Kryll Giá

Giá Kryll của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KRL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
binance

Binance

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
okx

OKX

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
bybit

Bybit

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
digifinex

DigiFinex

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
bitrue

Bitrue

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
bingx

BingX

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
bitget

Bitget

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
deepcoin

Deepcoin

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
bitmart

BitMart

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
cointiger

CoinTiger

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
whitebit

WhiteBIT

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
lbank

LBank

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
btse

BTSE

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
gate-io

Gate.io

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
htx

HTX

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
xt

XT.COM

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
upbit

Upbit

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
kucoin

KuCoin

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
mexc

MEXC

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
indoex

IndoEx

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
phemex

Phemex

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
bitforex

BitForex

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
latoken

LATOKEN

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
bibox

Bibox

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
bithumb

Bithumb

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
poloniex

Poloniex

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
kraken

Kraken

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
p2b

P2B

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
dydx

dYdX

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
citex

CITEX

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
bitmex

BitMEX

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
stormgain

StormGain

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
coinsbit

Coinsbit

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
tidex

Tidex

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
bitfinex

Bitfinex

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1894
$0.1894
HK$1.4773
0.1625

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KRL sang USD là 1 KRL tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.1894 Kryll. Vốn hóa thị trường là $7.559m. Trong tuần qua, Kryll đã giảm -1.37%, đạt mức cao nhất là $0.1925 và mức thấp là $0.1894. Trong tháng qua, Kryll đã giảm -12.07%, đạt mức cao nhất là $0.2211 và mức thấp là $0.1860. Trong năm qua, Kryll đã giảm -66.99%, với mức cao nhất là $0.5773 và thấp nhất là $0.1860. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million KRL đã được giao dịch trên 26 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.