COTI Giá

Giá COTI của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá COTI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1224
$0.1224
HK$0.9593
0.1050
binance

Binance

$0.1222
$0.1222
HK$0.9577
0.1048
okx

OKX

$0.1221
$0.1221
HK$0.9569
0.1047
bybit

Bybit

$0.1224
$0.1224
HK$0.9593
0.1050
digifinex

DigiFinex

$0.1225
$0.1225
HK$0.9600
0.1051
bitrue

Bitrue

$0.1227
$0.1227
HK$0.9616
0.1052
bingx

BingX

$0.1225
$0.1225
HK$0.9600
0.1051
bitget

Bitget

$0.1220
$0.1220
HK$0.9561
0.1046
deepcoin

Deepcoin

$0.1225
$0.1225
HK$0.9600
0.1051
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1219
$0.1219
HK$0.9553
0.1045
bitmart

BitMart

$0.1220
$0.1220
HK$0.9561
0.1046
cointiger

CoinTiger

$0.1220
$0.1220
HK$0.9561
0.1046
whitebit

WhiteBIT

$0.1223
$0.1223
HK$0.9585
0.1049
lbank

LBank

$0.1220
$0.1220
HK$0.9561
0.1046
btse

BTSE

$0.1226
$0.1226
HK$0.9608
0.1051
gate-io

Gate.io

$0.1227
$0.1227
HK$0.9616
0.1052
htx

HTX

$0.1221
$0.1221
HK$0.9569
0.1047
xt

XT.COM

$0.1220
$0.1220
HK$0.9561
0.1046
upbit

Upbit

$0.1218
$0.1218
HK$0.9546
0.1045
kucoin

KuCoin

$0.1223
$0.1223
HK$0.9585
0.1049
mexc

MEXC

$0.1218
$0.1218
HK$0.9546
0.1045
indoex

IndoEx

$0.1221
$0.1221
HK$0.9569
0.1047
phemex

Phemex

$0.1226
$0.1226
HK$0.9608
0.1051
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1225
$0.1225
HK$0.9600
0.1051
bitforex

BitForex

$0.1222
$0.1222
HK$0.9577
0.1048
latoken

LATOKEN

$0.1223
$0.1223
HK$0.9585
0.1049
bibox

Bibox

$0.1222
$0.1222
HK$0.9577
0.1048
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1222
$0.1222
HK$0.9577
0.1048
bithumb

Bithumb

$0.1225
$0.1225
HK$0.9600
0.1051
poloniex

Poloniex

$0.1223
$0.1223
HK$0.9585
0.1049
kraken

Kraken

$0.1218
$0.1218
HK$0.9546
0.1045
p2b

P2B

$0.1224
$0.1224
HK$0.9593
0.1050
dydx

dYdX

$0.1220
$0.1220
HK$0.9561
0.1046
citex

CITEX

$0.1218
$0.1218
HK$0.9546
0.1045
bitmex

BitMEX

$0.1223
$0.1223
HK$0.9585
0.1049
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1222
$0.1222
HK$0.9577
0.1048
stormgain

StormGain

$0.1221
$0.1221
HK$0.9569
0.1047
coinsbit

Coinsbit

$0.1226
$0.1226
HK$0.9608
0.1051
tidex

Tidex

$0.1222
$0.1222
HK$0.9577
0.1048
bitfinex

Bitfinex

$0.1226
$0.1226
HK$0.9608
0.1051
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1225
$0.1225
HK$0.9600
0.1051

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-30 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của COTI sang USD là 1 COTI tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.1218 COTI. Vốn hóa thị trường là $32.574m. Trong tuần qua, COTI đã giảm 847.42%, đạt mức cao nhất là $0.0129 và mức thấp là $0.0114. Trong tháng qua, COTI đã giảm 797.85%, đạt mức cao nhất là $0.0152 và mức thấp là $0.0114. Trong năm qua, COTI đã giảm 79.94%, với mức cao nhất là $0.0678 và thấp nhất là $0.0112. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion COTI đã được giao dịch trên 237 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.