COTI Giá

Giá COTI của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá COTI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1221
$0.1221
HK$0.9569
€0.1088
binance

Binance

$0.1224
$0.1224
HK$0.9592
€0.1091
okx

OKX

$0.1219
$0.1219
HK$0.9553
€0.1086
bybit

Bybit

$0.1226
$0.1226
HK$0.9608
€0.1093
digifinex

DigiFinex

$0.1224
$0.1224
HK$0.9592
€0.1091
bitrue

Bitrue

$0.1224
$0.1224
HK$0.9592
€0.1091
bingx

BingX

$0.1227
$0.1227
HK$0.9616
€0.1094
bitget

Bitget

$0.1227
$0.1227
HK$0.9616
€0.1094
deepcoin

Deepcoin

$0.1219
$0.1219
HK$0.9553
€0.1086
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1225
$0.1225
HK$0.9600
€0.1092
bitmart

BitMart

$0.1227
$0.1227
HK$0.9616
€0.1094
cointiger

CoinTiger

$0.1221
$0.1221
HK$0.9569
€0.1088
whitebit

WhiteBIT

$0.1219
$0.1219
HK$0.9553
€0.1086
lbank

LBank

$0.1220
$0.1220
HK$0.9561
€0.1087
btse

BTSE

$0.1222
$0.1222
HK$0.9577
€0.1089
gate-io

Gate.io

$0.1224
$0.1224
HK$0.9592
€0.1091
htx

HTX

$0.1221
$0.1221
HK$0.9569
€0.1088
xt

XT.COM

$0.1219
$0.1219
HK$0.9553
€0.1086
upbit

Upbit

$0.1224
$0.1224
HK$0.9592
€0.1091
kucoin

KuCoin

$0.1223
$0.1223
HK$0.9584
€0.1090
mexc

MEXC

$0.1223
$0.1223
HK$0.9584
€0.1090
indoex

IndoEx

$0.1220
$0.1220
HK$0.9561
€0.1087
phemex

Phemex

$0.1218
$0.1218
HK$0.9545
€0.1086
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1224
$0.1224
HK$0.9592
€0.1091
bitforex

BitForex

$0.1222
$0.1222
HK$0.9577
€0.1089
latoken

LATOKEN

$0.1220
$0.1220
HK$0.9561
€0.1087
bibox

Bibox

$0.1227
$0.1227
HK$0.9616
€0.1094
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1226
$0.1226
HK$0.9608
€0.1093
bithumb

Bithumb

$0.1225
$0.1225
HK$0.9600
€0.1092
poloniex

Poloniex

$0.1220
$0.1220
HK$0.9561
€0.1087
kraken

Kraken

$0.1225
$0.1225
HK$0.9600
€0.1092
p2b

P2B

$0.1220
$0.1220
HK$0.9561
€0.1087
dydx

dYdX

$0.1219
$0.1219
HK$0.9553
€0.1086
citex

CITEX

$0.1221
$0.1221
HK$0.9569
€0.1088
bitmex

BitMEX

$0.1223
$0.1223
HK$0.9584
€0.1090
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1219
$0.1219
HK$0.9553
€0.1086
stormgain

StormGain

$0.1221
$0.1221
HK$0.9569
€0.1088
coinsbit

Coinsbit

$0.1224
$0.1224
HK$0.9592
€0.1091
tidex

Tidex

$0.1223
$0.1223
HK$0.9584
€0.1090
bitfinex

Bitfinex

$0.1222
$0.1222
HK$0.9577
€0.1089
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1221
$0.1221
HK$0.9569
€0.1088

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-10-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của COTI sang USD là 1 COTI tương đương với $0.00005 và mỗi USD có giá trị là 0.1218 COTI. Vốn hóa thị trường là $37.395m. Trong tuần qua, COTI đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, COTI đã tăng 0%, với mức giá cao nhất là $0 và thấp nhất là $0. Trong năm qua, COTI đã tăng thêm 260.41%, với mức cao nhất là $0.0491 và mức thấp nhất là $0.0074. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion COTI đã được giao dịch trên 245 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.