Celer Network Giá

Giá Celer Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CELR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.02649
$0.02649
HK$0.2078
€0.0238
binance

Binance

$0.02654
$0.02654
HK$0.2082
€0.0238
okx

OKX

$0.02654
$0.02654
HK$0.2082
€0.0238
bybit

Bybit

$0.02653
$0.02653
HK$0.2081
€0.0238
digifinex

DigiFinex

$0.02649
$0.02649
HK$0.2078
€0.0238
bitrue

Bitrue

$0.02653
$0.02653
HK$0.2081
€0.0238
bingx

BingX

$0.0265
$0.0265
HK$0.2078
€0.0238
bitget

Bitget

$0.02647
$0.02647
HK$0.2076
€0.0237
deepcoin

Deepcoin

$0.02653
$0.02653
HK$0.2081
€0.0238
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.02655
$0.02655
HK$0.2082
€0.0238
bitmart

BitMart

$0.02655
$0.02655
HK$0.2082
€0.0238
cointiger

CoinTiger

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
€0.0238
whitebit

WhiteBIT

$0.02653
$0.02653
HK$0.2081
€0.0238
lbank

LBank

$0.02648
$0.02648
HK$0.2077
€0.0237
btse

BTSE

$0.02648
$0.02648
HK$0.2077
€0.0237
gate-io

Gate.io

$0.02655
$0.02655
HK$0.2082
€0.0238
htx

HTX

$0.02647
$0.02647
HK$0.2076
€0.0237
xt

XT.COM

$0.02654
$0.02654
HK$0.2082
€0.0238
upbit

Upbit

$0.02653
$0.02653
HK$0.2081
€0.0238
kucoin

KuCoin

$0.02647
$0.02647
HK$0.2076
€0.0237
mexc

MEXC

$0.02653
$0.02653
HK$0.2081
€0.0238
indoex

IndoEx

$0.02649
$0.02649
HK$0.2078
€0.0238
phemex

Phemex

$0.02651
$0.02651
HK$0.2079
€0.0238
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
€0.0238
bitforex

BitForex

$0.02647
$0.02647
HK$0.2076
€0.0237
latoken

LATOKEN

$0.0265
$0.0265
HK$0.2078
€0.0238
bibox

Bibox

$0.02651
$0.02651
HK$0.2079
€0.0238
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.02647
$0.02647
HK$0.2076
€0.0237
bithumb

Bithumb

$0.02647
$0.02647
HK$0.2076
€0.0237
poloniex

Poloniex

$0.02653
$0.02653
HK$0.2081
€0.0238
kraken

Kraken

$0.0265
$0.0265
HK$0.2078
€0.0238
p2b

P2B

$0.02656
$0.02656
HK$0.2083
€0.0238
dydx

dYdX

$0.02649
$0.02649
HK$0.2078
€0.0238
citex

CITEX

$0.02651
$0.02651
HK$0.2079
€0.0238
bitmex

BitMEX

$0.02656
$0.02656
HK$0.2083
€0.0238
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.02656
$0.02656
HK$0.2083
€0.0238
stormgain

StormGain

$0.02651
$0.02651
HK$0.2079
€0.0238
coinsbit

Coinsbit

$0.02655
$0.02655
HK$0.2082
€0.0238
tidex

Tidex

$0.02655
$0.02655
HK$0.2082
€0.0238
bitfinex

Bitfinex

$0.02656
$0.02656
HK$0.2083
€0.0238
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.02648
$0.02648
HK$0.2077
€0.0237

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-11-08 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CELR sang USD là 1 CELR tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.02647 Celer Network. Vốn hóa thị trường là $18.742m. Trong tuần qua, Celer Network đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Celer Network đã tăng 0%, với mức giá cao nhất là $0 và thấp nhất là $0. Trong năm qua, Celer Network đã tăng thêm 376.63%, với mức cao nhất là $0.0060 và mức thấp nhất là $0.0016. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion CELR đã được giao dịch trên 233 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.