COTI Giá

Giá COTI của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá COTI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1220
$0.1220
HK$0.9565
0.1066
binance

Binance

$0.1222
$0.1222
HK$0.9581
0.1068
okx

OKX

$0.1218
$0.1218
HK$0.9549
0.1065
bybit

Bybit

$0.1223
$0.1223
HK$0.9589
0.1069
digifinex

DigiFinex

$0.1224
$0.1224
HK$0.9597
0.1070
bitrue

Bitrue

$0.1224
$0.1224
HK$0.9597
0.1070
bingx

BingX

$0.1223
$0.1223
HK$0.9589
0.1069
bitget

Bitget

$0.1227
$0.1227
HK$0.9620
0.1073
deepcoin

Deepcoin

$0.1221
$0.1221
HK$0.9573
0.1067
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1219
$0.1219
HK$0.9557
0.1066
bitmart

BitMart

$0.1221
$0.1221
HK$0.9573
0.1067
cointiger

CoinTiger

$0.1222
$0.1222
HK$0.9581
0.1068
whitebit

WhiteBIT

$0.1225
$0.1225
HK$0.9604
0.1071
lbank

LBank

$0.1220
$0.1220
HK$0.9565
0.1066
btse

BTSE

$0.1218
$0.1218
HK$0.9549
0.1065
gate-io

Gate.io

$0.1224
$0.1224
HK$0.9597
0.1070
htx

HTX

$0.1227
$0.1227
HK$0.9620
0.1073
xt

XT.COM

$0.1224
$0.1224
HK$0.9597
0.1070
upbit

Upbit

$0.1222
$0.1222
HK$0.9581
0.1068
kucoin

KuCoin

$0.1221
$0.1221
HK$0.9573
0.1067
mexc

MEXC

$0.1226
$0.1226
HK$0.9612
0.1072
indoex

IndoEx

$0.1223
$0.1223
HK$0.9589
0.1069
phemex

Phemex

$0.1221
$0.1221
HK$0.9573
0.1067
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1226
$0.1226
HK$0.9612
0.1072
bitforex

BitForex

$0.1223
$0.1223
HK$0.9589
0.1069
latoken

LATOKEN

$0.1226
$0.1226
HK$0.9612
0.1072
bibox

Bibox

$0.1224
$0.1224
HK$0.9597
0.1070
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1219
$0.1219
HK$0.9557
0.1066
bithumb

Bithumb

$0.1226
$0.1226
HK$0.9612
0.1072
poloniex

Poloniex

$0.1222
$0.1222
HK$0.9581
0.1068
kraken

Kraken

$0.1224
$0.1224
HK$0.9597
0.1070
p2b

P2B

$0.1220
$0.1220
HK$0.9565
0.1066
dydx

dYdX

$0.1226
$0.1226
HK$0.9612
0.1072
citex

CITEX

$0.1218
$0.1218
HK$0.9549
0.1065
bitmex

BitMEX

$0.1226
$0.1226
HK$0.9612
0.1072
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1219
$0.1219
HK$0.9557
0.1066
stormgain

StormGain

$0.1222
$0.1222
HK$0.9581
0.1068
coinsbit

Coinsbit

$0.1226
$0.1226
HK$0.9612
0.1072
tidex

Tidex

$0.1227
$0.1227
HK$0.9620
0.1073
bitfinex

Bitfinex

$0.1227
$0.1227
HK$0.9620
0.1073
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1220
$0.1220
HK$0.9565
0.1066

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-18 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của COTI sang USD là 1 COTI tương đương với $0.00007 và mỗi USD có giá trị là 0.1218 COTI. Vốn hóa thị trường là $24.035m. Trong tuần qua, COTI đã tăng 1383.02%, với mức cao nhất là $0.0082 và mức thấp nhất là $0.0082. Trong tháng qua, COTI đã tăng 1200.23%, với mức giá cao nhất là $0.0096 và thấp nhất là $0.0081. Trong năm qua, COTI đã tăng thêm 111.87%, với mức cao nhất là $0.0678 và mức thấp nhất là $0.0081. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion COTI đã được giao dịch trên 239 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.