Celer Network Giá

Giá Celer Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CELR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.02656
$0.02656
HK$0.2084
0.0230
binance

Binance

$0.02649
$0.02649
HK$0.2078
0.0229
okx

OKX

$0.02656
$0.02656
HK$0.2084
0.0230
bybit

Bybit

$0.0265
$0.0265
HK$0.2081
0.0230
digifinex

DigiFinex

$0.02651
$0.02651
HK$0.2080
0.0229
bitrue

Bitrue

$0.02649
$0.02649
HK$0.2078
0.0229
bingx

BingX

$0.02655
$0.02655
HK$0.2083
0.0230
bitget

Bitget

$0.02647
$0.02647
HK$0.2077
0.0229
deepcoin

Deepcoin

$0.02649
$0.02649
HK$0.2078
0.0229
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.02655
$0.02655
HK$0.2083
0.0230
bitmart

BitMart

$0.02654
$0.02654
HK$0.2082
0.0230
cointiger

CoinTiger

$0.02649
$0.02649
HK$0.2078
0.0229
whitebit

WhiteBIT

$0.02653
$0.02653
HK$0.2081
0.0230
lbank

LBank

$0.02648
$0.02648
HK$0.2077
0.0229
btse

BTSE

$0.02653
$0.02653
HK$0.2081
0.0230
gate-io

Gate.io

$0.0265
$0.0265
HK$0.2081
0.0230
htx

HTX

$0.02656
$0.02656
HK$0.2084
0.0230
xt

XT.COM

$0.02655
$0.02655
HK$0.2083
0.0230
upbit

Upbit

$0.02654
$0.02654
HK$0.2082
0.0230
kucoin

KuCoin

$0.02655
$0.02655
HK$0.2083
0.0230
mexc

MEXC

$0.02648
$0.02648
HK$0.2077
0.0229
indoex

IndoEx

$0.02656
$0.02656
HK$0.2084
0.0230
phemex

Phemex

$0.02654
$0.02654
HK$0.2082
0.0230
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.02655
$0.02655
HK$0.2083
0.0230
bitforex

BitForex

$0.02647
$0.02647
HK$0.2077
0.0229
latoken

LATOKEN

$0.02656
$0.02656
HK$0.2084
0.0230
bibox

Bibox

$0.02653
$0.02653
HK$0.2081
0.0230
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0265
$0.0265
HK$0.2081
0.0230
bithumb

Bithumb

$0.0265
$0.0265
HK$0.2081
0.0230
poloniex

Poloniex

$0.02653
$0.02653
HK$0.2081
0.0230
kraken

Kraken

$0.02649
$0.02649
HK$0.2078
0.0229
p2b

P2B

$0.02653
$0.02653
HK$0.2081
0.0230
dydx

dYdX

$0.0265
$0.0265
HK$0.2079
0.0229
citex

CITEX

$0.02655
$0.02655
HK$0.2083
0.0230
bitmex

BitMEX

$0.02651
$0.02651
HK$0.2080
0.0229
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0265
$0.0265
HK$0.2079
0.0229
stormgain

StormGain

$0.0265
$0.0265
HK$0.2081
0.0230
coinsbit

Coinsbit

$0.02653
$0.02653
HK$0.2081
0.0230
tidex

Tidex

$0.02653
$0.02653
HK$0.2081
0.0230
bitfinex

Bitfinex

$0.02648
$0.02648
HK$0.2077
0.0229
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.02651
$0.02651
HK$0.2080
0.0229

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CELR sang USD là 1 CELR tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.02647 Celer Network. Vốn hóa thị trường là $12.349m. Trong tuần qua, Celer Network đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, Celer Network đã giảm 1341.00%, đạt mức cao nhất là $0.0018 và mức thấp là $0.0016. Trong năm qua, Celer Network đã giảm 222.51%, với mức cao nhất là $0.0091 và thấp nhất là $0.0016. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion CELR đã được giao dịch trên 229 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.