Kryll Giá

Giá Kryll của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KRL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
binance

Binance

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
okx

OKX

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
bybit

Bybit

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
digifinex

DigiFinex

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
bitrue

Bitrue

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
bingx

BingX

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
bitget

Bitget

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
deepcoin

Deepcoin

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
bitmart

BitMart

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
cointiger

CoinTiger

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
whitebit

WhiteBIT

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
lbank

LBank

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
btse

BTSE

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
gate-io

Gate.io

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
htx

HTX

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
xt

XT.COM

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
upbit

Upbit

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
kucoin

KuCoin

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
mexc

MEXC

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
indoex

IndoEx

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
phemex

Phemex

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
bitforex

BitForex

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
latoken

LATOKEN

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
bibox

Bibox

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
bithumb

Bithumb

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
poloniex

Poloniex

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
kraken

Kraken

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
p2b

P2B

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
dydx

dYdX

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
citex

CITEX

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
bitmex

BitMEX

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
stormgain

StormGain

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
coinsbit

Coinsbit

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
tidex

Tidex

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
bitfinex

Bitfinex

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1533
$0.1533
HK$1.1980
0.1291

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KRL sang USD là 1 KRL tương đương với $0.00008 và mỗi USD có giá trị là 0.1533 Kryll. Vốn hóa thị trường là $6.115m. Trong tuần qua, Kryll đã giảm -2.08%, đạt mức cao nhất là $0.1565 và mức thấp là $0.1527. Trong tháng qua, Kryll đã giảm -19.15%, đạt mức cao nhất là $0.1913 và mức thấp là $0.1527. Trong năm qua, Kryll đã giảm -64.11%, với mức cao nhất là $0.4270 và thấp nhất là $0.1527. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million KRL đã được giao dịch trên 26 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.