
€0.0343
digifinex

DigiFinex

$0.0400
$0.0400
HK$0.3137
€0.0352
bitrue

Bitrue

$0.0380
$0.0380
HK$0.2980
€0.0334
bingx

BingX

$0.0440
$0.0440
HK$0.3451
€0.0387
bitget

Bitget

$0.035
$0.035
HK$0.2745
€0.0308
deepcoin

Deepcoin

$0.0410
$0.0410
HK$0.3216
€0.0360
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0410
$0.0410
HK$0.3216
€0.0360
bitmart

BitMart

$0.0360
$0.0360
HK$0.2823
€0.0316
cointiger

CoinTiger

$0.0370
$0.0370
HK$0.2902
€0.0325
whitebit

WhiteBIT

$0.0380
$0.0380
HK$0.2980
€0.0334
lbank

LBank

$0.0370
$0.0370
HK$0.2902
€0.0325
btse

BTSE

$0.042
$0.042
HK$0.3294
€0.0369
gate-io

Gate.io

$0.0400
$0.0400
HK$0.3137
€0.0352
htx

HTX

$0.0400
$0.0400
HK$0.3137
€0.0352
xt

XT.COM

$0.0380
$0.0380
HK$0.2980
€0.0334
upbit

Upbit

$0.0440
$0.0440
HK$0.3451
€0.0387
kucoin

KuCoin

$0.0440
$0.0440
HK$0.3451
€0.0387
mexc

MEXC

$0.035
$0.035
HK$0.2745
€0.0308
indoex

IndoEx

$0.035
$0.035
HK$0.2745
€0.0308
phemex

Phemex

$0.0360
$0.0360
HK$0.2823
€0.0316
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0360
$0.0360
HK$0.2823
€0.0316
bitforex

BitForex

$0.0370
$0.0370
HK$0.2902
€0.0325
latoken

LATOKEN

$0.035
$0.035
HK$0.2745
€0.0308
bibox

Bibox

$0.0390
$0.0390
HK$0.3059
€0.0343
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0430
$0.0430
HK$0.3372
€0.0378
bithumb

Bithumb

$0.042
$0.042
HK$0.3294
€0.0369
poloniex

Poloniex

$0.0410
$0.0410
HK$0.3216
€0.0360
kraken

Kraken

$0.0430
$0.0430
HK$0.3372
€0.0378
p2b

P2B

$0.0400
$0.0400
HK$0.3137
€0.0352
dydx

dYdX

$0.0430
$0.0430
HK$0.3372
€0.0378
citex

CITEX

$0.035
$0.035
HK$0.2745
€0.0308
bitmex

BitMEX

$0.0390
$0.0390
HK$0.3059
€0.0343
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0440
$0.0440
HK$0.3451
€0.0387
stormgain

StormGain

$0.0360
$0.0360
HK$0.2823
€0.0316
coinsbit

Coinsbit

$0.0390
$0.0390
HK$0.3059
€0.0343
tidex

Tidex

$0.0380
$0.0380
HK$0.2980
€0.0334
bitfinex

Bitfinex

$0.0370
$0.0370
HK$0.2902
€0.0325
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.042
$0.042
HK$0.3294
€0.0369

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-09-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PNT sang USD là 1 PNT tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.035 pNetwork. Vốn hóa thị trường là $132,320. Trong tuần qua, pNetwork đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, pNetwork đã tăng 2260.75%, với mức giá cao nhất là $0.0015 và thấp nhất là $0.0015. Trong năm qua, pNetwork đã tăng thêm 3063.13%, với mức cao nhất là $0.0016 và mức thấp nhất là $0.0004. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PNT đã được giao dịch trên 65 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.