FreeRossDAO Giá

Giá FreeRossDAO của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FREE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
binance

Binance

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
okx

OKX

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
bybit

Bybit

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
digifinex

DigiFinex

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
bitrue

Bitrue

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
bingx

BingX

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
bitget

Bitget

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
deepcoin

Deepcoin

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
bitmart

BitMart

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
cointiger

CoinTiger

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
whitebit

WhiteBIT

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
lbank

LBank

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
btse

BTSE

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
gate-io

Gate.io

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
htx

HTX

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
xt

XT.COM

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
upbit

Upbit

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
kucoin

KuCoin

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
mexc

MEXC

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
indoex

IndoEx

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
phemex

Phemex

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
bitforex

BitForex

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
latoken

LATOKEN

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
bibox

Bibox

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
bithumb

Bithumb

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
poloniex

Poloniex

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
kraken

Kraken

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
p2b

P2B

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
dydx

dYdX

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
citex

CITEX

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
bitmex

BitMEX

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
stormgain

StormGain

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
coinsbit

Coinsbit

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
tidex

Tidex

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
bitfinex

Bitfinex

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00005400
$0.00005400
HK$0.0004
0.00004927

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FREE sang USD là 1 FREE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00005400 FreeRossDAO. Vốn hóa thị trường là $0. Trong tuần qua, FreeRossDAO đã tăng 7.94%, với mức cao nhất là $0.00005401 và mức thấp nhất là $0.00005002. Trong tháng qua, FreeRossDAO đã tăng -4.37%, với mức giá cao nhất là $0.00005752 và thấp nhất là $0.00004126. Trong năm qua, FreeRossDAO đã tăng thêm -41.53%, với mức cao nhất là $0.0010 và mức thấp nhất là $0.00004126. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined FREE đã được giao dịch trên 15 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.