COTI Giá

Giá COTI của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá COTI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1218
$0.1218
HK$0.9544
0.1033
binance

Binance

$0.1224
$0.1224
HK$0.9591
0.1038
okx

OKX

$0.1227
$0.1227
HK$0.9615
0.1041
bybit

Bybit

$0.1220
$0.1220
HK$0.9560
0.1035
digifinex

DigiFinex

$0.1224
$0.1224
HK$0.9591
0.1038
bitrue

Bitrue

$0.1219
$0.1219
HK$0.9552
0.1034
bingx

BingX

$0.1226
$0.1226
HK$0.9607
0.1040
bitget

Bitget

$0.1219
$0.1219
HK$0.9552
0.1034
deepcoin

Deepcoin

$0.1221
$0.1221
HK$0.9568
0.1036
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1224
$0.1224
HK$0.9591
0.1038
bitmart

BitMart

$0.1220
$0.1220
HK$0.9560
0.1035
cointiger

CoinTiger

$0.1222
$0.1222
HK$0.9575
0.1037
whitebit

WhiteBIT

$0.1222
$0.1222
HK$0.9575
0.1037
lbank

LBank

$0.1222
$0.1222
HK$0.9575
0.1037
btse

BTSE

$0.1222
$0.1222
HK$0.9575
0.1037
gate-io

Gate.io

$0.1220
$0.1220
HK$0.9560
0.1035
htx

HTX

$0.1220
$0.1220
HK$0.9560
0.1035
xt

XT.COM

$0.1225
$0.1225
HK$0.9599
0.1039
upbit

Upbit

$0.1219
$0.1219
HK$0.9552
0.1034
kucoin

KuCoin

$0.1220
$0.1220
HK$0.9560
0.1035
mexc

MEXC

$0.1219
$0.1219
HK$0.9552
0.1034
indoex

IndoEx

$0.1223
$0.1223
HK$0.9583
0.1037
phemex

Phemex

$0.1226
$0.1226
HK$0.9607
0.1040
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1227
$0.1227
HK$0.9615
0.1041
bitforex

BitForex

$0.1219
$0.1219
HK$0.9552
0.1034
latoken

LATOKEN

$0.1224
$0.1224
HK$0.9591
0.1038
bibox

Bibox

$0.1227
$0.1227
HK$0.9615
0.1041
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1225
$0.1225
HK$0.9599
0.1039
bithumb

Bithumb

$0.1225
$0.1225
HK$0.9599
0.1039
poloniex

Poloniex

$0.1225
$0.1225
HK$0.9599
0.1039
kraken

Kraken

$0.1226
$0.1226
HK$0.9607
0.1040
p2b

P2B

$0.1226
$0.1226
HK$0.9607
0.1040
dydx

dYdX

$0.1225
$0.1225
HK$0.9599
0.1039
citex

CITEX

$0.1219
$0.1219
HK$0.9552
0.1034
bitmex

BitMEX

$0.1219
$0.1219
HK$0.9552
0.1034
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1219
$0.1219
HK$0.9552
0.1034
stormgain

StormGain

$0.1219
$0.1219
HK$0.9552
0.1034
coinsbit

Coinsbit

$0.1224
$0.1224
HK$0.9591
0.1038
tidex

Tidex

$0.1224
$0.1224
HK$0.9591
0.1038
bitfinex

Bitfinex

$0.1221
$0.1221
HK$0.9568
0.1036
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1227
$0.1227
HK$0.9615
0.1041

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-15 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của COTI sang USD là 1 COTI tương đương với $0.00005 và mỗi USD có giá trị là 0.1218 COTI. Vốn hóa thị trường là $37.291m. Trong tuần qua, COTI đã tăng 819.81%, với mức cao nhất là $0.0142 và mức thấp nhất là $0.0132. Trong tháng qua, COTI đã tăng 837.21%, với mức giá cao nhất là $0.0142 và thấp nhất là $0.0122. Trong năm qua, COTI đã tăng thêm 102.97%, với mức cao nhất là $0.0856 và mức thấp nhất là $0.0112. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion COTI đã được giao dịch trên 237 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.