GAIA EVERWorld Giá

Giá GAIA EVERWorld của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GAIA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
binance

Binance

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
okx

OKX

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
bybit

Bybit

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
digifinex

DigiFinex

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
bitrue

Bitrue

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
bingx

BingX

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
bitget

Bitget

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
deepcoin

Deepcoin

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
bitmart

BitMart

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
cointiger

CoinTiger

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
whitebit

WhiteBIT

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
lbank

LBank

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
btse

BTSE

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
gate-io

Gate.io

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
htx

HTX

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
xt

XT.COM

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
upbit

Upbit

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
kucoin

KuCoin

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
mexc

MEXC

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
indoex

IndoEx

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
phemex

Phemex

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
bitforex

BitForex

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
latoken

LATOKEN

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
bibox

Bibox

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
bithumb

Bithumb

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
poloniex

Poloniex

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
kraken

Kraken

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
p2b

P2B

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
dydx

dYdX

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
citex

CITEX

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
bitmex

BitMEX

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
stormgain

StormGain

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
coinsbit

Coinsbit

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
tidex

Tidex

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
bitfinex

Bitfinex

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00009573
$0.00009573
HK$0.0008
0.00008208

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-30 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GAIA sang USD là 1 GAIA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00009573 GAIA EVERWorld. Vốn hóa thị trường là $47,865. Trong tuần qua, GAIA EVERWorld đã tăng 0.12%, với mức cao nhất là $0.00009747 và mức thấp nhất là $0.00009562. Trong tháng qua, GAIA EVERWorld đã tăng -10.42%, với mức giá cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00009560. Trong năm qua, GAIA EVERWorld đã tăng thêm -90.77%, với mức cao nhất là $0.0041 và mức thấp nhất là $0.00008891. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined GAIA đã được giao dịch trên 28 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.