PepePAD Giá

Giá PepePAD của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PEPE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
binance

Binance

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
okx

OKX

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
bybit

Bybit

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
digifinex

DigiFinex

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
bitrue

Bitrue

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
bingx

BingX

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
bitget

Bitget

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
deepcoin

Deepcoin

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
bitmart

BitMart

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
cointiger

CoinTiger

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
whitebit

WhiteBIT

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
lbank

LBank

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
btse

BTSE

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
gate-io

Gate.io

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
htx

HTX

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
xt

XT.COM

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
upbit

Upbit

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
kucoin

KuCoin

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
mexc

MEXC

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
indoex

IndoEx

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
phemex

Phemex

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
bitforex

BitForex

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
latoken

LATOKEN

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
bibox

Bibox

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
bithumb

Bithumb

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
poloniex

Poloniex

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
kraken

Kraken

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
p2b

P2B

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
dydx

dYdX

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
citex

CITEX

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
bitmex

BitMEX

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
stormgain

StormGain

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
coinsbit

Coinsbit

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
tidex

Tidex

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
bitfinex

Bitfinex

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000282
$0.00000282
HK$0.00002211
0.00000244

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PEPE sang USD là 1 PEPE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000282 PepePAD. Vốn hóa thị trường là $1.169m. Trong tuần qua, PepePAD đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, PepePAD đã tăng 1.03%, với mức giá cao nhất là $0.00000294 và thấp nhất là $0.00000277. Trong năm qua, PepePAD đã tăng thêm -75.92%, với mức cao nhất là $0.00001214 và mức thấp nhất là $0.00000232. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined PEPE đã được giao dịch trên 149 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.