Celer Network Giá

Giá Celer Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CELR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.02647
$0.02647
HK$0.2075
0.0233
binance

Binance

$0.0265
$0.0265
HK$0.2079
0.0233
okx

OKX

$0.02655
$0.02655
HK$0.2082
0.0234
bybit

Bybit

$0.02651
$0.02651
HK$0.2078
0.0233
digifinex

DigiFinex

$0.02651
$0.02651
HK$0.2078
0.0233
bitrue

Bitrue

$0.02649
$0.02649
HK$0.2077
0.0233
bingx

BingX

$0.02648
$0.02648
HK$0.2076
0.0233
bitget

Bitget

$0.02653
$0.02653
HK$0.2080
0.0233
deepcoin

Deepcoin

$0.02656
$0.02656
HK$0.2082
0.0234
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.02653
$0.02653
HK$0.2080
0.0233
bitmart

BitMart

$0.02654
$0.02654
HK$0.2081
0.0233
cointiger

CoinTiger

$0.02656
$0.02656
HK$0.2082
0.0234
whitebit

WhiteBIT

$0.0265
$0.0265
HK$0.2079
0.0233
lbank

LBank

$0.02651
$0.02651
HK$0.2078
0.0233
btse

BTSE

$0.02647
$0.02647
HK$0.2075
0.0233
gate-io

Gate.io

$0.0265
$0.0265
HK$0.2078
0.0233
htx

HTX

$0.0265
$0.0265
HK$0.2078
0.0233
xt

XT.COM

$0.02647
$0.02647
HK$0.2075
0.0233
upbit

Upbit

$0.02648
$0.02648
HK$0.2076
0.0233
kucoin

KuCoin

$0.02647
$0.02647
HK$0.2075
0.0233
mexc

MEXC

$0.02654
$0.02654
HK$0.2081
0.0233
indoex

IndoEx

$0.02654
$0.02654
HK$0.2081
0.0233
phemex

Phemex

$0.02653
$0.02653
HK$0.2080
0.0233
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0265
$0.0265
HK$0.2079
0.0233
bitforex

BitForex

$0.02649
$0.02649
HK$0.2077
0.0233
latoken

LATOKEN

$0.0265
$0.0265
HK$0.2078
0.0233
bibox

Bibox

$0.02654
$0.02654
HK$0.2081
0.0233
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.02647
$0.02647
HK$0.2075
0.0233
bithumb

Bithumb

$0.02654
$0.02654
HK$0.2081
0.0233
poloniex

Poloniex

$0.02655
$0.02655
HK$0.2082
0.0234
kraken

Kraken

$0.02647
$0.02647
HK$0.2075
0.0233
p2b

P2B

$0.02647
$0.02647
HK$0.2075
0.0233
dydx

dYdX

$0.02647
$0.02647
HK$0.2075
0.0233
citex

CITEX

$0.02651
$0.02651
HK$0.2078
0.0233
bitmex

BitMEX

$0.02651
$0.02651
HK$0.2078
0.0233
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.02654
$0.02654
HK$0.2081
0.0233
stormgain

StormGain

$0.02656
$0.02656
HK$0.2082
0.0234
coinsbit

Coinsbit

$0.02649
$0.02649
HK$0.2077
0.0233
tidex

Tidex

$0.02655
$0.02655
HK$0.2082
0.0234
bitfinex

Bitfinex

$0.0265
$0.0265
HK$0.2078
0.0233
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.02649
$0.02649
HK$0.2077
0.0233

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CELR sang USD là 1 CELR tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.02647 Celer Network. Vốn hóa thị trường là $15.045m. Trong tuần qua, Celer Network đã giảm 1172.18%, đạt mức cao nhất là $0.0021 và mức thấp là $0.0019. Trong tháng qua, Celer Network đã giảm 963.05%, đạt mức cao nhất là $0.0027 và mức thấp là $0.0019. Trong năm qua, Celer Network đã giảm 273.24%, với mức cao nhất là $0.0097 và thấp nhất là $0.0019. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion CELR đã được giao dịch trên 226 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.