Raydium Giá

Giá Raydium của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RAY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.9138
$0.9138
HK$7.1654
0.8032
binance

Binance

$0.914
$0.914
HK$7.1670
0.8033
okx

OKX

$0.9135
$0.9135
HK$7.1631
0.8029
bybit

Bybit

$0.9135
$0.9135
HK$7.1631
0.8029
digifinex

DigiFinex

$0.9137
$0.9137
HK$7.1646
0.8031
bitrue

Bitrue

$0.9135
$0.9135
HK$7.1631
0.8029
bingx

BingX

$0.9138
$0.9138
HK$7.1654
0.8032
bitget

Bitget

$0.9138
$0.9138
HK$7.1654
0.8032
deepcoin

Deepcoin

$0.9138
$0.9138
HK$7.1654
0.8032
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.9141
$0.9141
HK$7.1678
0.8034
bitmart

BitMart

$0.9138
$0.9138
HK$7.1654
0.8032
cointiger

CoinTiger

$0.9134
$0.9134
HK$7.1623
0.8028
whitebit

WhiteBIT

$0.9142
$0.9142
HK$7.1686
0.8035
lbank

LBank

$0.9143
$0.9143
HK$7.1693
0.8036
btse

BTSE

$0.9143
$0.9143
HK$7.1693
0.8036
gate-io

Gate.io

$0.9134
$0.9134
HK$7.1623
0.8028
htx

HTX

$0.9134
$0.9134
HK$7.1623
0.8028
xt

XT.COM

$0.9141
$0.9141
HK$7.1678
0.8034
upbit

Upbit

$0.9139
$0.9139
HK$7.1662
0.8033
kucoin

KuCoin

$0.9135
$0.9135
HK$7.1631
0.8029
mexc

MEXC

$0.9137
$0.9137
HK$7.1646
0.8031
indoex

IndoEx

$0.9138
$0.9138
HK$7.1654
0.8032
phemex

Phemex

$0.9142
$0.9142
HK$7.1686
0.8035
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.9135
$0.9135
HK$7.1631
0.8029
bitforex

BitForex

$0.9141
$0.9141
HK$7.1678
0.8034
latoken

LATOKEN

$0.9138
$0.9138
HK$7.1654
0.8032
bibox

Bibox

$0.9139
$0.9139
HK$7.1662
0.8033
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.9141
$0.9141
HK$7.1678
0.8034
bithumb

Bithumb

$0.9142
$0.9142
HK$7.1686
0.8035
poloniex

Poloniex

$0.9138
$0.9138
HK$7.1654
0.8032
kraken

Kraken

$0.9139
$0.9139
HK$7.1662
0.8033
p2b

P2B

$0.9134
$0.9134
HK$7.1623
0.8028
dydx

dYdX

$0.9134
$0.9134
HK$7.1623
0.8028
citex

CITEX

$0.9135
$0.9135
HK$7.1631
0.8029
bitmex

BitMEX

$0.9136
$0.9136
HK$7.1639
0.8030
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.914
$0.914
HK$7.1670
0.8033
stormgain

StormGain

$0.9136
$0.9136
HK$7.1639
0.8030
coinsbit

Coinsbit

$0.9139
$0.9139
HK$7.1662
0.8033
tidex

Tidex

$0.9136
$0.9136
HK$7.1639
0.8030
bitfinex

Bitfinex

$0.9136
$0.9136
HK$7.1639
0.8030
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.9137
$0.9137
HK$7.1646
0.8031

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RAY sang USD là 1 RAY tương đương với $0.00059 và mỗi USD có giá trị là 0.9134 Raydium. Vốn hóa thị trường là $161.785m. Trong tuần qua, Raydium đã giảm 54.42%, đạt mức cao nhất là $0.6410 và mức thấp là $0.5905. Trong tháng qua, Raydium đã giảm 20.21%, đạt mức cao nhất là $0.7599 và mức thấp là $0.5545. Trong năm qua, Raydium đã giảm -54.22%, với mức cao nhất là $3.8145 và thấp nhất là $0.5487. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million RAY đã được giao dịch trên 553 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.