COTI Giá

Giá COTI của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá COTI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1222
$0.1222
HK$0.9550
0.1029
binance

Binance

$0.1224
$0.1224
HK$0.9566
0.1031
okx

OKX

$0.1219
$0.1219
HK$0.9527
0.1026
bybit

Bybit

$0.1227
$0.1227
HK$0.9589
0.1033
digifinex

DigiFinex

$0.1218
$0.1218
HK$0.9519
0.1026
bitrue

Bitrue

$0.1218
$0.1218
HK$0.9519
0.1026
bingx

BingX

$0.1218
$0.1218
HK$0.9519
0.1026
bitget

Bitget

$0.1221
$0.1221
HK$0.9543
0.1028
deepcoin

Deepcoin

$0.1224
$0.1224
HK$0.9566
0.1031
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1227
$0.1227
HK$0.9589
0.1033
bitmart

BitMart

$0.1224
$0.1224
HK$0.9566
0.1031
cointiger

CoinTiger

$0.1218
$0.1218
HK$0.9519
0.1026
whitebit

WhiteBIT

$0.1226
$0.1226
HK$0.9582
0.1032
lbank

LBank

$0.1226
$0.1226
HK$0.9582
0.1032
btse

BTSE

$0.1225
$0.1225
HK$0.9574
0.1031
gate-io

Gate.io

$0.1227
$0.1227
HK$0.9589
0.1033
htx

HTX

$0.1223
$0.1223
HK$0.9558
0.1030
xt

XT.COM

$0.1222
$0.1222
HK$0.9550
0.1029
upbit

Upbit

$0.1226
$0.1226
HK$0.9582
0.1032
kucoin

KuCoin

$0.1220
$0.1220
HK$0.9535
0.1027
mexc

MEXC

$0.1220
$0.1220
HK$0.9535
0.1027
indoex

IndoEx

$0.1224
$0.1224
HK$0.9566
0.1031
phemex

Phemex

$0.1218
$0.1218
HK$0.9519
0.1026
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1224
$0.1224
HK$0.9566
0.1031
bitforex

BitForex

$0.1222
$0.1222
HK$0.9550
0.1029
latoken

LATOKEN

$0.1218
$0.1218
HK$0.9519
0.1026
bibox

Bibox

$0.1222
$0.1222
HK$0.9550
0.1029
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1223
$0.1223
HK$0.9558
0.1030
bithumb

Bithumb

$0.1218
$0.1218
HK$0.9519
0.1026
poloniex

Poloniex

$0.1219
$0.1219
HK$0.9527
0.1026
kraken

Kraken

$0.1220
$0.1220
HK$0.9535
0.1027
p2b

P2B

$0.1218
$0.1218
HK$0.9519
0.1026
dydx

dYdX

$0.1218
$0.1218
HK$0.9519
0.1026
citex

CITEX

$0.1219
$0.1219
HK$0.9527
0.1026
bitmex

BitMEX

$0.1221
$0.1221
HK$0.9543
0.1028
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1218
$0.1218
HK$0.9519
0.1026
stormgain

StormGain

$0.1227
$0.1227
HK$0.9589
0.1033
coinsbit

Coinsbit

$0.1227
$0.1227
HK$0.9589
0.1033
tidex

Tidex

$0.1227
$0.1227
HK$0.9589
0.1033
bitfinex

Bitfinex

$0.1219
$0.1219
HK$0.9527
0.1026
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1218
$0.1218
HK$0.9519
0.1026

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của COTI sang USD là 1 COTI tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.1218 COTI. Vốn hóa thị trường là $31.712m. Trong tuần qua, COTI đã giảm 813.52%, đạt mức cao nhất là $0.0133 và mức thấp là $0.0120. Trong tháng qua, COTI đã giảm 472.57%, đạt mức cao nhất là $0.0229 và mức thấp là $0.0120. Trong năm qua, COTI đã giảm 53.84%, với mức cao nhất là $0.0886 và thấp nhất là $0.0120. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion COTI đã được giao dịch trên 235 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.