PepePAD Giá

Giá PepePAD của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PEPE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
binance

Binance

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
okx

OKX

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
bybit

Bybit

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
digifinex

DigiFinex

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
bitrue

Bitrue

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
bingx

BingX

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
bitget

Bitget

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
deepcoin

Deepcoin

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
bitmart

BitMart

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
cointiger

CoinTiger

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
whitebit

WhiteBIT

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
lbank

LBank

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
btse

BTSE

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
gate-io

Gate.io

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
htx

HTX

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
xt

XT.COM

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
upbit

Upbit

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
kucoin

KuCoin

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
mexc

MEXC

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
indoex

IndoEx

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
phemex

Phemex

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
bitforex

BitForex

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
latoken

LATOKEN

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
bibox

Bibox

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
bithumb

Bithumb

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
poloniex

Poloniex

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
kraken

Kraken

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
p2b

P2B

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
dydx

dYdX

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
citex

CITEX

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
bitmex

BitMEX

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
stormgain

StormGain

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
coinsbit

Coinsbit

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
tidex

Tidex

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
bitfinex

Bitfinex

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000350
$0.00000350
HK$0.00002736
0.00000295

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PEPE sang USD là 1 PEPE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000350 PepePAD. Vốn hóa thị trường là $1.469m. Trong tuần qua, PepePAD đã giảm -5.21%, đạt mức cao nhất là $0.00000388 và mức thấp là $0.00000350. Trong tháng qua, PepePAD đã giảm -42.19%, đạt mức cao nhất là $0.00000650 và mức thấp là $0.00000350. Trong năm qua, PepePAD đã giảm -64.32%, với mức cao nhất là $0.00001512 và thấp nhất là $0.00000350. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined PEPE đã được giao dịch trên 149 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.