Celer Network Giá

Giá Celer Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CELR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.02655
$0.02655
HK$0.2064
0.0243
binance

Binance

$0.02649
$0.02649
HK$0.2060
0.0242
okx

OKX

$0.02656
$0.02656
HK$0.2065
0.0243
bybit

Bybit

$0.02647
$0.02647
HK$0.2058
0.0242
digifinex

DigiFinex

$0.0265
$0.0265
HK$0.2060
0.0242
bitrue

Bitrue

$0.02656
$0.02656
HK$0.2065
0.0243
bingx

BingX

$0.02656
$0.02656
HK$0.2065
0.0243
bitget

Bitget

$0.02648
$0.02648
HK$0.2059
0.0242
deepcoin

Deepcoin

$0.02654
$0.02654
HK$0.2063
0.0243
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.02649
$0.02649
HK$0.2060
0.0242
bitmart

BitMart

$0.02649
$0.02649
HK$0.2060
0.0242
cointiger

CoinTiger

$0.02655
$0.02655
HK$0.2064
0.0243
whitebit

WhiteBIT

$0.02655
$0.02655
HK$0.2064
0.0243
lbank

LBank

$0.02656
$0.02656
HK$0.2065
0.0243
btse

BTSE

$0.02655
$0.02655
HK$0.2064
0.0243
gate-io

Gate.io

$0.02655
$0.02655
HK$0.2064
0.0243
htx

HTX

$0.02653
$0.02653
HK$0.2063
0.0243
xt

XT.COM

$0.02654
$0.02654
HK$0.2063
0.0243
upbit

Upbit

$0.02648
$0.02648
HK$0.2059
0.0242
kucoin

KuCoin

$0.02653
$0.02653
HK$0.2063
0.0243
mexc

MEXC

$0.02649
$0.02649
HK$0.2060
0.0242
indoex

IndoEx

$0.0265
$0.0265
HK$0.2060
0.0242
phemex

Phemex

$0.0265
$0.0265
HK$0.2060
0.0242
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.02653
$0.02653
HK$0.2063
0.0243
bitforex

BitForex

$0.02656
$0.02656
HK$0.2065
0.0243
latoken

LATOKEN

$0.02651
$0.02651
HK$0.2061
0.0243
bibox

Bibox

$0.0265
$0.0265
HK$0.2062
0.0243
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.02648
$0.02648
HK$0.2059
0.0242
bithumb

Bithumb

$0.02649
$0.02649
HK$0.2060
0.0242
poloniex

Poloniex

$0.02648
$0.02648
HK$0.2059
0.0242
kraken

Kraken

$0.02656
$0.02656
HK$0.2065
0.0243
p2b

P2B

$0.02654
$0.02654
HK$0.2063
0.0243
dydx

dYdX

$0.0265
$0.0265
HK$0.2060
0.0242
citex

CITEX

$0.02647
$0.02647
HK$0.2058
0.0242
bitmex

BitMEX

$0.02647
$0.02647
HK$0.2058
0.0242
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.02654
$0.02654
HK$0.2063
0.0243
stormgain

StormGain

$0.02647
$0.02647
HK$0.2058
0.0242
coinsbit

Coinsbit

$0.02649
$0.02649
HK$0.2060
0.0242
tidex

Tidex

$0.0265
$0.0265
HK$0.2060
0.0242
bitfinex

Bitfinex

$0.0265
$0.0265
HK$0.2062
0.0243
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.02647
$0.02647
HK$0.2058
0.0242

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CELR sang USD là 1 CELR tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.02647 Celer Network. Vốn hóa thị trường là $71.08m. Trong tuần qua, Celer Network đã giảm 173.25%, đạt mức cao nhất là $0.0097 và mức thấp là $0.0091. Trong tháng qua, Celer Network đã giảm 144.43%, đạt mức cao nhất là $0.0116 và mức thấp là $0.0091. Trong năm qua, Celer Network đã giảm -2.49%, với mức cao nhất là $0.0311 và thấp nhất là $0.0091. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion CELR đã được giao dịch trên 209 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.