Pepa Inu Giá

Giá Pepa Inu của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PEPA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000100
$0.00000100
HK$0.00000784
0.0000
binance

Binance

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007057
0.00000794
okx

OKX

$4.97e-13
$4.97e-13
HK$0.0000
0.0000
bybit

Bybit

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001568
0.00000176
digifinex

DigiFinex

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001568
0.00000176
bitrue

Bitrue

$0.00000100
$0.00000100
HK$0.00000784
0.0000
bingx

BingX

$4.97e-13
$4.97e-13
HK$0.0000
0.0000
bitget

Bitget

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001568
0.00000176
deepcoin

Deepcoin

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001568
0.00000176
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005488
0.00000618
bitmart

BitMart

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001568
0.00000176
cointiger

CoinTiger

$0.00000100
$0.00000100
HK$0.00000784
0.0000
whitebit

WhiteBIT

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007057
0.00000794
lbank

LBank

$4.97e-13
$4.97e-13
HK$0.0000
0.0000
btse

BTSE

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003136
0.00000353
gate-io

Gate.io

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005488
0.00000618
htx

HTX

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006273
0.00000706
xt

XT.COM

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003920
0.00000441
upbit

Upbit

$0.00000600
$0.00000600
HK$0.00004704
0.00000529
kucoin

KuCoin

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005488
0.00000618
mexc

MEXC

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002352
0.00000265
indoex

IndoEx

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001568
0.00000176
phemex

Phemex

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001568
0.00000176
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$4.97e-13
$4.97e-13
HK$0.0000
0.0000
bitforex

BitForex

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001568
0.00000176
latoken

LATOKEN

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003136
0.00000353
bibox

Bibox

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003136
0.00000353
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003920
0.00000441
bithumb

Bithumb

$0.00000600
$0.00000600
HK$0.00004704
0.00000529
poloniex

Poloniex

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001568
0.00000176
kraken

Kraken

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005488
0.00000618
p2b

P2B

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005488
0.00000618
dydx

dYdX

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007057
0.00000794
citex

CITEX

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006273
0.00000706
bitmex

BitMEX

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006273
0.00000706
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006273
0.00000706
stormgain

StormGain

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001568
0.00000176
coinsbit

Coinsbit

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001568
0.00000176
tidex

Tidex

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003136
0.00000353
bitfinex

Bitfinex

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006273
0.00000706
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001568
0.00000176

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PEPA sang USD là 1 PEPA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 4.97e-13 Pepa Inu. Vốn hóa thị trường là $94,422. Trong tuần qua, Pepa Inu đã giảm -3.89%, đạt mức cao nhất là $5.237e-13 và mức thấp là $4.97e-13. Trong tháng qua, Pepa Inu đã giảm 32.01%, đạt mức cao nhất là $5.656e-13 và mức thấp là $3.231e-13. Trong năm qua, Pepa Inu đã giảm -16.96%, với mức cao nhất là $9.456e-13 và thấp nhất là $3.142e-13. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined PEPA đã được giao dịch trên 6 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.