FreeRossDAO Giá

Giá FreeRossDAO của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FREE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
binance

Binance

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
okx

OKX

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
bybit

Bybit

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
digifinex

DigiFinex

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
bitrue

Bitrue

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
bingx

BingX

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
bitget

Bitget

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
deepcoin

Deepcoin

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
bitmart

BitMart

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
cointiger

CoinTiger

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
whitebit

WhiteBIT

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
lbank

LBank

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
btse

BTSE

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
gate-io

Gate.io

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
htx

HTX

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
xt

XT.COM

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
upbit

Upbit

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
kucoin

KuCoin

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
mexc

MEXC

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
indoex

IndoEx

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
phemex

Phemex

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
bitforex

BitForex

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
latoken

LATOKEN

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
bibox

Bibox

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
bithumb

Bithumb

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
poloniex

Poloniex

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
kraken

Kraken

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
p2b

P2B

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
dydx

dYdX

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
citex

CITEX

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
bitmex

BitMEX

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
stormgain

StormGain

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
coinsbit

Coinsbit

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
tidex

Tidex

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
bitfinex

Bitfinex

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003300
$0.00003300
HK$0.0003
0.00002763

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-29 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FREE sang USD là 1 FREE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003300 FreeRossDAO. Vốn hóa thị trường là $0. Trong tuần qua, FreeRossDAO đã giảm -16.27%, đạt mức cao nhất là $0.00003941 và mức thấp là $0.00003300. Trong tháng qua, FreeRossDAO đã giảm 0.74%, đạt mức cao nhất là $0.00005925 và mức thấp là $0.00003275. Trong năm qua, FreeRossDAO đã giảm -84.18%, với mức cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00003102. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined FREE đã được giao dịch trên 15 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.