Angola Giá

Giá Angola của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá AGLA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
binance

Binance

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
okx

OKX

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
bybit

Bybit

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
digifinex

DigiFinex

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
bitrue

Bitrue

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
bingx

BingX

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
bitget

Bitget

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
deepcoin

Deepcoin

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
bitmart

BitMart

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
cointiger

CoinTiger

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
whitebit

WhiteBIT

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
lbank

LBank

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
btse

BTSE

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
gate-io

Gate.io

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
htx

HTX

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
xt

XT.COM

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
upbit

Upbit

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
kucoin

KuCoin

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
mexc

MEXC

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
indoex

IndoEx

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
phemex

Phemex

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
bitforex

BitForex

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
latoken

LATOKEN

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
bibox

Bibox

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
bithumb

Bithumb

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
poloniex

Poloniex

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
kraken

Kraken

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
p2b

P2B

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
dydx

dYdX

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
citex

CITEX

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
bitmex

BitMEX

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
stormgain

StormGain

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
coinsbit

Coinsbit

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
tidex

Tidex

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
bitfinex

Bitfinex

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001280

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của AGLA sang USD là 1 AGLA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001519 Angola. Vốn hóa thị trường là $30,313. Trong tuần qua, Angola đã tăng 1.49%, với mức cao nhất là $0.00001649 và mức thấp nhất là $0.00001330. Trong tháng qua, Angola đã tăng -39.43%, với mức giá cao nhất là $0.00002607 và thấp nhất là $0.00001330. Trong năm qua, Angola đã tăng thêm -99.17%, với mức cao nhất là $0.0029 và mức thấp nhất là $0.00001330. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion AGLA đã được giao dịch trên 9 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.