FreeRossDAO Giá

Giá FreeRossDAO của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FREE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
binance

Binance

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
okx

OKX

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
bybit

Bybit

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
digifinex

DigiFinex

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
bitrue

Bitrue

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
bingx

BingX

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
bitget

Bitget

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
deepcoin

Deepcoin

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
bitmart

BitMart

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
cointiger

CoinTiger

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
whitebit

WhiteBIT

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
lbank

LBank

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
btse

BTSE

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
gate-io

Gate.io

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
htx

HTX

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
xt

XT.COM

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
upbit

Upbit

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
kucoin

KuCoin

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
mexc

MEXC

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
indoex

IndoEx

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
phemex

Phemex

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
bitforex

BitForex

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
latoken

LATOKEN

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
bibox

Bibox

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
bithumb

Bithumb

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
poloniex

Poloniex

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
kraken

Kraken

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
p2b

P2B

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
dydx

dYdX

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
citex

CITEX

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
bitmex

BitMEX

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
stormgain

StormGain

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
coinsbit

Coinsbit

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
tidex

Tidex

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
bitfinex

Bitfinex

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003476
$0.00003476
HK$0.0003
0.00002929

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FREE sang USD là 1 FREE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003476 FreeRossDAO. Vốn hóa thị trường là $0. Trong tuần qua, FreeRossDAO đã tăng 6.09%, với mức cao nhất là $0.00003918 và mức thấp nhất là $0.00003277. Trong tháng qua, FreeRossDAO đã tăng -34.25%, với mức giá cao nhất là $0.00005287 và thấp nhất là $0.00003273. Trong năm qua, FreeRossDAO đã tăng thêm -58.77%, với mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp nhất là $0.00003102. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined FREE đã được giao dịch trên 15 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.