COTI Giá

Giá COTI của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá COTI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1224
$0.1224
HK$0.9599
0.1056
binance

Binance

$0.1221
$0.1221
HK$0.9576
0.1053
okx

OKX

$0.1225
$0.1225
HK$0.9607
0.1057
bybit

Bybit

$0.1225
$0.1225
HK$0.9607
0.1057
digifinex

DigiFinex

$0.1223
$0.1223
HK$0.9592
0.1055
bitrue

Bitrue

$0.1221
$0.1221
HK$0.9576
0.1053
bingx

BingX

$0.1222
$0.1222
HK$0.9584
0.1054
bitget

Bitget

$0.1222
$0.1222
HK$0.9584
0.1054
deepcoin

Deepcoin

$0.1226
$0.1226
HK$0.9615
0.1058
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1226
$0.1226
HK$0.9615
0.1058
bitmart

BitMart

$0.1222
$0.1222
HK$0.9584
0.1054
cointiger

CoinTiger

$0.1219
$0.1219
HK$0.9560
0.1052
whitebit

WhiteBIT

$0.1224
$0.1224
HK$0.9599
0.1056
lbank

LBank

$0.1223
$0.1223
HK$0.9592
0.1055
btse

BTSE

$0.1218
$0.1218
HK$0.9552
0.1051
gate-io

Gate.io

$0.1218
$0.1218
HK$0.9552
0.1051
htx

HTX

$0.1223
$0.1223
HK$0.9592
0.1055
xt

XT.COM

$0.1220
$0.1220
HK$0.9568
0.1053
upbit

Upbit

$0.1227
$0.1227
HK$0.9623
0.1059
kucoin

KuCoin

$0.1224
$0.1224
HK$0.9599
0.1056
mexc

MEXC

$0.1226
$0.1226
HK$0.9615
0.1058
indoex

IndoEx

$0.1218
$0.1218
HK$0.9552
0.1051
phemex

Phemex

$0.1221
$0.1221
HK$0.9576
0.1053
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1218
$0.1218
HK$0.9552
0.1051
bitforex

BitForex

$0.1225
$0.1225
HK$0.9607
0.1057
latoken

LATOKEN

$0.1227
$0.1227
HK$0.9623
0.1059
bibox

Bibox

$0.1219
$0.1219
HK$0.9560
0.1052
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1222
$0.1222
HK$0.9584
0.1054
bithumb

Bithumb

$0.1222
$0.1222
HK$0.9584
0.1054
poloniex

Poloniex

$0.1223
$0.1223
HK$0.9592
0.1055
kraken

Kraken

$0.1227
$0.1227
HK$0.9623
0.1059
p2b

P2B

$0.1221
$0.1221
HK$0.9576
0.1053
dydx

dYdX

$0.1220
$0.1220
HK$0.9568
0.1053
citex

CITEX

$0.1223
$0.1223
HK$0.9592
0.1055
bitmex

BitMEX

$0.1227
$0.1227
HK$0.9623
0.1059
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1226
$0.1226
HK$0.9615
0.1058
stormgain

StormGain

$0.1227
$0.1227
HK$0.9623
0.1059
coinsbit

Coinsbit

$0.1219
$0.1219
HK$0.9560
0.1052
tidex

Tidex

$0.1227
$0.1227
HK$0.9623
0.1059
bitfinex

Bitfinex

$0.1219
$0.1219
HK$0.9560
0.1052
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1227
$0.1227
HK$0.9623
0.1059

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-09-02 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của COTI sang USD là 1 COTI tương đương với $0.00005 và mỗi USD có giá trị là 0.1218 COTI. Vốn hóa thị trường là $37.395m. Trong tuần qua, COTI đã tăng 879.97%, với mức cao nhất là $0.0124 và mức thấp nhất là $0.0124. Trong tháng qua, COTI đã tăng 706.04%, với mức giá cao nhất là $0.0151 và thấp nhất là $0.0099. Trong năm qua, COTI đã tăng thêm 144.67%, với mức cao nhất là $0.0551 và mức thấp nhất là $0.0074. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion COTI đã được giao dịch trên 245 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.