COTI Giá

Giá COTI của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá COTI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1226
$0.1226
HK$0.9558
0.1050
binance

Binance

$0.1227
$0.1227
HK$0.9566
0.1050
okx

OKX

$0.1222
$0.1222
HK$0.9527
0.1046
bybit

Bybit

$0.1225
$0.1225
HK$0.9550
0.1049
digifinex

DigiFinex

$0.1219
$0.1219
HK$0.9504
0.1044
bitrue

Bitrue

$0.1219
$0.1219
HK$0.9504
0.1044
bingx

BingX

$0.1220
$0.1220
HK$0.9511
0.1044
bitget

Bitget

$0.1220
$0.1220
HK$0.9511
0.1044
deepcoin

Deepcoin

$0.1224
$0.1224
HK$0.9543
0.1048
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1223
$0.1223
HK$0.9535
0.1047
bitmart

BitMart

$0.1225
$0.1225
HK$0.9550
0.1049
cointiger

CoinTiger

$0.1224
$0.1224
HK$0.9543
0.1048
whitebit

WhiteBIT

$0.1222
$0.1222
HK$0.9527
0.1046
lbank

LBank

$0.1220
$0.1220
HK$0.9511
0.1044
btse

BTSE

$0.1224
$0.1224
HK$0.9543
0.1048
gate-io

Gate.io

$0.1220
$0.1220
HK$0.9511
0.1044
htx

HTX

$0.1225
$0.1225
HK$0.9550
0.1049
xt

XT.COM

$0.1226
$0.1226
HK$0.9558
0.1050
upbit

Upbit

$0.1227
$0.1227
HK$0.9566
0.1050
kucoin

KuCoin

$0.1218
$0.1218
HK$0.9496
0.1043
mexc

MEXC

$0.1218
$0.1218
HK$0.9496
0.1043
indoex

IndoEx

$0.1222
$0.1222
HK$0.9527
0.1046
phemex

Phemex

$0.1219
$0.1219
HK$0.9504
0.1044
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1223
$0.1223
HK$0.9535
0.1047
bitforex

BitForex

$0.1225
$0.1225
HK$0.9550
0.1049
latoken

LATOKEN

$0.1222
$0.1222
HK$0.9527
0.1046
bibox

Bibox

$0.1226
$0.1226
HK$0.9558
0.1050
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1225
$0.1225
HK$0.9550
0.1049
bithumb

Bithumb

$0.1225
$0.1225
HK$0.9550
0.1049
poloniex

Poloniex

$0.1223
$0.1223
HK$0.9535
0.1047
kraken

Kraken

$0.1220
$0.1220
HK$0.9511
0.1044
p2b

P2B

$0.1219
$0.1219
HK$0.9504
0.1044
dydx

dYdX

$0.1227
$0.1227
HK$0.9566
0.1050
citex

CITEX

$0.1219
$0.1219
HK$0.9504
0.1044
bitmex

BitMEX

$0.1222
$0.1222
HK$0.9527
0.1046
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1222
$0.1222
HK$0.9527
0.1046
stormgain

StormGain

$0.1221
$0.1221
HK$0.9519
0.1045
coinsbit

Coinsbit

$0.1221
$0.1221
HK$0.9519
0.1045
tidex

Tidex

$0.1222
$0.1222
HK$0.9527
0.1046
bitfinex

Bitfinex

$0.1223
$0.1223
HK$0.9535
0.1047
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1227
$0.1227
HK$0.9566
0.1050

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của COTI sang USD là 1 COTI tương đương với $0.00004 và mỗi USD có giá trị là 0.1218 COTI. Vốn hóa thị trường là $56.72m. Trong tuần qua, COTI đã giảm 426.88%, đạt mức cao nhất là $0.0231 và mức thấp là $0.0219. Trong tháng qua, COTI đã giảm 423.00%, đạt mức cao nhất là $0.0238 và mức thấp là $0.0204. Trong năm qua, COTI đã giảm 10.62%, với mức cao nhất là $0.1316 và thấp nhất là $0.0204. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion COTI đã được giao dịch trên 235 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.