PepePAD Giá

Giá PepePAD của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PEPE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
binance

Binance

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
okx

OKX

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
bybit

Bybit

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
digifinex

DigiFinex

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
bitrue

Bitrue

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
bingx

BingX

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
bitget

Bitget

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
deepcoin

Deepcoin

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
bitmart

BitMart

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
cointiger

CoinTiger

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
whitebit

WhiteBIT

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
lbank

LBank

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
btse

BTSE

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
gate-io

Gate.io

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
htx

HTX

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
xt

XT.COM

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
upbit

Upbit

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
kucoin

KuCoin

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
mexc

MEXC

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
indoex

IndoEx

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
phemex

Phemex

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
bitforex

BitForex

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
latoken

LATOKEN

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
bibox

Bibox

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
bithumb

Bithumb

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
poloniex

Poloniex

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
kraken

Kraken

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
p2b

P2B

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
dydx

dYdX

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
citex

CITEX

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
bitmex

BitMEX

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
stormgain

StormGain

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
coinsbit

Coinsbit

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
tidex

Tidex

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
bitfinex

Bitfinex

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000326
$0.00000326
HK$0.00002553
0.00000284

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-31 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PEPE sang USD là 1 PEPE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000326 PepePAD. Vốn hóa thị trường là $1.408m. Trong tuần qua, PepePAD đã tăng -6.35%, với mức cao nhất là $0.00000354 và mức thấp nhất là $0.00000330. Trong tháng qua, PepePAD đã tăng -8.03%, với mức giá cao nhất là $0.00000392 và thấp nhất là $0.00000318. Trong năm qua, PepePAD đã tăng thêm -52.76%, với mức cao nhất là $0.00001512 và mức thấp nhất là $0.00000318. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined PEPE đã được giao dịch trên 149 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.