Celer Network Giá

Giá Celer Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CELR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0265
$0.0265
HK$0.2073
0.0223
binance

Binance

$0.02656
$0.02656
HK$0.2076
0.0224
okx

OKX

$0.02656
$0.02656
HK$0.2076
0.0224
bybit

Bybit

$0.02647
$0.02647
HK$0.2069
0.0223
digifinex

DigiFinex

$0.02655
$0.02655
HK$0.2075
0.0224
bitrue

Bitrue

$0.02654
$0.02654
HK$0.2074
0.0224
bingx

BingX

$0.02651
$0.02651
HK$0.2072
0.0223
bitget

Bitget

$0.02653
$0.02653
HK$0.2074
0.0224
deepcoin

Deepcoin

$0.02651
$0.02651
HK$0.2072
0.0223
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.02654
$0.02654
HK$0.2074
0.0224
bitmart

BitMart

$0.02651
$0.02651
HK$0.2072
0.0223
cointiger

CoinTiger

$0.02656
$0.02656
HK$0.2076
0.0224
whitebit

WhiteBIT

$0.02651
$0.02651
HK$0.2072
0.0223
lbank

LBank

$0.02656
$0.02656
HK$0.2076
0.0224
btse

BTSE

$0.02653
$0.02653
HK$0.2074
0.0224
gate-io

Gate.io

$0.02655
$0.02655
HK$0.2075
0.0224
htx

HTX

$0.02651
$0.02651
HK$0.2072
0.0223
xt

XT.COM

$0.02648
$0.02648
HK$0.2070
0.0223
upbit

Upbit

$0.02654
$0.02654
HK$0.2074
0.0224
kucoin

KuCoin

$0.02656
$0.02656
HK$0.2076
0.0224
mexc

MEXC

$0.02651
$0.02651
HK$0.2072
0.0223
indoex

IndoEx

$0.0265
$0.0265
HK$0.2071
0.0223
phemex

Phemex

$0.02653
$0.02653
HK$0.2074
0.0224
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.02656
$0.02656
HK$0.2076
0.0224
bitforex

BitForex

$0.02649
$0.02649
HK$0.2071
0.0223
latoken

LATOKEN

$0.02649
$0.02649
HK$0.2071
0.0223
bibox

Bibox

$0.0265
$0.0265
HK$0.2071
0.0223
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.02655
$0.02655
HK$0.2075
0.0224
bithumb

Bithumb

$0.02654
$0.02654
HK$0.2074
0.0224
poloniex

Poloniex

$0.02651
$0.02651
HK$0.2072
0.0223
kraken

Kraken

$0.02654
$0.02654
HK$0.2074
0.0224
p2b

P2B

$0.02655
$0.02655
HK$0.2075
0.0224
dydx

dYdX

$0.02655
$0.02655
HK$0.2075
0.0224
citex

CITEX

$0.0265
$0.0265
HK$0.2073
0.0223
bitmex

BitMEX

$0.02649
$0.02649
HK$0.2071
0.0223
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.02655
$0.02655
HK$0.2075
0.0224
stormgain

StormGain

$0.02655
$0.02655
HK$0.2075
0.0224
coinsbit

Coinsbit

$0.02656
$0.02656
HK$0.2076
0.0224
tidex

Tidex

$0.02647
$0.02647
HK$0.2069
0.0223
bitfinex

Bitfinex

$0.02649
$0.02649
HK$0.2071
0.0223
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.02647
$0.02647
HK$0.2069
0.0223

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CELR sang USD là 1 CELR tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.02647 Celer Network. Vốn hóa thị trường là $19.213m. Trong tuần qua, Celer Network đã giảm 941.54%, đạt mức cao nhất là $0.0026 và mức thấp là $0.0025. Trong tháng qua, Celer Network đã giảm 510.92%, đạt mức cao nhất là $0.0044 và mức thấp là $0.0025. Trong năm qua, Celer Network đã giảm 106.98%, với mức cao nhất là $0.0136 và thấp nhất là $0.0025. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion CELR đã được giao dịch trên 226 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.