Game Coin Giá

Giá Game Coin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GMEX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
binance

Binance

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
okx

OKX

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
bybit

Bybit

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
digifinex

DigiFinex

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
bitrue

Bitrue

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
bingx

BingX

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
bitget

Bitget

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
deepcoin

Deepcoin

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
bitmart

BitMart

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
cointiger

CoinTiger

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
whitebit

WhiteBIT

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
lbank

LBank

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
btse

BTSE

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
gate-io

Gate.io

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
htx

HTX

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
xt

XT.COM

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
upbit

Upbit

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
kucoin

KuCoin

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
mexc

MEXC

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
indoex

IndoEx

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
phemex

Phemex

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
bitforex

BitForex

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
latoken

LATOKEN

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
bibox

Bibox

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
bithumb

Bithumb

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
poloniex

Poloniex

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
kraken

Kraken

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
p2b

P2B

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
dydx

dYdX

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
citex

CITEX

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
bitmex

BitMEX

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
stormgain

StormGain

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
coinsbit

Coinsbit

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
tidex

Tidex

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
bitfinex

Bitfinex

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00005152
$0.00005152
HK$0.0004
0.00004347

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GMEX sang USD là 1 GMEX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00005152 Game Coin. Vốn hóa thị trường là $5.151m. Trong tuần qua, Game Coin đã giảm -18.59%, đạt mức cao nhất là $0.00006328 và mức thấp là $0.00005152. Trong tháng qua, Game Coin đã giảm -40.93%, đạt mức cao nhất là $0.00008992 và mức thấp là $0.00005152. Trong năm qua, Game Coin đã giảm -33.73%, với mức cao nhất là $0.00008992 và thấp nhất là $0.00005152. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined GMEX đã được giao dịch trên 6 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.