Pepa Inu Giá

Giá Pepa Inu của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PEPA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002349
0.00000255
binance

Binance

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003132
0.00000340
okx

OKX

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005481
0.00000594
bybit

Bybit

$3.85e-13
$3.85e-13
HK$0.0000
0.0000
digifinex

DigiFinex

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002349
0.00000255
bitrue

Bitrue

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006264
0.00000679
bingx

BingX

$3.85e-13
$3.85e-13
HK$0.0000
0.0000
bitget

Bitget

$0.00000600
$0.00000600
HK$0.00004698
0.00000509
deepcoin

Deepcoin

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007047
0.00000764
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005481
0.00000594
bitmart

BitMart

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002349
0.00000255
cointiger

CoinTiger

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006264
0.00000679
whitebit

WhiteBIT

$0.00000600
$0.00000600
HK$0.00004698
0.00000509
lbank

LBank

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006264
0.00000679
btse

BTSE

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003915
0.00000424
gate-io

Gate.io

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002349
0.00000255
htx

HTX

$3.85e-13
$3.85e-13
HK$0.0000
0.0000
xt

XT.COM

$3.85e-13
$3.85e-13
HK$0.0000
0.0000
upbit

Upbit

$0.00000600
$0.00000600
HK$0.00004698
0.00000509
kucoin

KuCoin

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006264
0.00000679
mexc

MEXC

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005481
0.00000594
indoex

IndoEx

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006264
0.00000679
phemex

Phemex

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002349
0.00000255
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000600
$0.00000600
HK$0.00004698
0.00000509
bitforex

BitForex

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005481
0.00000594
latoken

LATOKEN

$0.00000600
$0.00000600
HK$0.00004698
0.00000509
bibox

Bibox

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006264
0.00000679
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002349
0.00000255
bithumb

Bithumb

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001566
0.00000170
poloniex

Poloniex

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003915
0.00000424
kraken

Kraken

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001566
0.00000170
p2b

P2B

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007047
0.00000764
dydx

dYdX

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001566
0.00000170
citex

CITEX

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003915
0.00000424
bitmex

BitMEX

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003132
0.00000340
ascendex

AscendEX (BitMax)

$3.85e-13
$3.85e-13
HK$0.0000
0.0000
stormgain

StormGain

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001566
0.00000170
coinsbit

Coinsbit

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005481
0.00000594
tidex

Tidex

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005481
0.00000594
bitfinex

Bitfinex

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005481
0.00000594
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003915
0.00000424

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PEPA sang USD là 1 PEPA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 3.85e-13 Pepa Inu. Vốn hóa thị trường là $73,158. Trong tuần qua, Pepa Inu đã tăng 11.89%, với mức cao nhất là $3.85e-13 và mức thấp nhất là $3.441e-13. Trong tháng qua, Pepa Inu đã tăng 17.20%, với mức giá cao nhất là $3.85e-13 và thấp nhất là $3.27e-13. Trong năm qua, Pepa Inu đã tăng thêm -52.50%, với mức cao nhất là $9.456e-13 và mức thấp nhất là $3.142e-13. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined PEPA đã được giao dịch trên 6 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.