COTI Giá

Giá COTI của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá COTI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1219
$0.1219
HK$0.9478
0.1113
binance

Binance

$0.1218
$0.1218
HK$0.9470
0.1112
okx

OKX

$0.1219
$0.1219
HK$0.9478
0.1113
bybit

Bybit

$0.1222
$0.1222
HK$0.9501
0.1116
digifinex

DigiFinex

$0.1226
$0.1226
HK$0.9532
0.1119
bitrue

Bitrue

$0.1218
$0.1218
HK$0.9470
0.1112
bingx

BingX

$0.1223
$0.1223
HK$0.9509
0.1116
bitget

Bitget

$0.1226
$0.1226
HK$0.9532
0.1119
deepcoin

Deepcoin

$0.1218
$0.1218
HK$0.9470
0.1112
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1226
$0.1226
HK$0.9532
0.1119
bitmart

BitMart

$0.1219
$0.1219
HK$0.9478
0.1113
cointiger

CoinTiger

$0.1223
$0.1223
HK$0.9509
0.1116
whitebit

WhiteBIT

$0.1223
$0.1223
HK$0.9509
0.1116
lbank

LBank

$0.1227
$0.1227
HK$0.9540
0.1120
btse

BTSE

$0.1226
$0.1226
HK$0.9532
0.1119
gate-io

Gate.io

$0.1218
$0.1218
HK$0.9470
0.1112
htx

HTX

$0.1220
$0.1220
HK$0.9486
0.1114
xt

XT.COM

$0.1218
$0.1218
HK$0.9470
0.1112
upbit

Upbit

$0.1218
$0.1218
HK$0.9470
0.1112
kucoin

KuCoin

$0.1223
$0.1223
HK$0.9509
0.1116
mexc

MEXC

$0.1223
$0.1223
HK$0.9509
0.1116
indoex

IndoEx

$0.1219
$0.1219
HK$0.9478
0.1113
phemex

Phemex

$0.1219
$0.1219
HK$0.9478
0.1113
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1219
$0.1219
HK$0.9478
0.1113
bitforex

BitForex

$0.1227
$0.1227
HK$0.9540
0.1120
latoken

LATOKEN

$0.1221
$0.1221
HK$0.9493
0.1115
bibox

Bibox

$0.1220
$0.1220
HK$0.9486
0.1114
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1220
$0.1220
HK$0.9486
0.1114
bithumb

Bithumb

$0.1225
$0.1225
HK$0.9525
0.1118
poloniex

Poloniex

$0.1221
$0.1221
HK$0.9493
0.1115
kraken

Kraken

$0.1219
$0.1219
HK$0.9478
0.1113
p2b

P2B

$0.1222
$0.1222
HK$0.9501
0.1116
dydx

dYdX

$0.1223
$0.1223
HK$0.9509
0.1116
citex

CITEX

$0.1218
$0.1218
HK$0.9470
0.1112
bitmex

BitMEX

$0.1225
$0.1225
HK$0.9525
0.1118
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1222
$0.1222
HK$0.9501
0.1116
stormgain

StormGain

$0.1218
$0.1218
HK$0.9470
0.1112
coinsbit

Coinsbit

$0.1225
$0.1225
HK$0.9525
0.1118
tidex

Tidex

$0.1222
$0.1222
HK$0.9501
0.1116
bitfinex

Bitfinex

$0.1221
$0.1221
HK$0.9493
0.1115
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1226
$0.1226
HK$0.9532
0.1119

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của COTI sang USD là 1 COTI tương đương với $0.00007 và mỗi USD có giá trị là 0.1218 COTI. Vốn hóa thị trường là $126.422m. Trong tuần qua, COTI đã giảm 65.67%, đạt mức cao nhất là $0.0735 và mức thấp là $0.0683. Trong tháng qua, COTI đã giảm 58.27%, đạt mức cao nhất là $0.0873 và mức thấp là $0.0626. Trong năm qua, COTI đã giảm 4.61%, với mức cao nhất là $0.1822 và thấp nhất là $0.0626. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion COTI đã được giao dịch trên 206 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.