Kryll Giá

Giá Kryll của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KRL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
binance

Binance

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
okx

OKX

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
bybit

Bybit

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
digifinex

DigiFinex

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
bitrue

Bitrue

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
bingx

BingX

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
bitget

Bitget

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
deepcoin

Deepcoin

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
bitmart

BitMart

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
cointiger

CoinTiger

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
whitebit

WhiteBIT

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
lbank

LBank

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
btse

BTSE

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
gate-io

Gate.io

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
htx

HTX

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
xt

XT.COM

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
upbit

Upbit

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
kucoin

KuCoin

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
mexc

MEXC

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
indoex

IndoEx

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
phemex

Phemex

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
bitforex

BitForex

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
latoken

LATOKEN

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
bibox

Bibox

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
bithumb

Bithumb

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
poloniex

Poloniex

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
kraken

Kraken

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
p2b

P2B

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
dydx

dYdX

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
citex

CITEX

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
bitmex

BitMEX

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
stormgain

StormGain

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
coinsbit

Coinsbit

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
tidex

Tidex

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
bitfinex

Bitfinex

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1275
$0.1275
HK$1.00000995
0.1122

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KRL sang USD là 1 KRL tương đương với $0.00008 và mỗi USD có giá trị là 0.1275 Kryll. Vốn hóa thị trường là $5.089m. Trong tuần qua, Kryll đã giảm -0.32%, đạt mức cao nhất là $0.1288 và mức thấp là $0.1275. Trong tháng qua, Kryll đã giảm -12.89%, đạt mức cao nhất là $0.1465 và mức thấp là $0.1275. Trong năm qua, Kryll đã giảm -59.51%, với mức cao nhất là $0.4077 và thấp nhất là $0.1275. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million KRL đã được giao dịch trên 26 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.