PepePAD Giá

Giá PepePAD của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PEPE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
binance

Binance

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
okx

OKX

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
bybit

Bybit

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
digifinex

DigiFinex

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
bitrue

Bitrue

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
bingx

BingX

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
bitget

Bitget

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
deepcoin

Deepcoin

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
bitmart

BitMart

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
cointiger

CoinTiger

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
whitebit

WhiteBIT

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
lbank

LBank

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
btse

BTSE

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
gate-io

Gate.io

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
htx

HTX

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
xt

XT.COM

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
upbit

Upbit

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
kucoin

KuCoin

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
mexc

MEXC

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
indoex

IndoEx

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
phemex

Phemex

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
bitforex

BitForex

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
latoken

LATOKEN

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
bibox

Bibox

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
bithumb

Bithumb

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
poloniex

Poloniex

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
kraken

Kraken

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
p2b

P2B

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
dydx

dYdX

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
citex

CITEX

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
bitmex

BitMEX

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
stormgain

StormGain

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
coinsbit

Coinsbit

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
tidex

Tidex

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
bitfinex

Bitfinex

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000599
$0.00000599
HK$0.00004666
0.00000512

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PEPE sang USD là 1 PEPE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000599 PepePAD. Vốn hóa thị trường là $2.513m. Trong tuần qua, PepePAD đã giảm -15.58%, đạt mức cao nhất là $0.00000709 và mức thấp là $0.00000599. Trong tháng qua, PepePAD đã giảm 40.19%, đạt mức cao nhất là $0.00000709 và mức thấp là $0.00000385. Trong năm qua, PepePAD đã giảm -66.54%, với mức cao nhất là $0.00002015 và thấp nhất là $0.00000385. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined PEPE đã được giao dịch trên 146 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.