Moss Carbon Credit Giá

Giá Moss Carbon Credit của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MCO2 sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
binance

Binance

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
okx

OKX

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
bybit

Bybit

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
digifinex

DigiFinex

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
bitrue

Bitrue

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
bingx

BingX

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
bitget

Bitget

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
deepcoin

Deepcoin

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
bitmart

BitMart

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
cointiger

CoinTiger

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
whitebit

WhiteBIT

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
lbank

LBank

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
btse

BTSE

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
gate-io

Gate.io

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
htx

HTX

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
xt

XT.COM

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
upbit

Upbit

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
kucoin

KuCoin

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
mexc

MEXC

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
indoex

IndoEx

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
phemex

Phemex

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
bitforex

BitForex

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
latoken

LATOKEN

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
bibox

Bibox

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
bithumb

Bithumb

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
poloniex

Poloniex

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
kraken

Kraken

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
p2b

P2B

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
dydx

dYdX

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
citex

CITEX

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
bitmex

BitMEX

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
stormgain

StormGain

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
coinsbit

Coinsbit

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
tidex

Tidex

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
bitfinex

Bitfinex

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1433
$0.1433
HK$1.1175
0.1229

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MCO2 sang USD là 1 MCO2 tương đương với $0.00005 và mỗi USD có giá trị là 0.1433 Moss Carbon Credit. Vốn hóa thị trường là $0. Trong tuần qua, Moss Carbon Credit đã tăng 27.37%, với mức cao nhất là $0.1433 và mức thấp nhất là $0.1096. Trong tháng qua, Moss Carbon Credit đã tăng -3.20%, với mức giá cao nhất là $0.1480 và thấp nhất là $0.0890. Trong năm qua, Moss Carbon Credit đã tăng thêm -63.21%, với mức cao nhất là $0.3895 và mức thấp nhất là $0.0890. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined MCO2 đã được giao dịch trên 43 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.