VetMe Giá

Giá VetMe của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VETME sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$8
$8
HK$62.54
6.7377
binance

Binance

$6
$6
HK$46.90
5.0533
okx

OKX

$3
$3
HK$23.45
2.5266
bybit

Bybit

-
-
-
-
digifinex

DigiFinex

$9
$9
HK$70.35
7.5799
bitrue

Bitrue

$5
$5
HK$39.08
4.2111
bingx

BingX

-
-
-
-
bitget

Bitget

$9
$9
HK$70.35
7.5799
deepcoin

Deepcoin

$7
$7
HK$54.72
5.8955
hotcoin-global

Hotcoin Global

-
-
-
-
bitmart

BitMart

$1
$1
HK$7.8176
0.8422
cointiger

CoinTiger

$6
$6
HK$46.90
5.0533
whitebit

WhiteBIT

$8
$8
HK$62.54
6.7377
lbank

LBank

$9
$9
HK$70.35
7.5799
btse

BTSE

$9
$9
HK$70.35
7.5799
gate-io

Gate.io

$8
$8
HK$62.54
6.7377
htx

HTX

$5
$5
HK$39.08
4.2111
xt

XT.COM

$2
$2
HK$15.63
1.6844
upbit

Upbit

$4
$4
HK$31.27
3.3688
kucoin

KuCoin

$9
$9
HK$70.35
7.5799
mexc

MEXC

$8
$8
HK$62.54
6.7377
indoex

IndoEx

$5
$5
HK$39.08
4.2111
phemex

Phemex

$4
$4
HK$31.27
3.3688
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$6
$6
HK$46.90
5.0533
bitforex

BitForex

$1
$1
HK$7.8176
0.8422
latoken

LATOKEN

$5
$5
HK$39.08
4.2111
bibox

Bibox

$1
$1
HK$7.8176
0.8422
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

-
-
-
-
bithumb

Bithumb

$1
$1
HK$7.8176
0.8422
poloniex

Poloniex

$4
$4
HK$31.27
3.3688
kraken

Kraken

$1
$1
HK$7.8176
0.8422
p2b

P2B

$3
$3
HK$23.45
2.5266
dydx

dYdX

$5
$5
HK$39.08
4.2111
citex

CITEX

$6
$6
HK$46.90
5.0533
bitmex

BitMEX

$2
$2
HK$15.63
1.6844
ascendex

AscendEX (BitMax)

$9
$9
HK$70.35
7.5799
stormgain

StormGain

$2
$2
HK$15.63
1.6844
coinsbit

Coinsbit

$5
$5
HK$39.08
4.2111
tidex

Tidex

$6
$6
HK$46.90
5.0533
bitfinex

Bitfinex

$7
$7
HK$54.72
5.8955
btc-alpha

BTC-Alpha

$8
$8
HK$62.54
6.7377

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VETME sang USD là 1 VETME tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 VetMe. Vốn hóa thị trường là $215,119. Trong tuần qua, VetMe đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.0002. Trong tháng qua, VetMe đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.0002. Trong năm qua, VetMe đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0008 và thấp nhất là $0.0002. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined VETME đã được giao dịch trên 4 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.