VetMe Giá

Giá VetMe của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VETME sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$9
$9
HK$70.35
7.5825
binance

Binance

$5
$5
HK$39.08
4.2125
okx

OKX

$3
$3
HK$23.45
2.5275
bybit

Bybit

$9
$9
HK$70.35
7.5825
digifinex

DigiFinex

$1
$1
HK$7.8177
0.8425
bitrue

Bitrue

$2
$2
HK$15.63
1.6850
bingx

BingX

$5
$5
HK$39.08
4.2125
bitget

Bitget

$6
$6
HK$46.90
5.0550
deepcoin

Deepcoin

$5
$5
HK$39.08
4.2125
hotcoin-global

Hotcoin Global

$7
$7
HK$54.72
5.8975
bitmart

BitMart

-
-
-
-
cointiger

CoinTiger

$3
$3
HK$23.45
2.5275
whitebit

WhiteBIT

$4
$4
HK$31.27
3.3700
lbank

LBank

-
-
-
-
btse

BTSE

$6
$6
HK$46.90
5.0550
gate-io

Gate.io

$8
$8
HK$62.54
6.7400
htx

HTX

$3
$3
HK$23.45
2.5275
xt

XT.COM

$6
$6
HK$46.90
5.0550
upbit

Upbit

$6
$6
HK$46.90
5.0550
kucoin

KuCoin

$9
$9
HK$70.35
7.5825
mexc

MEXC

$9
$9
HK$70.35
7.5825
indoex

IndoEx

$8
$8
HK$62.54
6.7400
phemex

Phemex

$5
$5
HK$39.08
4.2125
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$7
$7
HK$54.72
5.8975
bitforex

BitForex

$6
$6
HK$46.90
5.0550
latoken

LATOKEN

$8
$8
HK$62.54
6.7400
bibox

Bibox

$4
$4
HK$31.27
3.3700
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1
$1
HK$7.8177
0.8425
bithumb

Bithumb

$1
$1
HK$7.8177
0.8425
poloniex

Poloniex

$4
$4
HK$31.27
3.3700
kraken

Kraken

$6
$6
HK$46.90
5.0550
p2b

P2B

$3
$3
HK$23.45
2.5275
dydx

dYdX

$1
$1
HK$7.8177
0.8425
citex

CITEX

$1
$1
HK$7.8177
0.8425
bitmex

BitMEX

-
-
-
-
ascendex

AscendEX (BitMax)

$7
$7
HK$54.72
5.8975
stormgain

StormGain

-
-
-
-
coinsbit

Coinsbit

$2
$2
HK$15.63
1.6850
tidex

Tidex

$6
$6
HK$46.90
5.0550
bitfinex

Bitfinex

$5
$5
HK$39.08
4.2125
btc-alpha

BTC-Alpha

$9
$9
HK$70.35
7.5825

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VETME sang USD là 1 VETME tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 VetMe. Vốn hóa thị trường là $215,119. Trong tuần qua, VetMe đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.0002. Trong tháng qua, VetMe đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.0002. Trong năm qua, VetMe đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0008 và thấp nhất là $0.0002. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined VETME đã được giao dịch trên 4 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.