PepePAD Giá

Giá PepePAD của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PEPE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
binance

Binance

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
okx

OKX

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
bybit

Bybit

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
digifinex

DigiFinex

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
bitrue

Bitrue

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
bingx

BingX

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
bitget

Bitget

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
deepcoin

Deepcoin

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
bitmart

BitMart

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
cointiger

CoinTiger

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
whitebit

WhiteBIT

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
lbank

LBank

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
btse

BTSE

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
gate-io

Gate.io

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
htx

HTX

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
xt

XT.COM

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
upbit

Upbit

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
kucoin

KuCoin

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
mexc

MEXC

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
indoex

IndoEx

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
phemex

Phemex

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
bitforex

BitForex

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
latoken

LATOKEN

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
bibox

Bibox

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
bithumb

Bithumb

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
poloniex

Poloniex

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
kraken

Kraken

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
p2b

P2B

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
dydx

dYdX

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
citex

CITEX

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
bitmex

BitMEX

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
stormgain

StormGain

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
coinsbit

Coinsbit

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
tidex

Tidex

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
bitfinex

Bitfinex

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000653
$0.00000653
HK$0.00005079
0.00000596

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PEPE sang USD là 1 PEPE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000653 PepePAD. Vốn hóa thị trường là $2.743m. Trong tuần qua, PepePAD đã giảm -15.35%, đạt mức cao nhất là $0.00000779 và mức thấp là $0.00000653. Trong tháng qua, PepePAD đã giảm -6.06%, đạt mức cao nhất là $0.00000873 và mức thấp là $0.00000593. Trong năm qua, PepePAD đã giảm 23.97%, với mức cao nhất là $0.00002731 và thấp nhất là $0.00000527. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined PEPE đã được giao dịch trên 136 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.