Angola Giá

Giá Angola của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá AGLA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
binance

Binance

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
okx

OKX

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
bybit

Bybit

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
digifinex

DigiFinex

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
bitrue

Bitrue

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
bingx

BingX

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
bitget

Bitget

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
deepcoin

Deepcoin

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
bitmart

BitMart

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
cointiger

CoinTiger

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
whitebit

WhiteBIT

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
lbank

LBank

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
btse

BTSE

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
gate-io

Gate.io

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
htx

HTX

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
xt

XT.COM

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
upbit

Upbit

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
kucoin

KuCoin

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
mexc

MEXC

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
indoex

IndoEx

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
phemex

Phemex

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
bitforex

BitForex

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
latoken

LATOKEN

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
bibox

Bibox

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
bithumb

Bithumb

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
poloniex

Poloniex

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
kraken

Kraken

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
p2b

P2B

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
dydx

dYdX

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
citex

CITEX

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
bitmex

BitMEX

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
stormgain

StormGain

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
coinsbit

Coinsbit

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
tidex

Tidex

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
bitfinex

Bitfinex

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001519
$0.00001519
HK$0.0001
0.00001279

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của AGLA sang USD là 1 AGLA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001519 Angola. Vốn hóa thị trường là $31,910. Trong tuần qua, Angola đã giảm 1.49%, đạt mức cao nhất là $0.00001649 và mức thấp là $0.00001330. Trong tháng qua, Angola đã giảm -39.43%, đạt mức cao nhất là $0.00002607 và mức thấp là $0.00001330. Trong năm qua, Angola đã giảm -99.17%, với mức cao nhất là $0.0029 và thấp nhất là $0.00001330. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion AGLA đã được giao dịch trên 9 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.