Raydium Giá

Giá Raydium của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RAY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.9138
$0.9138
HK$7.1042
0.8350
binance

Binance

$0.9135
$0.9135
HK$7.1019
0.8347
okx

OKX

$0.9136
$0.9136
HK$7.1026
0.8348
bybit

Bybit

$0.9135
$0.9135
HK$7.1019
0.8347
digifinex

DigiFinex

$0.9137
$0.9137
HK$7.1034
0.8349
bitrue

Bitrue

$0.9141
$0.9141
HK$7.1065
0.8353
bingx

BingX

$0.9142
$0.9142
HK$7.1073
0.8354
bitget

Bitget

$0.9143
$0.9143
HK$7.1081
0.8355
deepcoin

Deepcoin

$0.9135
$0.9135
HK$7.1019
0.8347
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.914
$0.914
HK$7.1058
0.8352
bitmart

BitMart

$0.9143
$0.9143
HK$7.1081
0.8355
cointiger

CoinTiger

$0.9141
$0.9141
HK$7.1065
0.8353
whitebit

WhiteBIT

$0.9141
$0.9141
HK$7.1065
0.8353
lbank

LBank

$0.9134
$0.9134
HK$7.1011
0.8347
btse

BTSE

$0.914
$0.914
HK$7.1058
0.8352
gate-io

Gate.io

$0.9142
$0.9142
HK$7.1073
0.8354
htx

HTX

$0.9139
$0.9139
HK$7.1050
0.8351
xt

XT.COM

$0.9137
$0.9137
HK$7.1034
0.8349
upbit

Upbit

$0.9139
$0.9139
HK$7.1050
0.8351
kucoin

KuCoin

$0.9141
$0.9141
HK$7.1065
0.8353
mexc

MEXC

$0.914
$0.914
HK$7.1058
0.8352
indoex

IndoEx

$0.9137
$0.9137
HK$7.1034
0.8349
phemex

Phemex

$0.9137
$0.9137
HK$7.1034
0.8349
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.9136
$0.9136
HK$7.1026
0.8348
bitforex

BitForex

$0.9141
$0.9141
HK$7.1065
0.8353
latoken

LATOKEN

$0.9138
$0.9138
HK$7.1042
0.8350
bibox

Bibox

$0.9134
$0.9134
HK$7.1011
0.8347
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.9136
$0.9136
HK$7.1026
0.8348
bithumb

Bithumb

$0.9137
$0.9137
HK$7.1034
0.8349
poloniex

Poloniex

$0.914
$0.914
HK$7.1058
0.8352
kraken

Kraken

$0.9139
$0.9139
HK$7.1050
0.8351
p2b

P2B

$0.9139
$0.9139
HK$7.1050
0.8351
dydx

dYdX

$0.9136
$0.9136
HK$7.1026
0.8348
citex

CITEX

$0.914
$0.914
HK$7.1058
0.8352
bitmex

BitMEX

$0.9142
$0.9142
HK$7.1073
0.8354
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.9137
$0.9137
HK$7.1034
0.8349
stormgain

StormGain

$0.9139
$0.9139
HK$7.1050
0.8351
coinsbit

Coinsbit

$0.9139
$0.9139
HK$7.1050
0.8351
tidex

Tidex

$0.9141
$0.9141
HK$7.1065
0.8353
bitfinex

Bitfinex

$0.9134
$0.9134
HK$7.1011
0.8347
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.914
$0.914
HK$7.1058
0.8352

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RAY sang USD là 1 RAY tương đương với $0.0005 và mỗi USD có giá trị là 0.9134 Raydium. Vốn hóa thị trường là $589.624m. Trong tuần qua, Raydium đã tăng -49.82%, với mức cao nhất là $2.0275 và mức thấp nhất là $1.7064. Trong tháng qua, Raydium đã tăng -57.32%, với mức giá cao nhất là $2.1594 và thấp nhất là $1.5334. Trong năm qua, Raydium đã tăng thêm -43.42%, với mức cao nhất là $8.2214 và mức thấp nhất là $1.3843. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million RAY đã được giao dịch trên 445 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.