COTI Giá

Giá COTI của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá COTI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1220
$0.1220
HK$0.9537
0.1029
binance

Binance

$0.1220
$0.1220
HK$0.9537
0.1029
okx

OKX

$0.1221
$0.1221
HK$0.9545
0.1029
bybit

Bybit

$0.1218
$0.1218
HK$0.9521
0.1027
digifinex

DigiFinex

$0.1221
$0.1221
HK$0.9545
0.1029
bitrue

Bitrue

$0.1224
$0.1224
HK$0.9568
0.1032
bingx

BingX

$0.1223
$0.1223
HK$0.9560
0.1031
bitget

Bitget

$0.1223
$0.1223
HK$0.9560
0.1031
deepcoin

Deepcoin

$0.1226
$0.1226
HK$0.9584
0.1034
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1226
$0.1226
HK$0.9584
0.1034
bitmart

BitMart

$0.1222
$0.1222
HK$0.9552
0.1030
cointiger

CoinTiger

$0.1224
$0.1224
HK$0.9568
0.1032
whitebit

WhiteBIT

$0.1223
$0.1223
HK$0.9560
0.1031
lbank

LBank

$0.1224
$0.1224
HK$0.9568
0.1032
btse

BTSE

$0.1222
$0.1222
HK$0.9552
0.1030
gate-io

Gate.io

$0.1226
$0.1226
HK$0.9584
0.1034
htx

HTX

$0.1218
$0.1218
HK$0.9521
0.1027
xt

XT.COM

$0.1219
$0.1219
HK$0.9529
0.1028
upbit

Upbit

$0.1220
$0.1220
HK$0.9537
0.1029
kucoin

KuCoin

$0.1223
$0.1223
HK$0.9560
0.1031
mexc

MEXC

$0.1220
$0.1220
HK$0.9537
0.1029
indoex

IndoEx

$0.1224
$0.1224
HK$0.9568
0.1032
phemex

Phemex

$0.1219
$0.1219
HK$0.9529
0.1028
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1220
$0.1220
HK$0.9537
0.1029
bitforex

BitForex

$0.1218
$0.1218
HK$0.9521
0.1027
latoken

LATOKEN

$0.1218
$0.1218
HK$0.9521
0.1027
bibox

Bibox

$0.1225
$0.1225
HK$0.9576
0.1033
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1221
$0.1221
HK$0.9545
0.1029
bithumb

Bithumb

$0.1220
$0.1220
HK$0.9537
0.1029
poloniex

Poloniex

$0.1218
$0.1218
HK$0.9521
0.1027
kraken

Kraken

$0.1226
$0.1226
HK$0.9584
0.1034
p2b

P2B

$0.1227
$0.1227
HK$0.9591
0.1034
dydx

dYdX

$0.1219
$0.1219
HK$0.9529
0.1028
citex

CITEX

$0.1227
$0.1227
HK$0.9591
0.1034
bitmex

BitMEX

$0.1225
$0.1225
HK$0.9576
0.1033
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1225
$0.1225
HK$0.9576
0.1033
stormgain

StormGain

$0.1226
$0.1226
HK$0.9584
0.1034
coinsbit

Coinsbit

$0.1219
$0.1219
HK$0.9529
0.1028
tidex

Tidex

$0.1225
$0.1225
HK$0.9576
0.1033
bitfinex

Bitfinex

$0.1220
$0.1220
HK$0.9537
0.1029
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1224
$0.1224
HK$0.9568
0.1032

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của COTI sang USD là 1 COTI tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.1218 COTI. Vốn hóa thị trường là $30.746m. Trong tuần qua, COTI đã giảm 813.52%, đạt mức cao nhất là $0.0133 và mức thấp là $0.0116. Trong tháng qua, COTI đã giảm 472.57%, đạt mức cao nhất là $0.0229 và mức thấp là $0.0116. Trong năm qua, COTI đã giảm 53.84%, với mức cao nhất là $0.0886 và thấp nhất là $0.0116. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion COTI đã được giao dịch trên 235 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.